Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sở Giao dịch Chứng khoán, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:24 117.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 243.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 38m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 28.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sở Giao dịch Chứng khoán

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
78° Đông Đông Bắc
19:35
281° Tây Tây Bắc
13h 04m -2m 32s 04:55 21:11 05:29 20:36 06:02 20:03 13:03 150.97
2
06:32
79° Đông
19:33
281° Tây
13h 01m -2m 32s 04:56 21:09 05:30 20:35 06:03 20:02 13:03 150.94
3
06:33
79° Đông
19:32
280° Tây
12h 59m -2m 33s 04:57 21:07 05:32 20:33 06:04 20:00 13:03 150.91
4
06:34
80° Đông
19:30
280° Tây
12h 56m -2m 33s 04:58 21:05 05:33 20:31 06:05 19:58 13:02 150.87
5
06:35
80° Đông
19:29
279° Tây
12h 53m -2m 33s 05:00 21:03 05:34 20:29 06:06 19:57 13:02 150.83
6
06:36
81° Đông
19:27
279° Tây
12h 51m -2m 34s 05:01 21:01 05:35 20:28 06:07 19:55 13:02 150.80
7
06:37
81° Đông
19:25
278° Tây
12h 48m -2m 34s 05:02 21:00 05:36 20:26 06:08 19:53 13:01 150.76
8
06:38
82° Đông
19:24
278° Tây
12h 46m -2m 35s 05:03 20:58 05:37 20:24 06:09 19:52 13:01 150.72
9
06:38
82° Đông
19:22
277° Tây
12h 43m -2m 35s 05:04 20:56 05:38 20:22 06:10 19:50 13:01 150.69
10
06:39
83° Đông
19:20
277° Tây
12h 41m -2m 35s 05:06 20:54 05:39 20:21 06:11 19:48 13:00 150.65
11
06:40
83° Đông
19:19
276° Tây
12h 38m -2m 35s 05:07 20:52 05:40 20:19 06:12 19:47 13:00 150.61
12
06:41
84° Đông
19:17
276° Tây
12h 35m -2m 36s 05:08 20:50 05:41 20:17 06:13 19:45 13:00 150.57
13
06:42
84° Đông
19:16
275° Tây
12h 33m -2m 36s 05:09 20:48 05:42 20:15 06:14 19:43 12:59 150.53
14
06:43
85° Đông
19:14
275° Tây
12h 30m -2m 36s 05:10 20:46 05:43 20:14 06:15 19:42 12:59 150.49
15
06:44
85° Đông
19:12
274° Tây
12h 28m -2m 36s 05:11 20:45 05:44 20:12 06:16 19:40 12:59 150.45
16
06:45
86° Đông
19:11
274° Tây
12h 25m -2m 37s 05:13 20:43 05:45 20:10 06:17 19:38 12:58 150.41
17
06:46
86° Đông
19:09
273° Tây
12h 22m -2m 37s 05:14 20:41 05:46 20:08 06:18 19:37 12:58 150.37
18
06:47
87° Đông
19:07
273° Tây
12h 20m -2m 37s 05:15 20:39 05:47 20:07 06:19 19:35 12:58 150.33
19
06:48
87° Đông
19:06
272° Tây
12h 17m -2m 37s 05:16 20:37 05:49 20:05 06:20 19:33 12:57 150.28
20
06:49
88° Đông
19:04
272° Tây
12h 14m -2m 37s 05:17 20:35 05:50 20:03 06:21 19:31 12:57 150.24
21
06:50
88° Đông
19:02
271° Tây
12h 12m -2m 37s 05:18 20:34 05:51 20:01 06:22 19:30 12:57 150.20
22
06:51
89° Đông
19:01
271° Tây
12h 09m -2m 37s 05:19 20:32 05:52 20:00 06:23 19:28 12:56 150.16
23
06:52
89° Đông
18:59
270° Tây
12h 07m -2m 37s 05:20 20:30 05:53 19:58 06:24 19:26 12:56 150.12
24
06:53
90° Đông
18:57
270° Tây
12h 04m -2m 37s 05:21 20:28 05:54 19:56 06:25 19:25 12:55 150.07
25
06:54
90° Đông
18:56
269° Tây
12h 01m -2m 37s 05:23 20:27 05:55 19:55 06:26 19:23 12:55 150.03
26
06:55
91° Đông
18:54
269° Tây
11h 59m -2m 37s 05:24 20:25 05:56 19:53 06:27 19:21 12:55 149.99
27
06:56
91° Đông
18:52
268° Tây
11h 56m -2m 37s 05:25 20:23 05:57 19:51 06:28 19:20 12:54 149.95
28
06:57
92° Đông
18:51
268° Tây
11h 53m -2m 37s 05:26 20:21 05:58 19:49 06:29 19:18 12:54 149.91
29
06:58
92° Đông
18:49
267° Tây
11h 51m -2m 37s 05:27 20:20 05:59 19:48 06:30 19:16 12:54 149.86
30
06:59
93° Đông
18:47
267° Tây
11h 48m -2m 37s 05:28 20:18 06:00 19:46 06:31 19:15 12:53 149.82

Trong Sở Giao dịch Chứng khoán, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sở Giao dịch Chứng khoán

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sở Giao dịch Chứng khoán

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sở Giao dịch Chứng khoán

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí