Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Samsun, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 81.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:02 278.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 49m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 53.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.607 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Samsun

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:29
65° Đông Đông Bắc
19:51
295° Tây Tây Bắc
14h 21m -2m 03s 03:37 21:43 04:19 21:01 04:58 20:23 12:41 151.83
2
05:30
65° Đông Đông Bắc
19:50
294° Tây Tây Bắc
14h 19m -2m 05s 03:38 21:41 04:21 20:59 04:59 20:21 12:40 151.81
3
05:31
66° Đông Đông Bắc
19:49
294° Tây Tây Bắc
14h 17m -2m 07s 03:40 21:40 04:22 20:58 05:00 20:20 12:40 151.79
4
05:32
66° Đông Đông Bắc
19:47
294° Tây Tây Bắc
14h 15m -2m 09s 03:41 21:38 04:23 20:56 05:01 20:19 12:40 151.77
5
05:33
66° Đông Đông Bắc
19:46
293° Tây Tây Bắc
14h 12m -2m 10s 03:43 21:36 04:24 20:55 05:02 20:17 12:40 151.75
6
05:34
67° Đông Đông Bắc
19:45
293° Tây Tây Bắc
14h 10m -2m 12s 03:44 21:35 04:26 20:53 05:03 20:16 12:40 151.73
7
05:35
67° Đông Đông Bắc
19:44
293° Tây Tây Bắc
14h 08m -2m 13s 03:46 21:33 04:27 20:52 05:04 20:15 12:40 151.71
8
05:36
68° Đông Đông Bắc
19:43
292° Tây Tây Bắc
14h 06m -2m 15s 03:47 21:31 04:28 20:50 05:05 20:13 12:40 151.69
9
05:37
68° Đông Đông Bắc
19:41
292° Tây Tây Bắc
14h 03m -2m 16s 03:49 21:29 04:29 20:49 05:06 20:12 12:40 151.67
10
05:38
68° Đông Đông Bắc
19:40
292° Tây Tây Bắc
14h 01m -2m 18s 03:51 21:27 04:31 20:47 05:08 20:11 12:40 151.64
11
05:39
69° Đông Đông Bắc
19:39
291° Tây Tây Bắc
13h 59m -2m 19s 03:52 21:25 04:32 20:46 05:09 20:09 12:39 151.62
12
05:40
69° Đông Đông Bắc
19:37
291° Tây Tây Bắc
13h 56m -2m 20s 03:54 21:24 04:33 20:44 05:10 20:08 12:39 151.59
13
05:41
70° Đông Đông Bắc
19:36
290° Tây Tây Bắc
13h 54m -2m 22s 03:55 21:22 04:35 20:43 05:11 20:06 12:39 151.57
14
05:42
70° Đông Đông Bắc
19:35
290° Tây Tây Bắc
13h 52m -2m 23s 03:57 21:20 04:36 20:41 05:12 20:05 12:39 151.54
15
05:43
70° Đông Đông Bắc
19:33
289° Tây Tây Bắc
13h 49m -2m 24s 03:58 21:18 04:37 20:39 05:13 20:03 12:39 151.51
16
05:44
71° Đông Đông Bắc
19:32
289° Tây Tây Bắc
13h 47m -2m 25s 04:00 21:16 04:38 20:38 05:14 20:02 12:39 151.49
17
05:45
71° Đông Đông Bắc
19:30
288° Tây Tây Bắc
13h 44m -2m 26s 04:01 21:14 04:40 20:36 05:15 20:00 12:38 151.46
18
05:46
72° Đông Đông Bắc
19:29
288° Tây Tây Bắc
13h 42m -2m 27s 04:03 21:12 04:41 20:34 05:16 19:59 12:38 151.43
19
05:47
72° Đông Đông Bắc
19:27
288° Tây Tây Bắc
13h 39m -2m 28s 04:04 21:10 04:42 20:33 05:18 19:57 12:38 151.40
20
05:48
73° Đông Đông Bắc
19:26
287° Tây Tây Bắc
13h 37m -2m 29s 04:06 21:08 04:43 20:31 05:19 19:56 12:38 151.37
21
05:49
73° Đông Đông Bắc
19:24
287° Tây Tây Bắc
13h 34m -2m 30s 04:07 21:06 04:45 20:29 05:20 19:54 12:37 151.34
22
05:50
74° Đông Đông Bắc
19:23
286° Tây Tây Bắc
13h 32m -2m 31s 04:08 21:05 04:46 20:27 05:21 19:53 12:37 151.31
23
05:51
74° Đông Đông Bắc
19:21
286° Tây Tây Bắc
13h 29m -2m 32s 04:10 21:03 04:47 20:26 05:22 19:51 12:37 151.28
24
05:53
74° Đông Đông Bắc
19:20
285° Tây Tây Bắc
13h 27m -2m 33s 04:11 21:01 04:48 20:24 05:23 19:49 12:37 151.24
25
05:54
75° Đông Đông Bắc
19:18
285° Tây Tây Bắc
13h 24m -2m 33s 04:13 20:59 04:49 20:22 05:24 19:48 12:36 151.21
26
05:55
75° Đông Đông Bắc
19:17
284° Tây Tây Bắc
13h 22m -2m 34s 04:14 20:57 04:51 20:20 05:25 19:46 12:36 151.18
27
05:56
76° Đông Đông Bắc
19:15
284° Tây Tây Bắc
13h 19m -2m 35s 04:16 20:55 04:52 20:19 05:26 19:44 12:36 151.14
28
05:57
76° Đông Đông Bắc
19:14
283° Tây Tây Bắc
13h 17m -2m 35s 04:17 20:53 04:53 20:17 05:27 19:43 12:36 151.11
29
05:58
77° Đông Đông Bắc
19:12
283° Tây Tây Bắc
13h 14m -2m 36s 04:18 20:51 04:54 20:15 05:28 19:41 12:35 151.08
30
05:59
77° Đông Đông Bắc
19:10
282° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 37s 04:20 20:49 04:55 20:13 05:29 19:39 12:35 151.04
31
06:00
78° Đông Đông Bắc
19:09
282° Tây Tây Bắc
13h 09m -2m 37s 04:21 20:47 04:57 20:11 05:31 19:38 12:35 151.01

Trong Samsun, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Samsun

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Samsun

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Samsun

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí