Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sivas, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 81.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 279.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 51m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 42.0°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.690 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sivas

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:33
118° Đông Đông Nam
17:07
242° Tây Tây Nam
9h 33m -1m 16s 05:57 18:43 06:30 18:11 07:03 17:38 12:20 147.52
2
07:34
118° Đông Đông Nam
17:07
242° Tây Tây Nam
9h 32m -1m 12s 05:58 18:43 06:31 18:11 07:04 17:37 12:21 147.50
3
07:35
118° Đông Đông Nam
17:07
241° Tây Tây Nam
9h 31m -1m 09s 05:59 18:43 06:31 18:11 07:05 17:37 12:21 147.48
4
07:36
119° Đông Đông Nam
17:07
241° Tây Tây Nam
9h 30m -1m 06s 06:00 18:43 06:32 18:11 07:06 17:37 12:21 147.46
5
07:37
119° Đông Đông Nam
17:07
241° Tây Tây Nam
9h 29m -1m 03s 06:01 18:43 06:33 18:11 07:07 17:37 12:22 147.43
6
07:38
119° Đông Đông Nam
17:06
241° Tây Tây Nam
9h 28m -0m 59s 06:01 18:43 06:34 18:11 07:07 17:37 12:22 147.41
7
07:39
119° Đông Đông Nam
17:06
241° Tây Tây Nam
9h 27m -0m 56s 06:02 18:43 06:35 18:11 07:08 17:37 12:23 147.39
8
07:40
119° Đông Đông Nam
17:06
240° Tây Tây Nam
9h 26m -0m 52s 06:03 18:43 06:36 18:11 07:09 17:37 12:23 147.37
9
07:41
120° Đông Đông Nam
17:06
240° Tây Tây Nam
9h 25m -0m 49s 06:04 18:44 06:36 18:11 07:10 17:37 12:24 147.35
10
07:42
120° Đông Đông Nam
17:07
240° Tây Tây Nam
9h 24m -0m 45s 06:04 18:44 06:37 18:11 07:11 17:37 12:24 147.34
11
07:42
120° Đông Đông Nam
17:07
240° Tây Tây Nam
9h 24m -0m 41s 06:05 18:44 06:38 18:11 07:12 17:38 12:24 147.32
12
07:43
120° Đông Đông Nam
17:07
240° Tây Tây Nam
9h 23m -0m 38s 06:06 18:44 06:39 18:11 07:12 17:38 12:25 147.30
13
07:44
120° Đông Đông Nam
17:07
240° Tây Tây Nam
9h 22m -0m 34s 06:07 18:44 06:39 18:12 07:13 17:38 12:25 147.28
14
07:45
120° Đông Đông Nam
17:07
240° Tây Tây Nam
9h 22m -0m 30s 06:07 18:45 06:40 18:12 07:14 17:38 12:26 147.27
15
07:45
120° Đông Đông Nam
17:07
240° Tây Tây Nam
9h 22m -0m 27s 06:08 18:45 06:41 18:12 07:14 17:38 12:26 147.25
16
07:46
120° Đông Đông Nam
17:08
240° Tây Tây Nam
9h 21m -0m 23s 06:09 18:45 06:41 18:13 07:15 17:39 12:27 147.24
17
07:47
120° Đông Đông Nam
17:08
240° Tây Tây Nam
9h 21m -0m 19s 06:09 18:46 06:42 18:13 07:16 17:39 12:27 147.22
18
07:47
120° Đông Đông Nam
17:08
240° Tây Tây Nam
9h 21m -0m 15s 06:10 18:46 06:43 18:13 07:16 17:39 12:28 147.21
19
07:48
120° Đông Đông Nam
17:09
240° Tây Tây Nam
9h 20m -0m 11s 06:10 18:47 06:43 18:14 07:17 17:40 12:28 147.19
20
07:49
120° Đông Đông Nam
17:09
240° Tây Tây Nam
9h 20m -0m 07s 06:11 18:47 06:44 18:14 07:18 17:40 12:29 147.18
21
07:49
120° Đông Đông Nam
17:10
240° Tây Tây Nam
9h 20m -0m 03s 06:11 18:47 06:44 18:15 07:18 17:41 12:29 147.17
22
07:50
120° Đông Đông Nam
17:10
240° Tây Tây Nam
9h 20m +0m 00s 06:12 18:48 06:45 18:15 07:19 17:41 12:30 147.16
23
07:50
120° Đông Đông Nam
17:11
240° Tây Tây Nam
9h 20m +0m 04s 06:12 18:48 06:45 18:16 07:19 17:42 12:30 147.15
24
07:51
120° Đông Đông Nam
17:11
240° Tây Tây Nam
9h 20m +0m 07s 06:13 18:49 06:46 18:16 07:19 17:42 12:31 147.14
25
07:51
120° Đông Đông Nam
17:12
240° Tây Tây Nam
9h 21m +0m 11s 06:13 18:50 06:46 18:17 07:20 17:43 12:31 147.13
26
07:51
120° Đông Đông Nam
17:13
240° Tây Tây Nam
9h 21m +0m 15s 06:14 18:50 06:46 18:17 07:20 17:44 12:32 147.13
27
07:52
120° Đông Đông Nam
17:13
240° Tây Tây Nam
9h 21m +0m 19s 06:14 18:51 06:47 18:18 07:21 17:44 12:32 147.12
28
07:52
120° Đông Đông Nam
17:14
240° Tây Tây Nam
9h 22m +0m 23s 06:14 18:51 06:47 18:19 07:21 17:45 12:33 147.12
29
07:52
120° Đông Đông Nam
17:15
240° Tây Tây Nam
9h 22m +0m 27s 06:15 18:52 06:47 18:19 07:21 17:46 12:33 147.11
30
07:52
120° Đông Đông Nam
17:15
240° Tây Tây Nam
9h 23m +0m 31s 06:15 18:53 06:48 18:20 07:21 17:46 12:34 147.11
31
07:53
120° Đông Đông Nam
17:16
240° Tây Tây Nam
9h 23m +0m 34s 06:15 18:54 06:48 18:21 07:22 17:47 12:34 147.11

Trong Sivas, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sivas

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sivas

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sivas

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí