Thời gian hiện tại trong Vương quốc Anh 🇬🇧

121234567891011
04:53:34 GMT
Chủ Nhật, 8 tháng 3 2026

Thành phố thủ đô: London

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: GB

Mã ISO Alpha-3: GBR

Múi giờ IANA: Europe/London (UTC+00:00)

Các múi giờ: Cây tìm kiếm nhị phân, GMT

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Vương quốc Anh

Thành phốThời gian hiện tại
Aberdeen Sun 04:53:34
Basildon Sun 04:53:34
Belfast Sun 04:53:34
Bexley Sun 04:53:34
Birkenhead Sun 04:53:34
Birmingham Sun 04:53:34
Blackburn Sun 04:53:34
Blackpool Sun 04:53:34
Bolton Sun 04:53:34
Bournemouth Sun 04:53:34
Bradford Sun 04:53:34
Brent Sun 04:53:34
Brighton Sun 04:53:34
Bristol Sun 04:53:34
Burnley Sun 04:53:34
Cambridge Sun 04:53:34
Cardiff Sun 04:53:34
Cổng vòm Sun 04:53:34
Coventry Sun 04:53:34
Crawley Sun 04:53:34
Croydon Sun 04:53:34
Cuộc đua Sun 04:53:34
Dudley Sun 04:53:34
Dundee Sun 04:53:34
Đọc sách Sun 04:53:34
Edinburgh Sun 04:53:34
Enfield Sun 04:53:34
Glasgow Sun 04:53:34
Harrow Sun 04:53:34
Hastings Sun 04:53:34
High Wycombe Sun 04:53:34
Huddersfield Sun 04:53:34
Ilford Sun 04:53:34
Ipswich Sun 04:53:34
Islington Sun 04:53:34
Kingston upon Hull Sun 04:53:34
Leeds Sun 04:53:34
Leicester Sun 04:53:34
Liverpool Sun 04:53:34
London Sun 04:53:34
Luton Sun 04:53:34
Manchester Sun 04:53:34
Mansfield Sun 04:53:34
Middlesbrough Sun 04:53:34
Milton Keynes Sun 04:53:34
Newcastle upon Tyne Sun 04:53:34
Newport Sun 04:53:34
Northampton Sun 04:53:34
Norwich Sun 04:53:34
Nottingham Sun 04:53:34
Oldham Sun 04:53:34
Oxford Sun 04:53:34
Peterborough Sun 04:53:34
Plymouth Sun 04:53:34
Poole Sun 04:53:34
Portsmouth Sun 04:53:34
Preston Sun 04:53:34
Sheffield Sun 04:53:34
Slough Sun 04:53:34
Southampton Sun 04:53:34
Southend-on-Sea Sun 04:53:34
St Helens Sun 04:53:34
Stockport Sun 04:53:34
Stoke-on-Trent Sun 04:53:34
Sunderland Sun 04:53:34
Sutton Sun 04:53:34
Swansea Sun 04:53:34
Swindon Sun 04:53:34
Telford Sun 04:53:34
Thành phố Westminster Sun 04:53:34
Walsall Sun 04:53:34
Warrington Sun 04:53:34
West Bromwich Sun 04:53:34
Wigan Sun 04:53:34
Wolverhampton Sun 04:53:34
York Sun 04:53:34

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Vương quốc Anh

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/London Sun 04:53:34
Europe/Belfast Sun 04:53:34
GB Sun 04:53:34
GB-Eire Sun 04:53:34

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Vương quốc Anh

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Vương quốc Anh và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Vương quốc Anh (159 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Aberdeen
N/A
N/A
Aylesbury
N/A
N/A
Barnsli
N/A
N/A
Basildon
N/A
N/A
Basingstoke
N/A
N/A
Bath
N/A
N/A
Battersea
N/A
N/A
Beckenham
N/A
N/A
Becontree
N/A
N/A
Bedford
N/A
N/A
Belfast
N/A
N/A
Bexley
N/A
N/A
Birkenhead
N/A
N/A
Birmingham
N/A
N/A
Blackburn
N/A
N/A
Blackpool
N/A
N/A
Bolton
N/A
N/A
Bournemouth
N/A
N/A
Bradford
N/A
N/A
Brent
N/A
N/A
Brighton
N/A
N/A
Bristol
N/A
N/A
Burnley
N/A
N/A
Burton upon Trent
N/A
N/A
Cambridge
N/A
N/A
Canary Wharf
N/A
N/A
Cannock
N/A
N/A
Cardiff
N/A
N/A
Carlisle
N/A
N/A
Chatham
N/A
N/A
Chelmsford
N/A
N/A
Cheltenham
N/A
N/A
Chester
N/A
N/A
Chesterfield
N/A
N/A
Colchester
N/A
N/A
Cổng vòm
N/A
N/A
Coventry
N/A
N/A
Crawley
N/A
N/A
Crewe
N/A
N/A
Croydon
N/A
N/A
Cuộc đua
N/A
N/A
Dagenham
N/A
N/A
Darlington
N/A
N/A
Derry
N/A
N/A
Doncaster
N/A
N/A
Dudley
N/A
N/A
Dundee
N/A
N/A
Đọc sách
N/A
N/A
East Kilbride
N/A
N/A
Eastbourne
N/A
N/A
Edinburgh
N/A
N/A
Enfield
N/A
N/A
Exeter
N/A
N/A
Fulham
N/A
N/A
Fylde
N/A
N/A
Gateshead
N/A
N/A
Gillingham
N/A
N/A
Glasgow
N/A
N/A
Gloucester
N/A
N/A
Gosport
N/A
N/A
Grays
N/A
N/A
Grimsby
N/A
N/A
Guildford
N/A
N/A
Harlow
N/A
N/A
Harrogate
N/A
N/A
Harrow
N/A
N/A
Hartlepool
N/A
N/A
Hastings
N/A
N/A
Hemel Hempstead
N/A
N/A
High Peak
N/A
N/A
High Wycombe
N/A
N/A
Hove
N/A
N/A
Huddersfield
N/A
N/A
Ilford
N/A
N/A
Ipswich
N/A
N/A
Islington
N/A
N/A
Kingston upon Hull
N/A
N/A
Leeds
N/A
N/A
Leicester
N/A
N/A
Lisburn
N/A
N/A
Liverpool
N/A
N/A
London
N/A
N/A
Londonderry
N/A
N/A
Lowestoft
N/A
N/A
Luton
N/A
N/A
Maidenhead
N/A
N/A
Maidstone
N/A
N/A
Manchester
N/A
N/A
Mansfield
N/A
N/A
Mendip
N/A
N/A
Middlesbrough
N/A
N/A
Milton Keynes
N/A
N/A
Newcastle upon Tyne
N/A
N/A
Newcastle-under-Lyme
N/A
N/A
Newport
N/A
N/A
Northampton
N/A
N/A
Norwich
N/A
N/A
Nottingham
N/A
N/A
Nuneaton
N/A
N/A
Oldham
N/A
N/A
Oxford
N/A
N/A
Paisley
N/A
N/A
Peckham
N/A
N/A
Peterborough
N/A
N/A
Plymouth
N/A
N/A
Poole
N/A
N/A
Portsmouth
N/A
N/A
Preston
N/A
N/A
Purley
N/A
N/A
Putney
N/A
N/A
Redditch
N/A
N/A
Rochdale
N/A
N/A
Romford
N/A
N/A
Rotherham
N/A
N/A
Royal Leamington Spa
N/A
N/A
Rugby
N/A
N/A
Saint Peters
N/A
N/A
Salford
N/A
N/A
Scunthorpe
N/A
N/A
Sheffield
N/A
N/A
Shrewsbury
N/A
N/A
Slough
N/A
N/A
Solihull
N/A
N/A
South Shields
N/A
N/A
Southall
N/A
N/A
Southampton
N/A
N/A
Southend-on-Sea
N/A
N/A
Southport
N/A
N/A
St Albans
N/A
N/A
St Helens
N/A
N/A
Stafford
N/A
N/A
Stevenage
N/A
N/A
Stockport
N/A
N/A
Stockton-on-Tees
N/A
N/A
Stoke-on-Trent
N/A
N/A
Sunderland
N/A
N/A
Sutton
N/A
N/A
Sutton Coldfield
N/A
N/A
Swansea
N/A
N/A
Swindon
N/A
N/A
Tamworth
N/A
N/A
Telford
N/A
N/A
Thành phố Westminster
N/A
N/A
Tottenham
N/A
N/A
Uxbridge
N/A
N/A
Wakefield
N/A
N/A
Walsall
N/A
N/A
Walthamstow
N/A
N/A
Warrington
N/A
N/A
Watford
N/A
N/A
Wembley
N/A
N/A
West Bromwich
N/A
N/A
Weston-super-Mare
N/A
N/A
Wigan
N/A
N/A
Woking
N/A
N/A
Wolverhampton
N/A
N/A
Worthing
N/A
N/A
York
N/A
N/A
แบรคแนล
N/A
N/A

Thời tiết hiện tại ở Vương quốc Anh (159 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Vương quốc Anh

Dân số 66,488,991
Diện tích 244,820 km²
Mã số ISO Numeric 826
Mã FIPS UK
Tên miền cấp cao nhất .uk
Tiền tệ Pound (GBP)
Mã vùng điện thoại +44
Mã quốc gia +44
Định dạng mã bưu chính @# #@@|@## #@@|@@# #@@|@@## #@@|@#@ #@@|@@#@ #@@|GIR0AA
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^([Gg][Ii][Rr]\s?0[Aa]{2})|((([A-Za-z][0-9]{1,2})|(([A-Za-z][A-Ha-hJ-Yj-y][0-9]{1,2})|(([A-Za-z][0-9][A-Za-z])|([A-Za-z][A-Ha-hJ-Yj-y][0-9]?[A-Za-z]))))\s?[0-9][A-Za-z]{2})$
Ngôn ngữ CY-GB (cy-GB), EN-GB (en-GB), GD (gd)
Các quốc gia lân cận 🇮🇪 Ireland

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Vương quốc Anh

Năm nay, Vương quốc Anh tổ chức 7 ngày lễ công cộng, với 8 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Good Friday vào ngày 03 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Vương quốc Anh để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí