Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sheffield, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 ↑ 81.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 ↑ 278.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 56m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 35.02°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.444 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sheffield
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -3m 23s | 01:53 | 00:31 | 03:37 | 22:44 | 04:37 | 21:45 | 13:12 | 151.83 |
| 2 |
05:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | -3m 26s | 02:01 | 00:22 | 03:40 | 22:41 | 04:39 | 21:43 | 13:12 | 151.81 |
| 3 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -3m 28s | 02:09 | 00:15 | 03:42 | 22:39 | 04:41 | 21:40 | 13:12 | 151.79 |
| 4 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -3m 30s | 02:15 | 00:08 | 03:45 | 22:36 | 04:43 | 21:38 | 13:12 | 151.77 |
| 5 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -3m 33s | 02:21 | 23:56 | 03:48 | 22:33 | 04:45 | 21:36 | 13:11 | 151.75 |
| 6 |
05:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -3m 35s | 02:27 | 23:51 | 03:50 | 22:30 | 04:47 | 21:34 | 13:11 | 151.73 |
| 7 |
05:32
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -3m 37s | 02:32 | 23:45 | 03:53 | 22:27 | 04:49 | 21:32 | 13:11 | 151.71 |
| 8 |
05:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -3m 39s | 02:37 | 23:40 | 03:56 | 22:24 | 04:51 | 21:30 | 13:11 | 151.69 |
| 9 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -3m 41s | 02:42 | 23:36 | 03:58 | 22:22 | 04:53 | 21:27 | 13:11 | 151.66 |
| 10 |
05:37
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -3m 42s | 02:47 | 23:31 | 04:01 | 22:19 | 04:55 | 21:25 | 13:11 | 151.64 |
| 11 |
05:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 44s | 02:51 | 23:26 | 04:03 | 22:16 | 04:57 | 21:23 | 13:11 | 151.62 |
| 12 |
05:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -3m 46s | 02:55 | 23:22 | 04:06 | 22:13 | 04:59 | 21:20 | 13:11 | 151.59 |
| 13 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -3m 47s | 02:59 | 23:18 | 04:08 | 22:10 | 05:01 | 21:18 | 13:10 | 151.57 |
| 14 |
05:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -3m 49s | 03:03 | 23:13 | 04:11 | 22:07 | 05:03 | 21:16 | 13:10 | 151.54 |
| 15 |
05:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -3m 50s | 03:07 | 23:09 | 04:13 | 22:05 | 05:05 | 21:13 | 13:10 | 151.51 |
| 16 |
05:47
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -3m 51s | 03:11 | 23:05 | 04:16 | 22:02 | 05:07 | 21:11 | 13:10 | 151.49 |
| 17 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 53s | 03:15 | 23:01 | 04:18 | 21:59 | 05:09 | 21:09 | 13:10 | 151.46 |
| 18 |
05:51
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 54s | 03:18 | 22:57 | 04:20 | 21:56 | 05:11 | 21:06 | 13:09 | 151.43 |
| 19 |
05:52
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -3m 55s | 03:22 | 22:53 | 04:23 | 21:53 | 05:13 | 21:04 | 13:09 | 151.40 |
| 20 |
05:54
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | -3m 56s | 03:25 | 22:50 | 04:25 | 21:50 | 05:15 | 21:02 | 13:09 | 151.37 |
| 21 |
05:56
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -3m 57s | 03:28 | 22:46 | 04:28 | 21:48 | 05:17 | 20:59 | 13:09 | 151.34 |
| 22 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | -3m 58s | 03:32 | 22:42 | 04:30 | 21:45 | 05:18 | 20:57 | 13:08 | 151.30 |
| 23 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -3m 59s | 03:35 | 22:39 | 04:32 | 21:42 | 05:20 | 20:54 | 13:08 | 151.27 |
| 24 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -4m 00s | 03:38 | 22:35 | 04:34 | 21:39 | 05:22 | 20:52 | 13:08 | 151.24 |
| 25 |
06:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -4m 01s | 03:41 | 22:31 | 04:37 | 21:36 | 05:24 | 20:49 | 13:08 | 151.21 |
| 26 |
06:05
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -4m 01s | 03:44 | 22:28 | 04:39 | 21:34 | 05:26 | 20:47 | 13:07 | 151.17 |
| 27 |
06:06
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | -4m 02s | 03:47 | 22:24 | 04:41 | 21:31 | 05:28 | 20:44 | 13:07 | 151.14 |
| 28 |
06:08
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -4m 03s | 03:50 | 22:21 | 04:44 | 21:28 | 05:30 | 20:42 | 13:07 | 151.11 |
| 29 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | -4m 03s | 03:53 | 22:17 | 04:46 | 21:25 | 05:32 | 20:39 | 13:06 | 151.07 |
| 30 |
06:11
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -4m 04s | 03:56 | 22:14 | 04:48 | 21:22 | 05:34 | 20:37 | 13:06 | 151.04 |
| 31 |
06:13
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -4m 05s | 03:58 | 22:11 | 04:50 | 21:20 | 05:36 | 20:34 | 13:06 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Sheffield. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Sheffield, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.