Thời gian hiện tại trong Uganda 🇺🇬
Thành phố thủ đô: Kampala
Các thành phố lớn nhất:
- Kampala (Dân số 1,680,000)
- Gulu (Dân số 146,858)
- Lira (Dân số 119,323)
- Mbarara (Dân số 97,500)
- Jinja (Dân số 93,061)
Mã ISO Alpha-2: UG
Mã ISO Alpha-3: UGA
Múi giờ IANA: Africa/Kampala (UTC+03:00)
Các múi giờ: ĂN
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Uganda
- Bwizibwera Sat 13:47:23
- Kampala Sat 13:47:23
- Mbale Sat 13:47:23
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bwizibwera | Sat 13:47:23 |
| Kampala | Sat 13:47:23 |
| Mbale | Sat 13:47:23 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Uganda
- Africa/Kampala Sat 13:47:23
- Africa/Nairobi Sat 13:47:23
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Kampala | Sat 13:47:23 |
| Africa/Nairobi | Sat 13:47:23 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Uganda
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Uganda và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Uganda (7 Vị trí)
-
Bwizibwera
7:00 AM7:09 PM
-
Gulu
6:59 AM6:57 PM
-
Jinja
6:51 AM6:57 PM
-
Kampala
6:54 AM7:00 PM
-
Lira
6:56 AM6:55 PM
-
Mbale
6:48 AM6:52 PM
-
Mbarara
7:00 AM7:09 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bwizibwera |
7:00 AM
|
7:09 PM
|
| Gulu |
6:59 AM
|
6:57 PM
|
| Jinja |
6:51 AM
|
6:57 PM
|
| Kampala |
6:54 AM
|
7:00 PM
|
| Lira |
6:56 AM
|
6:55 PM
|
| Mbale |
6:48 AM
|
6:52 PM
|
| Mbarara |
7:00 AM
|
7:09 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Uganda (7 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Uganda
| Dân số | 42,723,139 |
| Diện tích | 236,040 km² |
| Mã số ISO Numeric | 800 |
| Mã FIPS | UG |
| Tên miền cấp cao nhất | .ug |
| Tiền tệ | Shilling (UGX) |
| Mã vùng điện thoại | +256 |
| Mã quốc gia | +256 |
| Ngôn ngữ | AR (ar), EN-UG (en-UG), LG (lg), SW (sw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇰🇪 Kenya, 🇸🇸 Nam Sudan, 🇷🇼 Ruanda, 🇹🇿 Tanzania |