Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sheffield, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:37 ↑ 80.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:42 ↑ 279.7° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 05m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -30.96°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.506 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sheffield
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:42
↑
47° Đông Bắc
|
21:36
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -1m 03s | N/A | N/A | 02:19 | 23:58 | 03:49 | 22:29 | 13:09 | 152.08 |
| 2 |
04:43
↑
48° Đông Bắc
|
21:36
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -1m 09s | N/A | N/A | 02:21 | 23:57 | 03:50 | 22:28 | 13:09 | 152.08 |
| 3 |
04:44
↑
48° Đông Bắc
|
21:35
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -1m 16s | N/A | N/A | 02:23 | 23:55 | 03:51 | 22:28 | 13:10 | 152.09 |
| 4 |
04:44
↑
48° Đông Bắc
|
21:35
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | -1m 22s | N/A | N/A | 02:25 | 23:53 | 03:52 | 22:27 | 13:10 | 152.09 |
| 5 |
04:45
↑
48° Đông Bắc
|
21:34
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | -1m 28s | N/A | N/A | 02:27 | 23:52 | 03:53 | 22:26 | 13:10 | 152.09 |
| 6 |
04:46
↑
48° Đông Bắc
|
21:34
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -1m 34s | N/A | N/A | 02:29 | 23:50 | 03:54 | 22:25 | 13:10 | 152.09 |
| 7 |
04:47
↑
48° Đông Bắc
|
21:33
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | -1m 39s | N/A | N/A | 02:31 | 23:48 | 03:55 | 22:24 | 13:10 | 152.09 |
| 8 |
04:48
↑
49° Đông Bắc
|
21:32
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -1m 45s | N/A | N/A | 02:34 | 23:46 | 03:57 | 22:23 | 13:10 | 152.09 |
| 9 |
04:49
↑
49° Đông Bắc
|
21:31
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -1m 51s | N/A | N/A | 02:36 | 23:43 | 03:58 | 22:22 | 13:11 | 152.09 |
| 10 |
04:50
↑
49° Đông Bắc
|
21:31
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -1m 56s | N/A | N/A | 02:38 | 23:41 | 03:59 | 22:21 | 13:11 | 152.08 |
| 11 |
04:51
↑
50° Đông Bắc
|
21:30
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -2m 01s | N/A | N/A | 02:41 | 23:39 | 04:01 | 22:20 | 13:11 | 152.08 |
| 12 |
04:53
↑
50° Đông Bắc
|
21:29
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -2m 07s | N/A | N/A | 02:43 | 23:37 | 04:02 | 22:19 | 13:11 | 152.07 |
| 13 |
04:54
↑
50° Đông Bắc
|
21:28
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -2m 12s | N/A | N/A | 02:46 | 23:34 | 04:04 | 22:18 | 13:11 | 152.07 |
| 14 |
04:55
↑
50° Đông Bắc
|
21:27
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -2m 17s | N/A | N/A | 02:49 | 23:32 | 04:05 | 22:16 | 13:11 | 152.06 |
| 15 |
04:56
↑
51° Đông Bắc
|
21:26
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -2m 21s | N/A | N/A | 02:51 | 23:29 | 04:07 | 22:15 | 13:11 | 152.06 |
| 16 |
04:58
↑
51° Đông Bắc
|
21:24
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | -2m 26s | N/A | N/A | 02:54 | 23:27 | 04:08 | 22:13 | 13:11 | 152.05 |
| 17 |
04:59
↑
51° Đông Bắc
|
21:23
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | -2m 31s | N/A | N/A | 02:57 | 23:24 | 04:10 | 22:12 | 13:12 | 152.04 |
| 18 |
05:00
↑
52° Đông Bắc
|
21:22
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | -2m 35s | N/A | N/A | 02:59 | 23:22 | 04:12 | 22:10 | 13:12 | 152.03 |
| 19 |
05:02
↑
52° Đông Bắc
|
21:21
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | -2m 39s | N/A | N/A | 03:02 | 23:19 | 04:13 | 22:09 | 13:12 | 152.02 |
| 20 |
05:03
↑
52° Đông Bắc
|
21:19
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -2m 43s | N/A | N/A | 03:05 | 23:17 | 04:15 | 22:07 | 13:12 | 152.01 |
| 21 |
05:05
↑
53° Đông Bắc
|
21:18
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -2m 47s | N/A | N/A | 03:07 | 23:14 | 04:17 | 22:05 | 13:12 | 152.00 |
| 22 |
05:06
↑
53° Đông Bắc
|
21:17
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -2m 51s | N/A | N/A | 03:10 | 23:11 | 04:19 | 22:04 | 13:12 | 151.98 |
| 23 |
05:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:15
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | -2m 55s | N/A | N/A | 03:13 | 23:09 | 04:20 | 22:02 | 13:12 | 151.97 |
| 24 |
05:09
↑
54° Đông Bắc
|
21:14
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | -2m 59s | N/A | N/A | 03:16 | 23:06 | 04:22 | 22:00 | 13:12 | 151.96 |
| 25 |
05:11
↑
54° Đông Bắc
|
21:12
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | -3m 02s | N/A | N/A | 03:18 | 23:03 | 04:24 | 21:58 | 13:12 | 151.94 |
| 26 |
05:12
↑
55° Đông Bắc
|
21:11
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | -3m 05s | N/A | N/A | 03:21 | 23:01 | 04:26 | 21:57 | 13:12 | 151.93 |
| 27 |
05:14
↑
55° Đông Bắc
|
21:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | -3m 09s | N/A | N/A | 03:24 | 22:58 | 04:28 | 21:55 | 13:12 | 151.91 |
| 28 |
05:15
↑
56° Đông Bắc
|
21:07
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -3m 12s | N/A | N/A | 03:26 | 22:55 | 04:30 | 21:53 | 13:12 | 151.90 |
| 29 |
05:17
↑
56° Đông Bắc
|
21:06
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | -3m 15s | N/A | N/A | 03:29 | 22:52 | 04:32 | 21:51 | 13:12 | 151.88 |
| 30 |
05:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | -3m 18s | 01:25 | N/A | 03:32 | 22:50 | 04:34 | 21:49 | 13:12 | 151.86 |
| 31 |
05:20
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -3m 20s | 01:42 | 00:42 | 03:34 | 22:47 | 04:35 | 21:47 | 13:12 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Sheffield. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Sheffield, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.