Thời gian hiện tại trong Syria 🇸🇾
Thành phố thủ đô: Damas
Các thành phố lớn nhất:
Mã ISO Alpha-2: SY
Mã ISO Alpha-3: SYR
Múi giờ IANA: Asia/Damascus (UTC+03:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Syria
- Al Bāb Tue 06:55:31
- Al Ḩasakah Tue 06:55:31
- Aleppo Tue 06:55:31
- As-Salāmiya Tue 06:55:31
- Ath Thawrah Tue 06:55:31
- Cùng nhau Tue 06:55:31
- Damas Tue 06:55:31
- Dar‘ā Tue 06:55:31
- Dārayyā Tue 06:55:31
- Deir ez-Zor Tue 06:55:31
- Duma Tue 06:55:31
- Idlib Tue 06:55:31
- Latakia Tue 06:55:31
- Manbij Tue 06:55:31
- Ţarţūs Tue 06:55:31
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Al Bāb | Tue 06:55:31 |
| Al Ḩasakah | Tue 06:55:31 |
| Aleppo | Tue 06:55:31 |
| As-Salāmiya | Tue 06:55:31 |
| Ath Thawrah | Tue 06:55:31 |
| Cùng nhau | Tue 06:55:31 |
| Damas | Tue 06:55:31 |
| Dar‘ā | Tue 06:55:31 |
| Dārayyā | Tue 06:55:31 |
| Deir ez-Zor | Tue 06:55:31 |
| Duma | Tue 06:55:31 |
| Idlib | Tue 06:55:31 |
| Latakia | Tue 06:55:31 |
| Manbij | Tue 06:55:31 |
| Ţarţūs | Tue 06:55:31 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Syria
- Asia/Damascus Tue 06:55:31
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Damascus | Tue 06:55:31 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Syria (17 Vị trí)
-
Al Bāb
6:08 AM6:56 PM
-
Al Ḩasakah
5:54 AM6:43 PM
-
Aleppo
6:09 AM6:58 PM
-
Ar Raqqah
6:02 AM6:50 PM
-
As-Salāmiya
6:10 AM6:57 PM
-
Ath Thawrah
6:04 AM6:52 PM
-
Cùng nhau
6:12 AM6:58 PM
-
Damas
6:15 AM6:59 PM
-
Dar‘ā
6:16 AM6:59 PM
-
Dārayyā
6:15 AM6:59 PM
-
Deir ez-Zor
5:58 AM6:45 PM
-
Duma
6:14 AM6:58 PM
-
Homs
6:12 AM6:58 PM
-
Idlib
6:11 AM6:59 PM
-
Latakia
6:15 AM7:02 PM
-
Manbij
6:06 AM6:55 PM
-
Ţarţūs
6:15 AM7:02 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Al Bāb |
6:08 AM
|
6:56 PM
|
| Al Ḩasakah |
5:54 AM
|
6:43 PM
|
| Aleppo |
6:09 AM
|
6:58 PM
|
| Ar Raqqah |
6:02 AM
|
6:50 PM
|
| As-Salāmiya |
6:10 AM
|
6:57 PM
|
| Ath Thawrah |
6:04 AM
|
6:52 PM
|
| Cùng nhau |
6:12 AM
|
6:58 PM
|
| Damas |
6:15 AM
|
6:59 PM
|
| Dar‘ā |
6:16 AM
|
6:59 PM
|
| Dārayyā |
6:15 AM
|
6:59 PM
|
| Deir ez-Zor |
5:58 AM
|
6:45 PM
|
| Duma |
6:14 AM
|
6:58 PM
|
| Homs |
6:12 AM
|
6:58 PM
|
| Idlib |
6:11 AM
|
6:59 PM
|
| Latakia |
6:15 AM
|
7:02 PM
|
| Manbij |
6:06 AM
|
6:55 PM
|
| Ţarţūs |
6:15 AM
|
7:02 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Syria (17 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Syria
| Dân số | 16,906,283 |
| Diện tích | 185,180 km² |
| Mã số ISO Numeric | 760 |
| Mã FIPS | SY |
| Tên miền cấp cao nhất | .sy |
| Tiền tệ | Pound (SYP) |
| Mã vùng điện thoại | +963 |
| Mã quốc gia | +963 |
| Ngôn ngữ | AR-SY (ar-SY), ARC (arc), Chào bạn (hy), FR (fr), KU (ku), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇶 Iraq, 🇮🇱 Israel, 🇯🇴 Jordan, 🇱🇧 Lebanon, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ |