Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại St Helens, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 ↑ 81.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:44 ↑ 278.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 56m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -2.29°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.453 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại St Helens
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:44
↑
81° Đông
|
19:45
↑
279° Tây
|
13h 01m | +4m 14s | 04:39 | 21:52 | 05:25 | 21:05 | 06:08 | 20:22 | 13:14 | 149.48 |
| 2 |
06:42
↑
81° Đông
|
19:47
↑
280° Tây
|
13h 05m | +4m 13s | 04:36 | 21:54 | 05:23 | 21:07 | 06:06 | 20:24 | 13:14 | 149.53 |
| 3 |
06:39
↑
80° Đông
|
19:49
↑
280° Tây
|
13h 09m | +4m 13s | 04:33 | 21:57 | 05:20 | 21:09 | 06:03 | 20:26 | 13:14 | 149.57 |
| 4 |
06:37
↑
79° Đông
|
19:51
↑
281° Tây
|
13h 13m | +4m 13s | 04:30 | 21:59 | 05:17 | 21:11 | 06:01 | 20:27 | 13:14 | 149.61 |
| 5 |
06:35
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +4m 12s | 04:26 | 22:02 | 05:14 | 21:13 | 05:58 | 20:29 | 13:13 | 149.66 |
| 6 |
06:32
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +4m 12s | 04:23 | 22:05 | 05:12 | 21:16 | 05:56 | 20:31 | 13:13 | 149.70 |
| 7 |
06:30
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +4m 11s | 04:20 | 22:07 | 05:09 | 21:18 | 05:53 | 20:33 | 13:13 | 149.74 |
| 8 |
06:28
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +4m 11s | 04:17 | 22:10 | 05:06 | 21:20 | 05:51 | 20:35 | 13:12 | 149.79 |
| 9 |
06:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +4m 11s | 04:13 | 22:13 | 05:03 | 21:22 | 05:48 | 20:37 | 13:12 | 149.83 |
| 10 |
06:23
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +4m 10s | 04:10 | 22:16 | 05:01 | 21:24 | 05:46 | 20:39 | 13:12 | 149.87 |
| 11 |
06:21
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +4m 10s | 04:07 | 22:18 | 04:58 | 21:27 | 05:43 | 20:41 | 13:12 | 149.92 |
| 12 |
06:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +4m 09s | 04:03 | 22:21 | 04:55 | 21:29 | 05:41 | 20:43 | 13:11 | 149.96 |
| 13 |
06:16
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +4m 08s | 04:00 | 22:24 | 04:52 | 21:31 | 05:38 | 20:45 | 13:11 | 150.00 |
| 14 |
06:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +4m 08s | 03:57 | 22:27 | 04:50 | 21:34 | 05:36 | 20:47 | 13:11 | 150.05 |
| 15 |
06:11
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +4m 07s | 03:53 | 22:30 | 04:47 | 21:36 | 05:33 | 20:49 | 13:11 | 150.09 |
| 16 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +4m 06s | 03:50 | 22:33 | 04:44 | 21:38 | 05:31 | 20:51 | 13:10 | 150.13 |
| 17 |
06:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +4m 06s | 03:46 | 22:36 | 04:41 | 21:41 | 05:28 | 20:53 | 13:10 | 150.17 |
| 18 |
06:04
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +4m 05s | 03:43 | 22:40 | 04:38 | 21:43 | 05:26 | 20:55 | 13:10 | 150.21 |
| 19 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +4m 04s | 03:39 | 22:43 | 04:36 | 21:45 | 05:23 | 20:57 | 13:10 | 150.25 |
| 20 |
06:00
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +4m 03s | 03:35 | 22:46 | 04:33 | 21:48 | 05:21 | 20:59 | 13:09 | 150.29 |
| 21 |
05:58
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +4m 02s | 03:32 | 22:50 | 04:30 | 21:50 | 05:19 | 21:01 | 13:09 | 150.34 |
| 22 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +4m 01s | 03:28 | 22:53 | 04:27 | 21:53 | 05:16 | 21:03 | 13:09 | 150.38 |
| 23 |
05:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +4m 00s | 03:24 | 22:56 | 04:24 | 21:55 | 05:14 | 21:05 | 13:09 | 150.41 |
| 24 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 59s | 03:20 | 23:00 | 04:21 | 21:58 | 05:11 | 21:07 | 13:09 | 150.45 |
| 25 |
05:49
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +3m 58s | 03:16 | 23:04 | 04:19 | 22:00 | 05:09 | 21:09 | 13:08 | 150.49 |
| 26 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +3m 56s | 03:12 | 23:08 | 04:16 | 22:03 | 05:07 | 21:11 | 13:08 | 150.53 |
| 27 |
05:45
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +3m 55s | 03:08 | 23:11 | 04:13 | 22:05 | 05:04 | 21:13 | 13:08 | 150.57 |
| 28 |
05:43
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +3m 54s | 03:04 | 23:15 | 04:10 | 22:08 | 05:02 | 21:15 | 13:08 | 150.61 |
| 29 |
05:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +3m 52s | 03:00 | 23:20 | 04:07 | 22:10 | 05:00 | 21:17 | 13:08 | 150.65 |
| 30 |
05:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 51s | 02:55 | 23:24 | 04:04 | 22:13 | 04:57 | 21:19 | 13:08 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho St Helens. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong St Helens, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.