Thời gian hiện tại trong Malawi 🇲🇼
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Malawi
- Lilongwe Mon 11:50:07
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Lilongwe | Mon 11:50:07 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Malawi
- Africa/Blantyre Mon 11:50:07
- Africa/Maputo Mon 11:50:07
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Blantyre | Mon 11:50:07 |
| Africa/Maputo | Mon 11:50:07 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Malawi (5 Vị trí)
-
Blantyre
6:07 AM5:25 PM
-
Karonga
6:02 AM5:39 PM
-
Lilongwe
6:09 AM5:33 PM
-
Mzuzu
6:04 AM5:36 PM
-
Zomba
6:05 AM5:24 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Blantyre |
6:07 AM
|
5:25 PM
|
| Karonga |
6:02 AM
|
5:39 PM
|
| Lilongwe |
6:09 AM
|
5:33 PM
|
| Mzuzu |
6:04 AM
|
5:36 PM
|
| Zomba |
6:05 AM
|
5:24 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Malawi (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Malawi
| Dân số | 17,563,749 |
| Diện tích | 118,480 km² |
| Mã số ISO Numeric | 454 |
| Mã FIPS | MI |
| Tên miền cấp cao nhất | .mw |
| Tiền tệ | Kwacha (MWK) |
| Mã vùng điện thoại | +265 |
| Mã quốc gia | +265 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | NY (ny), SWK (swk), TUM (tum), YAO (yao) |
| Các quốc gia lân cận | 🇲🇿 Mozambique, 🇹🇿 Tanzania, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Malawi
Năm nay, Malawi tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Mother's Day vào ngày 15 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Malawi để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Mother's Day • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- Boxing Day (observed) • Monday
- New Year's Day • Friday
- John Chilembwe Day • Friday
- Martyrs Day • Wednesday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- Labour Day • Saturday
Giờ tại Malawi — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Malawi.