Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Siirt, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:57 63.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:20 296.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 22m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 5.21°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.395 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Siirt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:16
70° K.K.Ç
19:02
290° Kuzey Batı
13h 45m +2m 06s 03:37 20:42 04:13 20:05 04:47 19:31 12:09 150.72
2
05:15
70° K.K.Ç
19:03
290° Kuzey Batı
13h 47m +2m 04s 03:35 20:43 04:12 20:06 04:46 19:32 12:09 150.75
3
05:14
69° K.K.Ç
19:04
291° Kuzey Batı
13h 49m +2m 03s 03:34 20:44 04:11 20:07 04:45 19:33 12:09 150.79
4
05:13
69° K.K.Ç
19:05
291° Kuzey Batı
13h 51m +2m 02s 03:32 20:46 04:09 20:09 04:44 19:34 12:09 150.83
5
05:12
69° K.K.Ç
19:06
292° Kuzey Batı
13h 53m +2m 00s 03:31 20:47 04:08 20:10 04:43 19:35 12:08 150.87
6
05:11
68° K.K.Ç
19:07
292° Kuzey Batı
13h 55m +1m 59s 03:29 20:48 04:07 20:11 04:41 19:36 12:08 150.91
7
05:10
68° K.K.Ç
19:08
292° Kuzey Batı
13h 57m +1m 58s 03:28 20:50 04:05 20:12 04:40 19:37 12:08 150.94
8
05:09
68° K.K.Ç
19:08
293° Kuzey Batı
13h 59m +1m 56s 03:26 20:51 04:04 20:13 04:39 19:38 12:08 150.98
9
05:08
67° K.K.Ç
19:09
293° Kuzey Batı
14h 01m +1m 55s 03:25 20:52 04:03 20:14 04:38 19:39 12:08 151.01
10
05:07
67° K.K.Ç
19:10
293° Kuzey Batı
14h 03m +1m 53s 03:24 20:54 04:02 20:15 04:37 19:40 12:08 151.05
11
05:06
66° K.K.Ç
19:11
294° Kuzey Batı
14h 05m +1m 51s 03:22 20:55 04:01 20:16 04:36 19:41 12:08 151.09
12
05:05
66° K.K.Ç
19:12
294° Kuzey Batı
14h 07m +1m 50s 03:21 20:56 03:59 20:18 04:35 19:42 12:08 151.12
13
05:04
66° K.K.Ç
19:13
294° Kuzey Batı
14h 09m +1m 48s 03:19 20:58 03:58 20:19 04:34 19:43 12:08 151.15
14
05:03
66° K.K.Ç
19:14
295° Kuzey Batı
14h 10m +1m 46s 03:18 20:59 03:57 20:20 04:33 19:44 12:08 151.19
15
05:02
65° K.K.Ç
19:15
295° Kuzey Batı
14h 12m +1m 44s 03:17 21:00 03:56 20:21 04:32 19:45 12:08 151.22
16
05:01
65° K.K.Ç
19:16
295° Kuzey Batı
14h 14m +1m 42s 03:15 21:02 03:55 20:22 04:31 19:46 12:08 151.25
17
05:00
64° K.K.Ç
19:16
296° Kuzey Batı
14h 16m +1m 40s 03:14 21:03 03:54 20:23 04:30 19:47 12:08 151.28
18
05:00
64° K.K.Ç
19:17
296° Kuzey Batı
14h 17m +1m 38s 03:13 21:04 03:53 20:24 04:29 19:48 12:08 151.31
19
04:59
64° K.K.Ç
19:18
296° Kuzey Batı
14h 19m +1m 36s 03:12 21:06 03:52 20:25 04:28 19:49 12:08 151.34
20
04:58
64° K.K.Ç
19:19
296° Kuzey Batı
14h 20m +1m 34s 03:11 21:07 03:51 20:26 04:28 19:49 12:08 151.37
21
04:57
63° K.K.Ç
19:20
297° Kuzey Batı
14h 22m +1m 32s 03:09 21:08 03:50 20:27 04:27 19:50 12:08 151.40
22
04:57
63° K.K.Ç
19:21
297° Kuzey Batı
14h 23m +1m 29s 03:08 21:09 03:49 20:28 04:26 19:51 12:08 151.43
23
04:56
63° K.K.Ç
19:21
297° Kuzey Batı
14h 25m +1m 27s 03:07 21:11 03:48 20:29 04:25 19:52 12:08 151.46
24
04:55
63° K.K.Ç
19:22
298° Kuzey Batı
14h 26m +1m 25s 03:06 21:12 03:47 20:30 04:25 19:53 12:09 151.49
25
04:55
62° K.K.Ç
19:23
298° Kuzey Batı
14h 28m +1m 22s 03:05 21:13 03:47 20:31 04:24 19:54 12:09 151.51
26
04:54
62° K.K.Ç
19:24
298° Kuzey Batı
14h 29m +1m 20s 03:04 21:14 03:46 20:32 04:23 19:55 12:09 151.54
27
04:54
62° K.K.Ç
19:25
298° Kuzey Batı
14h 30m +1m 17s 03:03 21:15 03:45 20:33 04:23 19:56 12:09 151.56
28
04:53
62° K.K.Ç
19:25
298° Kuzey Batı
14h 32m +1m 15s 03:02 21:16 03:44 20:34 04:22 19:56 12:09 151.59
29
04:53
62° K.K.Ç
19:26
299° Kuzey Batı
14h 33m +1m 12s 03:02 21:18 03:44 20:35 04:22 19:57 12:09 151.61
30
04:52
61° K.K.Ç
19:27
299° Kuzey Batı
14h 34m +1m 09s 03:01 21:19 03:43 20:36 04:21 19:58 12:09 151.64
31
04:52
61° K.K.Ç
19:27
299° Kuzey Batı
14h 35m +1m 07s 03:00 21:20 03:43 20:37 04:21 19:59 12:09 151.66

Trong Siirt, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Siirt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Siirt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Siirt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí