Thời gian hiện tại trong Thụy Điển 🇸🇪
Thành phố thủ đô: Stockholm
Mã ISO Alpha-2: SE
Mã ISO Alpha-3: SWE
Múi giờ IANA: Europe/Berlin (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thụy Điển
- Borås Thu 21:32:35
- Gävle Thu 21:32:35
- Göteborg Thu 21:32:35
- Halmstad Thu 21:32:35
- Haninge Thu 21:32:35
- Helsingborg Thu 21:32:35
- Huddinge Thu 21:32:35
- Jönköping Thu 21:32:35
- Lund Thu 21:32:35
- Norrköping Thu 21:32:35
- Örebro Thu 21:32:35
- Södermalm Thu 21:32:35
- Södertälje Thu 21:32:35
- Sollentuna Thu 21:32:35
- Stockholm Thu 21:32:35
- Umeå Thu 21:32:35
- Västerås Thu 21:32:35
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Borås | Thu 21:32:35 |
| Gävle | Thu 21:32:35 |
| Göteborg | Thu 21:32:35 |
| Halmstad | Thu 21:32:35 |
| Haninge | Thu 21:32:35 |
| Helsingborg | Thu 21:32:35 |
| Huddinge | Thu 21:32:35 |
| Jönköping | Thu 21:32:35 |
| Lund | Thu 21:32:35 |
| Norrköping | Thu 21:32:35 |
| Örebro | Thu 21:32:35 |
| Södermalm | Thu 21:32:35 |
| Södertälje | Thu 21:32:35 |
| Sollentuna | Thu 21:32:35 |
| Stockholm | Thu 21:32:35 |
| Umeå | Thu 21:32:35 |
| Västerås | Thu 21:32:35 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thụy Điển
- Europe/Berlin Thu 21:32:35
- Europe/Stockholm Thu 21:32:35
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Berlin | Thu 21:32:35 |
| Europe/Stockholm | Thu 21:32:35 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Thụy Điển
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Thụy Điển và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Thụy Điển (21 Vị trí)
-
Borås
8:47 AM3:42 PM
-
Gävle
8:54 AM3:01 PM
-
Göteborg
8:51 AM3:46 PM
-
Göteborg
8:51 AM3:46 PM
-
Halmstad
8:41 AM3:49 PM
-
Haninge
8:37 AM3:10 PM
-
Helsingborg
8:37 AM3:54 PM
-
Huddinge
8:39 AM3:10 PM
-
Jönköping
8:43 AM3:37 PM
-
Linköping
8:42 AM3:26 PM
-
Lund
8:33 AM3:54 PM
-
Malmö
8:33 AM3:55 PM
-
Norrköping
8:41 AM3:23 PM
-
Örebro
8:50 AM3:21 PM
-
Södermalm
8:39 AM3:09 PM
-
Södertälje
8:40 AM3:12 PM
-
Sollentuna
8:40 AM3:09 PM
-
Stockholm
8:39 AM3:09 PM
-
Umeå
N/AN/A
-
Uppsala
8:45 AM3:07 PM
-
Västerås
8:47 AM3:13 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Borås |
8:47 AM
|
3:42 PM
|
| Gävle |
8:54 AM
|
3:01 PM
|
| Göteborg |
8:51 AM
|
3:46 PM
|
| Göteborg |
8:51 AM
|
3:46 PM
|
| Halmstad |
8:41 AM
|
3:49 PM
|
| Haninge |
8:37 AM
|
3:10 PM
|
| Helsingborg |
8:37 AM
|
3:54 PM
|
| Huddinge |
8:39 AM
|
3:10 PM
|
| Jönköping |
8:43 AM
|
3:37 PM
|
| Linköping |
8:42 AM
|
3:26 PM
|
| Lund |
8:33 AM
|
3:54 PM
|
| Malmö |
8:33 AM
|
3:55 PM
|
| Norrköping |
8:41 AM
|
3:23 PM
|
| Örebro |
8:50 AM
|
3:21 PM
|
| Södermalm |
8:39 AM
|
3:09 PM
|
| Södertälje |
8:40 AM
|
3:12 PM
|
| Sollentuna |
8:40 AM
|
3:09 PM
|
| Stockholm |
8:39 AM
|
3:09 PM
|
| Umeå |
N/A
|
N/A
|
| Uppsala |
8:45 AM
|
3:07 PM
|
| Västerås |
8:47 AM
|
3:13 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Thụy Điển (21 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Thụy Điển
| Dân số | 10,183,175 |
| Diện tích | 449,964 km² |
| Mã số ISO Numeric | 752 |
| Mã FIPS | SW |
| Tên miền cấp cao nhất | .se |
| Tiền tệ | Krona (SEK) |
| Mã vùng điện thoại | +46 |
| Mã quốc gia | +46 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:SE)?\d{3}\s\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | FI-SE (fi-SE), SE (se), SMA (sma), SV-SE (sv-SE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇳🇴 Na Uy, 🇫🇮 Phần Lan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thụy Điển
Năm nay, Thụy Điển tổ chức 66 ngày lễ công cộng, với 64 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Sunday vào ngày 11 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là Epiphany. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday