Thời gian hiện tại trong Syria 🇸🇾
Thành phố thủ đô: Damas
Các thành phố lớn nhất:
Mã ISO Alpha-2: SY
Mã ISO Alpha-3: SYR
Múi giờ IANA: Asia/Damascus (UTC+03:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Syria
- Al Bāb Wed 17:39:56
- Al Ḩasakah Wed 17:39:56
- Aleppo Wed 17:39:56
- As-Salāmiya Wed 17:39:56
- Ath Thawrah Wed 17:39:56
- Cùng nhau Wed 17:39:56
- Damas Wed 17:39:56
- Dar‘ā Wed 17:39:56
- Dārayyā Wed 17:39:56
- Deir ez-Zor Wed 17:39:56
- Duma Wed 17:39:56
- Idlib Wed 17:39:56
- Latakia Wed 17:39:56
- Manbij Wed 17:39:56
- Ţarţūs Wed 17:39:56
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Al Bāb | Wed 17:39:56 |
| Al Ḩasakah | Wed 17:39:56 |
| Aleppo | Wed 17:39:56 |
| As-Salāmiya | Wed 17:39:56 |
| Ath Thawrah | Wed 17:39:56 |
| Cùng nhau | Wed 17:39:56 |
| Damas | Wed 17:39:56 |
| Dar‘ā | Wed 17:39:56 |
| Dārayyā | Wed 17:39:56 |
| Deir ez-Zor | Wed 17:39:56 |
| Duma | Wed 17:39:56 |
| Idlib | Wed 17:39:56 |
| Latakia | Wed 17:39:56 |
| Manbij | Wed 17:39:56 |
| Ţarţūs | Wed 17:39:56 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Syria
- Asia/Damascus Wed 17:39:56
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Damascus | Wed 17:39:56 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Syria (17 Vị trí)
-
Al Bāb
6:16 AM6:51 PM
-
Al Ḩasakah
6:03 AM6:38 PM
-
Aleppo
6:18 AM6:52 PM
-
Ar Raqqah
6:10 AM6:45 PM
-
As-Salāmiya
6:19 AM6:52 PM
-
Ath Thawrah
6:12 AM6:47 PM
-
Cùng nhau
6:20 AM6:53 PM
-
Damas
6:23 AM6:55 PM
-
Dar‘ā
6:24 AM6:55 PM
-
Dārayyā
6:23 AM6:55 PM
-
Deir ez-Zor
6:06 AM6:40 PM
-
Duma
6:22 AM6:54 PM
-
Homs
6:20 AM6:53 PM
-
Idlib
6:20 AM6:54 PM
-
Latakia
6:23 AM6:58 PM
-
Manbij
6:14 AM6:49 PM
-
Ţarţūs
6:23 AM6:57 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Al Bāb |
6:16 AM
|
6:51 PM
|
| Al Ḩasakah |
6:03 AM
|
6:38 PM
|
| Aleppo |
6:18 AM
|
6:52 PM
|
| Ar Raqqah |
6:10 AM
|
6:45 PM
|
| As-Salāmiya |
6:19 AM
|
6:52 PM
|
| Ath Thawrah |
6:12 AM
|
6:47 PM
|
| Cùng nhau |
6:20 AM
|
6:53 PM
|
| Damas |
6:23 AM
|
6:55 PM
|
| Dar‘ā |
6:24 AM
|
6:55 PM
|
| Dārayyā |
6:23 AM
|
6:55 PM
|
| Deir ez-Zor |
6:06 AM
|
6:40 PM
|
| Duma |
6:22 AM
|
6:54 PM
|
| Homs |
6:20 AM
|
6:53 PM
|
| Idlib |
6:20 AM
|
6:54 PM
|
| Latakia |
6:23 AM
|
6:58 PM
|
| Manbij |
6:14 AM
|
6:49 PM
|
| Ţarţūs |
6:23 AM
|
6:57 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Syria (17 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Syria
| Dân số | 16,906,283 |
| Diện tích | 185,180 km² |
| Mã số ISO Numeric | 760 |
| Mã FIPS | SY |
| Tên miền cấp cao nhất | .sy |
| Tiền tệ | Pound (SYP) |
| Mã vùng điện thoại | +963 |
| Mã quốc gia | +963 |
| Ngôn ngữ | AR-SY (ar-SY), ARC (arc), Chào bạn (hy), FR (fr), KU (ku), Tiếng Anh (en) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇶 Iraq, 🇮🇱 Israel, 🇯🇴 Jordan, 🇱🇧 Lebanon, 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ |