Thời gian hiện tại trong Syria 🇸🇾
Thành phố thủ đô: Damas
Các thành phố lớn nhất:
Mã ISO Alpha-2: SY
Mã ISO Alpha-3: SYR
Múi giờ IANA: Asia/Damascus (UTC+03:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Syria
- Al Bāb Sun 04:32:23
- Al Ḩasakah Sun 04:32:23
- Aleppo Sun 04:32:23
- As-Salāmiya Sun 04:32:23
- Ath Thawrah Sun 04:32:23
- Cùng nhau Sun 04:32:23
- Damas Sun 04:32:23
- Dar‘ā Sun 04:32:23
- Dārayyā Sun 04:32:23
- Deir ez-Zor Sun 04:32:23
- Duma Sun 04:32:23
- Idlib Sun 04:32:23
- Latakia Sun 04:32:23
- Manbij Sun 04:32:23
- Ţarţūs Sun 04:32:23
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Al Bāb | Sun 04:32:23 |
| Al Ḩasakah | Sun 04:32:23 |
| Aleppo | Sun 04:32:23 |
| As-Salāmiya | Sun 04:32:23 |
| Ath Thawrah | Sun 04:32:23 |
| Cùng nhau | Sun 04:32:23 |
| Damas | Sun 04:32:23 |
| Dar‘ā | Sun 04:32:23 |
| Dārayyā | Sun 04:32:23 |
| Deir ez-Zor | Sun 04:32:23 |
| Duma | Sun 04:32:23 |
| Idlib | Sun 04:32:23 |
| Latakia | Sun 04:32:23 |
| Manbij | Sun 04:32:23 |
| Ţarţūs | Sun 04:32:23 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Syria
- Asia/Damascus Sun 04:32:23
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Damascus | Sun 04:32:23 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Syria (17 Vị trí)
-
Al Bāb
6:10 AM6:55 PM
-
Al Ḩasakah
5:57 AM6:42 PM
-
Aleppo
6:12 AM6:56 PM
-
Ar Raqqah
6:05 AM6:48 PM
-
As-Salāmiya
6:13 AM6:55 PM
-
Ath Thawrah
6:07 AM6:50 PM
-
Cùng nhau
6:14 AM6:57 PM
-
Damas
6:17 AM6:57 PM
-
Dar‘ā
6:19 AM6:58 PM
-
Dārayyā
6:17 AM6:58 PM
-
Deir ez-Zor
6:01 AM6:43 PM
-
Duma
6:17 AM6:57 PM
-
Homs
6:15 AM6:57 PM
-
Idlib
6:14 AM6:58 PM
-
Latakia
6:18 AM7:01 PM
-
Manbij
6:09 AM6:53 PM
-
Ţarţūs
6:18 AM7:00 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Al Bāb |
6:10 AM
|
6:55 PM
|
| Al Ḩasakah |
5:57 AM
|
6:42 PM
|
| Aleppo |
6:12 AM
|
6:56 PM
|
| Ar Raqqah |
6:05 AM
|
6:48 PM
|
| As-Salāmiya |
6:13 AM
|
6:55 PM
|
| Ath Thawrah |
6:07 AM
|
6:50 PM
|
| Cùng nhau |
6:14 AM
|
6:57 PM
|
| Damas |
6:17 AM
|
6:57 PM
|
| Dar‘ā |
6:19 AM
|
6:58 PM
|
| Dārayyā |
6:17 AM
|
6:58 PM
|
| Deir ez-Zor |
6:01 AM
|
6:43 PM
|
| Duma |
6:17 AM
|
6:57 PM
|
| Homs |
6:15 AM
|
6:57 PM
|
| Idlib |
6:14 AM
|
6:58 PM
|
| Latakia |
6:18 AM
|
7:01 PM
|
| Manbij |
6:09 AM
|
6:53 PM
|
| Ţarţūs |
6:18 AM
|
7:00 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Syria (17 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Syria
| Dân số | 16,906,283 |
| Diện tích | 185,180 km² |
| Mã số ISO Numeric | 760 |
| Mã FIPS | SY |
| Tên miền cấp cao nhất | .sy |
| Tiền tệ | Pound (SYP) |
| Mã vùng điện thoại | +963 |
| Mã quốc gia | +963 |
| Ngôn ngữ | AR-SY (ar-SY), ARC (arc), Chào bạn (hy), FR (fr), KU (ku), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇶 Iraq, 🇮🇱 Israel, 🇯🇴 Jordan, 🇱🇧 Lebanon, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ |