Thời gian hiện tại trong Thụy Điển 🇸🇪
Thành phố thủ đô: Stockholm
Mã ISO Alpha-2: SE
Mã ISO Alpha-3: SWE
Múi giờ IANA: Europe/Berlin (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thụy Điển
- Borås Tue 15:58:43
- Gävle Tue 15:58:43
- Göteborg Tue 15:58:43
- Halmstad Tue 15:58:43
- Haninge Tue 15:58:43
- Helsingborg Tue 15:58:43
- Huddinge Tue 15:58:43
- Jönköping Tue 15:58:43
- Lund Tue 15:58:43
- Norrköping Tue 15:58:43
- Örebro Tue 15:58:43
- Södermalm Tue 15:58:43
- Södertälje Tue 15:58:43
- Sollentuna Tue 15:58:43
- Stockholm Tue 15:58:43
- Umeå Tue 15:58:43
- Västerås Tue 15:58:43
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Borås | Tue 15:58:43 |
| Gävle | Tue 15:58:43 |
| Göteborg | Tue 15:58:43 |
| Halmstad | Tue 15:58:43 |
| Haninge | Tue 15:58:43 |
| Helsingborg | Tue 15:58:43 |
| Huddinge | Tue 15:58:43 |
| Jönköping | Tue 15:58:43 |
| Lund | Tue 15:58:43 |
| Norrköping | Tue 15:58:43 |
| Örebro | Tue 15:58:43 |
| Södermalm | Tue 15:58:43 |
| Södertälje | Tue 15:58:43 |
| Sollentuna | Tue 15:58:43 |
| Stockholm | Tue 15:58:43 |
| Umeå | Tue 15:58:43 |
| Västerås | Tue 15:58:43 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thụy Điển
- Europe/Berlin Tue 15:58:43
- Europe/Stockholm Tue 15:58:43
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Berlin | Tue 15:58:43 |
| Europe/Stockholm | Tue 15:58:43 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Thụy Điển
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Thụy Điển và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Thụy Điển (21 Vị trí)
-
Borås
7:16 AM5:27 PM
-
Gävle
7:06 AM5:03 PM
-
Göteborg
7:20 AM5:31 PM
-
Göteborg
7:20 AM5:31 PM
-
Halmstad
7:14 AM5:30 PM
-
Haninge
6:58 AM5:03 PM
-
Helsingborg
7:13 AM5:32 PM
-
Huddinge
6:59 AM5:03 PM
-
Jönköping
7:11 AM5:22 PM
-
Linköping
7:07 AM5:15 PM
-
Lund
7:11 AM5:30 PM
-
Malmö
7:11 AM5:31 PM
-
Norrköping
7:05 AM5:12 PM
-
Örebro
7:10 AM5:14 PM
-
Södermalm
6:59 AM5:03 PM
-
Södertälje
7:01 AM5:05 PM
-
Sollentuna
7:00 AM5:03 PM
-
Stockholm
6:59 AM5:03 PM
-
Umeå
7:03 AM4:41 PM
-
Uppsala
7:02 AM5:03 PM
-
Västerås
7:06 AM5:08 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Borås |
7:16 AM
|
5:27 PM
|
| Gävle |
7:06 AM
|
5:03 PM
|
| Göteborg |
7:20 AM
|
5:31 PM
|
| Göteborg |
7:20 AM
|
5:31 PM
|
| Halmstad |
7:14 AM
|
5:30 PM
|
| Haninge |
6:58 AM
|
5:03 PM
|
| Helsingborg |
7:13 AM
|
5:32 PM
|
| Huddinge |
6:59 AM
|
5:03 PM
|
| Jönköping |
7:11 AM
|
5:22 PM
|
| Linköping |
7:07 AM
|
5:15 PM
|
| Lund |
7:11 AM
|
5:30 PM
|
| Malmö |
7:11 AM
|
5:31 PM
|
| Norrköping |
7:05 AM
|
5:12 PM
|
| Örebro |
7:10 AM
|
5:14 PM
|
| Södermalm |
6:59 AM
|
5:03 PM
|
| Södertälje |
7:01 AM
|
5:05 PM
|
| Sollentuna |
7:00 AM
|
5:03 PM
|
| Stockholm |
6:59 AM
|
5:03 PM
|
| Umeå |
7:03 AM
|
4:41 PM
|
| Uppsala |
7:02 AM
|
5:03 PM
|
| Västerås |
7:06 AM
|
5:08 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Thụy Điển (21 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Thụy Điển
| Dân số | 10,183,175 |
| Diện tích | 449,964 km² |
| Mã số ISO Numeric | 752 |
| Mã FIPS | SW |
| Tên miền cấp cao nhất | .se |
| Tiền tệ | Krona (SEK) |
| Mã vùng điện thoại | +46 |
| Mã quốc gia | +46 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:SE)?\d{3}\s\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | FI-SE (fi-SE), SE (se), SMA (sma), SV-SE (sv-SE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇳🇴 Na Uy, 🇫🇮 Phần Lan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thụy Điển
Năm nay, Thụy Điển tổ chức 66 ngày lễ công cộng, với 64 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Sunday vào ngày 01 Mar. Ngày lễ gần đây nhất là Sunday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Good Friday • Friday
- Easter Sunday; Sunday • Sunday
- Easter Monday • Monday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday