Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Şişli, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 62.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 297.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 37m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -26.91°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Şişli

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:47
83° E
19:28
277° W
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 43s 05:13 21:03 05:47 20:29 06:19 19:56 13:08 149.48
2
06:46
83° E
19:29
278° W
12m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 43s 05:11 21:04 05:45 20:30 06:17 19:58 13:07 149.52
3
06:44
82° E
19:30
278° W
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 42s 05:09 21:06 05:43 20:32 06:16 19:59 13:07 149.56
4
06:43
82° E
19:31
278° W
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 42s 05:07 21:07 05:41 20:33 06:14 20:00 13:07 149.61
5
06:41
81° E
19:32
279° W
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 42s 05:05 21:08 05:39 20:34 06:12 20:01 13:06 149.65
6
06:39
81° E
19:33
280° W
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 41s 05:03 21:10 05:38 20:35 06:11 20:02 13:06 149.69
7
06:38
80° E
19:34
280° W
12m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 41s 05:01 21:11 05:36 20:36 06:09 20:03 13:06 149.74
8
06:36
80° E
19:36
280° W
12m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 40s 04:59 21:13 05:34 20:38 06:07 20:04 13:06 149.78
9
06:34
79° E
19:37
281° W
13m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 40s 04:57 21:14 05:32 20:39 06:06 20:05 13:05 149.83
10
06:33
79° E
19:38
282° WNW
13m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 39s 04:56 21:15 05:31 20:40 06:04 20:06 13:05 149.87
11
06:31
78° ÉÉ
19:39
282° WNW
13m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 39s 04:54 21:17 05:29 20:41 06:02 20:08 13:05 149.91
12
06:30
78° ÉÉ
19:40
282° WNW
13m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 38s 04:52 21:18 05:27 20:43 06:01 20:09 13:04 149.96
13
06:28
77° ÉÉ
19:41
283° WNW
13m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 38s 04:50 21:20 05:25 20:44 05:59 20:10 13:04 150.00
14
06:26
77° ÉÉ
19:42
284° WNW
13m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 37s 04:48 21:21 05:24 20:45 05:57 20:11 13:04 150.04
15
06:25
76° ÉÉ
19:43
284° WNW
13m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 37s 04:46 21:22 05:22 20:46 05:56 20:12 13:04 150.09
16
06:23
76° ÉÉ
19:44
284° WNW
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 36s 04:44 21:24 05:20 20:48 05:54 20:13 13:03 150.13
17
06:22
75° ÉÉ
19:45
285° WNW
13m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 35s 04:42 21:25 05:18 20:49 05:53 20:14 13:03 150.17
18
06:20
75° ÉÉ
19:46
285° WNW
13m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 34s 04:40 21:27 05:17 20:50 05:51 20:16 13:03 150.21
19
06:19
74° ÉÉ
19:47
286° WNW
13m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 34s 04:38 21:28 05:15 20:51 05:49 20:17 13:03 150.25
20
06:17
74° ÉÉ
19:48
286° WNW
13m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 33s 04:36 21:30 05:13 20:53 05:48 20:18 13:03 150.29
21
06:16
74° ÉÉ
19:49
287° WNW
13m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 32s 04:34 21:31 05:12 20:54 05:46 20:19 13:02 150.33
22
06:14
73° ÉÉ
19:50
287° WNW
13m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 31s 04:33 21:33 05:10 20:55 05:45 20:20 13:02 150.37
23
06:13
73° ÉÉ
19:51
288° WNW
13m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 30s 04:31 21:34 05:08 20:57 05:43 20:21 13:02 150.41
24
06:12
72° ÉÉ
19:53
288° WNW
13m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 29s 04:29 21:36 05:07 20:58 05:42 20:22 13:02 150.45
25
06:10
72° ÉÉ
19:54
289° WNW
13m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 28s 04:27 21:37 05:05 20:59 05:40 20:24 13:02 150.49
26
06:09
71° ÉÉ
19:55
289° WNW
13m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 27s 04:25 21:39 05:03 21:00 05:39 20:25 13:01 150.53
27
06:07
71° ÉÉ
19:56
289° WNW
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 26s 04:23 21:40 05:02 21:02 05:37 20:26 13:01 150.57
28
06:06
70° ÉÉ
19:57
290° WNW
13m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 25s 04:21 21:42 05:00 21:03 05:36 20:27 13:01 150.60
29
06:05
70° ÉÉ
19:58
290° WNW
13m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 24s 04:20 21:44 04:58 21:04 05:34 20:28 13:01 150.64
30
06:03
70° ÉÉ
19:59
291° WNW
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 22s 04:18 21:45 04:57 21:06 05:33 20:29 13:01 150.68

Trong Şişli, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Şişli

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Şişli

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Şişli

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí