Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rize, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:56 62.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:33 297.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 37m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 5.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rize

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:44
78° ENE
18:50
282° WNW
13h 06m -2m 36s 04:06 20:27 04:42 19:52 05:15 19:19 12:18 150.97
2
05:45
79° ENE
18:48
281° W
13h 03m -2m 37s 04:08 20:26 04:43 19:51 05:16 19:17 12:17 150.94
3
05:46
79° E
18:47
280° W
13h 00m -2m 37s 04:09 20:24 04:44 19:49 05:17 19:15 12:17 150.91
4
05:47
80° E
18:45
280° W
12h 58m -2m 38s 04:10 20:22 04:45 19:47 05:18 19:14 12:17 150.87
5
05:48
80° E
18:44
280° W
12h 55m -2m 38s 04:12 20:20 04:46 19:45 05:19 19:12 12:16 150.84
6
05:49
81° E
18:42
279° W
12h 52m -2m 38s 04:13 20:18 04:47 19:43 05:21 19:10 12:16 150.80
7
05:50
81° E
18:40
278° W
12h 50m -2m 39s 04:14 20:16 04:49 19:42 05:22 19:09 12:16 150.76
8
05:51
82° E
18:39
278° W
12h 47m -2m 39s 04:15 20:14 04:50 19:40 05:23 19:07 12:15 150.72
9
05:52
82° E
18:37
278° W
12h 44m -2m 39s 04:17 20:12 04:51 19:38 05:24 19:05 12:15 150.69
10
05:53
83° E
18:35
277° W
12h 42m -2m 40s 04:18 20:10 04:52 19:36 05:25 19:03 12:15 150.65
11
05:54
83° E
18:34
276° W
12h 39m -2m 40s 04:19 20:08 04:53 19:34 05:26 19:02 12:14 150.61
12
05:55
84° E
18:32
276° W
12h 36m -2m 40s 04:20 20:06 04:54 19:33 05:27 19:00 12:14 150.57
13
05:56
84° E
18:30
276° W
12h 34m -2m 41s 04:22 20:04 04:55 19:31 05:28 18:58 12:14 150.53
14
05:57
85° E
18:28
275° W
12h 31m -2m 41s 04:23 20:02 04:56 19:29 05:29 18:57 12:13 150.49
15
05:58
85° E
18:27
274° W
12h 28m -2m 41s 04:24 20:00 04:57 19:27 05:30 18:55 12:13 150.45
16
05:59
86° E
18:25
274° W
12h 26m -2m 41s 04:25 19:59 04:58 19:25 05:31 18:53 12:12 150.41
17
06:00
86° E
18:23
273° W
12h 23m -2m 41s 04:26 19:57 05:00 19:24 05:32 18:51 12:12 150.37
18
06:01
87° E
18:22
273° W
12h 20m -2m 41s 04:27 19:55 05:01 19:22 05:33 18:50 12:12 150.33
19
06:02
87° E
18:20
272° W
12h 17m -2m 42s 04:29 19:53 05:02 19:20 05:34 18:48 12:11 150.29
20
06:03
88° E
18:18
272° W
12h 15m -2m 42s 04:30 19:51 05:03 19:18 05:35 18:46 12:11 150.24
21
06:04
88° E
18:17
271° W
12h 12m -2m 42s 04:31 19:49 05:04 19:16 05:36 18:44 12:11 150.20
22
06:05
89° E
18:15
271° W
12h 09m -2m 42s 04:32 19:47 05:05 19:15 05:37 18:43 12:10 150.16
23
06:06
89° E
18:13
270° W
12h 07m -2m 42s 04:33 19:46 05:06 19:13 05:38 18:41 12:10 150.12
24
06:07
90° E
18:11
270° W
12h 04m -2m 42s 04:34 19:44 05:07 19:11 05:39 18:39 12:10 150.07
25
06:08
90° E
18:10
269° W
12h 01m -2m 42s 04:35 19:42 05:08 19:09 05:40 18:38 12:09 150.03
26
06:09
91° E
18:08
269° W
11h 59m -2m 42s 04:37 19:40 05:09 19:08 05:41 18:36 12:09 149.99
27
06:10
91° E
18:06
268° W
11h 56m -2m 42s 04:38 19:38 05:10 19:06 05:42 18:34 12:09 149.95
28
06:11
92° E
18:05
268° W
11h 53m -2m 42s 04:39 19:37 05:11 19:04 05:43 18:32 12:08 149.91
29
06:12
92° E
18:03
267° W
11h 50m -2m 42s 04:40 19:35 05:12 19:03 05:44 18:31 12:08 149.86
30
06:13
93° E
18:01
267° W
11h 48m -2m 42s 04:41 19:33 05:13 19:01 05:45 18:29 12:08 149.82

Trong Rize, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rize

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rize

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rize

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí