Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Roubaix, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:50 55.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:38 304.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 48m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.23°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.421 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Roubaix

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:01
76° ENE
20:32
284° WNW
13h 30m -3m 41s 04:58 22:34 05:44 21:48 06:26 21:07 13:47 150.97
2
07:02
76° ENE
20:30
283° WNW
13h 27m -3m 42s 05:00 22:31 05:46 21:46 06:28 21:04 13:47 150.94
3
07:04
77° ENE
20:27
283° WNW
13h 23m -3m 43s 05:03 22:28 05:48 21:43 06:29 21:02 13:46 150.90
4
07:06
78° ENE
20:25
282° WNW
13h 19m -3m 43s 05:05 22:25 05:50 21:41 06:31 21:00 13:46 150.87
5
07:07
78° ENE
20:23
281° WNW
13h 15m -3m 43s 05:07 22:22 05:52 21:38 06:33 20:57 13:46 150.83
6
07:09
79° E
20:21
281° W
13h 12m -3m 44s 05:09 22:19 05:53 21:36 06:34 20:55 13:45 150.79
7
07:10
79° E
20:19
280° W
13h 08m -3m 44s 05:11 22:17 05:55 21:33 06:36 20:53 13:45 150.76
8
07:12
80° E
20:16
280° W
13h 04m -3m 45s 05:13 22:14 05:57 21:31 06:37 20:50 13:45 150.72
9
07:13
81° E
20:14
279° W
13h 00m -3m 45s 05:16 22:11 05:59 21:28 06:39 20:48 13:44 150.68
10
07:15
81° E
20:12
278° W
12h 57m -3m 45s 05:18 22:08 06:01 21:26 06:41 20:46 13:44 150.65
11
07:16
82° E
20:10
278° W
12h 53m -3m 46s 05:20 22:06 06:02 21:23 06:42 20:44 13:44 150.61
12
07:18
82° E
20:07
277° W
12h 49m -3m 46s 05:22 22:03 06:04 21:21 06:44 20:41 13:43 150.57
13
07:19
83° E
20:05
277° W
12h 45m -3m 46s 05:24 22:00 06:06 21:18 06:45 20:39 13:43 150.53
14
07:21
84° E
20:03
276° W
12h 42m -3m 46s 05:26 21:58 06:08 21:16 06:47 20:37 13:43 150.49
15
07:22
84° E
20:01
275° W
12h 38m -3m 47s 05:28 21:55 06:09 21:13 06:49 20:34 13:42 150.45
16
07:24
85° E
19:58
275° W
12h 34m -3m 47s 05:30 21:52 06:11 21:11 06:50 20:32 13:42 150.41
17
07:25
86° E
19:56
274° W
12h 30m -3m 47s 05:32 21:50 06:13 21:09 06:52 20:30 13:42 150.37
18
07:27
86° E
19:54
274° W
12h 26m -3m 47s 05:33 21:47 06:14 21:06 06:53 20:27 13:41 150.32
19
07:29
87° E
19:52
273° W
12h 23m -3m 47s 05:35 21:44 06:16 21:04 06:55 20:25 13:41 150.28
20
07:30
87° E
19:49
272° W
12h 19m -3m 47s 05:37 21:42 06:18 21:01 06:57 20:23 13:40 150.24
21
07:32
88° E
19:47
272° W
12h 15m -3m 47s 05:39 21:39 06:20 20:59 06:58 20:21 13:40 150.20
22
07:33
89° E
19:45
271° W
12h 11m -3m 47s 05:41 21:37 06:21 20:57 07:00 20:18 13:40 150.16
23
07:35
89° E
19:43
270° W
12h 07m -3m 48s 05:43 21:34 06:23 20:54 07:01 20:16 13:39 150.11
24
07:36
90° E
19:40
270° W
12h 04m -3m 48s 05:45 21:32 06:25 20:52 07:03 20:14 13:39 150.07
25
07:38
90° E
19:38
269° W
12h 00m -3m 48s 05:46 21:29 06:26 20:50 07:05 20:11 13:39 150.03
26
07:39
91° E
19:36
269° W
11h 56m -3m 48s 05:48 21:27 06:28 20:47 07:06 20:09 13:38 149.99
27
07:41
92° E
19:34
268° W
11h 52m -3m 48s 05:50 21:24 06:29 20:45 07:08 20:07 13:38 149.94
28
07:43
92° E
19:31
267° W
11h 48m -3m 48s 05:52 21:22 06:31 20:43 07:09 20:05 13:38 149.90
29
07:44
93° E
19:29
267° W
11h 45m -3m 47s 05:53 21:20 06:33 20:40 07:11 20:02 13:37 149.86
30
07:46
94° E
19:27
266° W
11h 41m -3m 47s 05:55 21:17 06:34 20:38 07:12 20:00 13:37 149.82

Trong Roubaix, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Roubaix

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Roubaix

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Roubaix

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí