Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sheffield, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:37 ↑ 80.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:42 ↑ 279.7° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 05m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -30.96°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.506 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sheffield
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:39
↑
81° Đông
|
19:40
↑
279° Tây
|
13h 00m | +4m 13s | 04:34 | 21:46 | 05:21 | 20:59 | 06:03 | 20:17 | 13:09 | 149.48 |
| 2 |
06:37
↑
81° Đông
|
19:42
↑
280° Tây
|
13h 05m | +4m 13s | 04:31 | 21:49 | 05:18 | 21:02 | 06:01 | 20:18 | 13:09 | 149.53 |
| 3 |
06:35
↑
80° Đông
|
19:44
↑
280° Tây
|
13h 09m | +4m 12s | 04:28 | 21:51 | 05:15 | 21:04 | 05:58 | 20:20 | 13:09 | 149.57 |
| 4 |
06:32
↑
79° Đông
|
19:46
↑
281° Tây
|
13h 13m | +4m 12s | 04:25 | 21:54 | 05:12 | 21:06 | 05:56 | 20:22 | 13:08 | 149.61 |
| 5 |
06:30
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +4m 12s | 04:22 | 21:56 | 05:10 | 21:08 | 05:53 | 20:24 | 13:08 | 149.66 |
| 6 |
06:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +4m 11s | 04:19 | 21:59 | 05:07 | 21:10 | 05:51 | 20:26 | 13:08 | 149.70 |
| 7 |
06:25
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +4m 11s | 04:15 | 22:02 | 05:04 | 21:12 | 05:48 | 20:28 | 13:08 | 149.74 |
| 8 |
06:23
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +4m 10s | 04:12 | 22:05 | 05:01 | 21:15 | 05:46 | 20:30 | 13:07 | 149.79 |
| 9 |
06:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +4m 10s | 04:09 | 22:07 | 04:59 | 21:17 | 05:43 | 20:32 | 13:07 | 149.83 |
| 10 |
06:18
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +4m 09s | 04:06 | 22:10 | 04:56 | 21:19 | 05:41 | 20:34 | 13:07 | 149.87 |
| 11 |
06:16
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +4m 09s | 04:02 | 22:13 | 04:53 | 21:21 | 05:38 | 20:36 | 13:07 | 149.92 |
| 12 |
06:13
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +4m 08s | 03:59 | 22:16 | 04:50 | 21:24 | 05:36 | 20:38 | 13:06 | 149.96 |
| 13 |
06:11
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +4m 08s | 03:56 | 22:19 | 04:48 | 21:26 | 05:33 | 20:40 | 13:06 | 150.00 |
| 14 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +4m 07s | 03:52 | 22:22 | 04:45 | 21:28 | 05:31 | 20:42 | 13:06 | 150.05 |
| 15 |
06:06
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +4m 06s | 03:49 | 22:25 | 04:42 | 21:31 | 05:28 | 20:44 | 13:06 | 150.09 |
| 16 |
06:04
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +4m 06s | 03:45 | 22:28 | 04:39 | 21:33 | 05:26 | 20:46 | 13:05 | 150.13 |
| 17 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +4m 05s | 03:42 | 22:31 | 04:37 | 21:35 | 05:24 | 20:48 | 13:05 | 150.17 |
| 18 |
06:00
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +4m 04s | 03:38 | 22:34 | 04:34 | 21:38 | 05:21 | 20:50 | 13:05 | 150.21 |
| 19 |
05:57
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +4m 03s | 03:35 | 22:37 | 04:31 | 21:40 | 05:19 | 20:52 | 13:05 | 150.25 |
| 20 |
05:55
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +4m 02s | 03:31 | 22:40 | 04:28 | 21:42 | 05:16 | 20:54 | 13:04 | 150.29 |
| 21 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +4m 01s | 03:27 | 22:44 | 04:25 | 21:45 | 05:14 | 20:56 | 13:04 | 150.34 |
| 22 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +4m 00s | 03:23 | 22:47 | 04:22 | 21:47 | 05:11 | 20:58 | 13:04 | 150.38 |
| 23 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +3m 59s | 03:20 | 22:51 | 04:20 | 21:50 | 05:09 | 21:00 | 13:04 | 150.41 |
| 24 |
05:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +3m 58s | 03:16 | 22:54 | 04:17 | 21:52 | 05:07 | 21:02 | 13:04 | 150.45 |
| 25 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +3m 57s | 03:12 | 22:58 | 04:14 | 21:55 | 05:04 | 21:04 | 13:03 | 150.49 |
| 26 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 56s | 03:08 | 23:02 | 04:11 | 21:57 | 05:02 | 21:06 | 13:03 | 150.53 |
| 27 |
05:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +3m 54s | 03:04 | 23:06 | 04:08 | 22:00 | 05:00 | 21:08 | 13:03 | 150.57 |
| 28 |
05:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 53s | 03:00 | 23:09 | 04:06 | 22:02 | 04:57 | 21:10 | 13:03 | 150.61 |
| 29 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 52s | 02:55 | 23:14 | 04:03 | 22:05 | 04:55 | 21:12 | 13:03 | 150.65 |
| 30 |
05:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 50s | 02:51 | 23:18 | 04:00 | 22:07 | 04:53 | 21:14 | 13:03 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Sheffield. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Sheffield, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.