Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại St Helens, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 ↑ 53.7° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:12 ↑ 306.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 08m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 36.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại St Helens
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +3m 49s | 02:51 | 23:28 | 04:02 | 22:15 | 04:55 | 21:21 | 13:08 | 150.72 |
| 2 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +3m 47s | 02:46 | 23:33 | 03:59 | 22:18 | 04:53 | 21:24 | 13:07 | 150.76 |
| 3 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +3m 46s | 02:41 | 23:37 | 03:56 | 22:21 | 04:51 | 21:26 | 13:07 | 150.80 |
| 4 |
05:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +3m 44s | 02:37 | 23:42 | 03:53 | 22:23 | 04:48 | 21:28 | 13:07 | 150.84 |
| 5 |
05:28
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 42s | 02:31 | 23:48 | 03:50 | 22:26 | 04:46 | 21:30 | 13:07 | 150.87 |
| 6 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +3m 40s | 02:26 | 23:53 | 03:47 | 22:29 | 04:44 | 21:32 | 13:07 | 150.91 |
| 7 |
05:25
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +3m 38s | 02:20 | 23:59 | 03:45 | 22:31 | 04:42 | 21:34 | 13:07 | 150.95 |
| 8 |
05:23
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +3m 35s | 02:14 | N/A | 03:42 | 22:34 | 04:40 | 21:36 | 13:07 | 150.98 |
| 9 |
05:21
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +3m 33s | 02:08 | 00:05 | 03:39 | 22:37 | 04:37 | 21:38 | 13:07 | 151.02 |
| 10 |
05:19
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +3m 31s | 02:01 | 00:12 | 03:36 | 22:40 | 04:35 | 21:40 | 13:07 | 151.05 |
| 11 |
05:17
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +3m 28s | 01:53 | 00:20 | 03:33 | 22:42 | 04:33 | 21:42 | 13:07 | 151.09 |
| 12 |
05:16
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +3m 25s | 01:44 | 00:29 | 03:31 | 22:45 | 04:31 | 21:44 | 13:07 | 151.12 |
| 13 |
05:14
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | +3m 23s | 01:31 | N/A | 03:28 | 22:48 | 04:29 | 21:46 | 13:07 | 151.16 |
| 14 |
05:12
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +3m 20s | N/A | N/A | 03:25 | 22:51 | 04:27 | 21:48 | 13:07 | 151.19 |
| 15 |
05:11
↑
56° Đông Bắc
|
21:04
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +3m 17s | N/A | N/A | 03:22 | 22:53 | 04:25 | 21:50 | 13:07 | 151.22 |
| 16 |
05:09
↑
55° Đông Bắc
|
21:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +3m 14s | N/A | N/A | 03:20 | 22:56 | 04:23 | 21:52 | 13:07 | 151.26 |
| 17 |
05:07
↑
55° Đông Bắc
|
21:07
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +3m 10s | N/A | N/A | 03:17 | 22:59 | 04:21 | 21:54 | 13:07 | 151.29 |
| 18 |
05:06
↑
54° Đông Bắc
|
21:09
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | +3m 07s | N/A | N/A | 03:14 | 23:02 | 04:20 | 21:55 | 13:07 | 151.32 |
| 19 |
05:04
↑
54° Đông Bắc
|
21:10
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +3m 04s | N/A | N/A | 03:11 | 23:05 | 04:18 | 21:57 | 13:07 | 151.35 |
| 20 |
05:03
↑
54° Đông Bắc
|
21:12
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +3m 00s | N/A | N/A | 03:09 | 23:07 | 04:16 | 21:59 | 13:07 | 151.38 |
| 21 |
05:02
↑
53° Đông Bắc
|
21:13
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 56s | N/A | N/A | 03:06 | 23:10 | 04:14 | 22:01 | 13:07 | 151.41 |
| 22 |
05:00
↑
53° Đông Bắc
|
21:15
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +2m 52s | N/A | N/A | 03:03 | 23:13 | 04:13 | 22:03 | 13:07 | 151.43 |
| 23 |
04:59
↑
52° Đông Bắc
|
21:16
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 48s | N/A | N/A | 03:01 | 23:16 | 04:11 | 22:05 | 13:07 | 151.46 |
| 24 |
04:58
↑
52° Đông Bắc
|
21:18
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +2m 44s | N/A | N/A | 02:58 | 23:19 | 04:09 | 22:06 | 13:07 | 151.49 |
| 25 |
04:56
↑
52° Đông Bắc
|
21:19
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +2m 40s | N/A | N/A | 02:56 | 23:21 | 04:08 | 22:08 | 13:07 | 151.51 |
| 26 |
04:55
↑
51° Đông Bắc
|
21:21
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +2m 36s | N/A | N/A | 02:53 | 23:24 | 04:06 | 22:10 | 13:07 | 151.54 |
| 27 |
04:54
↑
51° Đông Bắc
|
21:22
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +2m 31s | N/A | N/A | 02:51 | 23:27 | 04:05 | 22:12 | 13:08 | 151.57 |
| 28 |
04:53
↑
51° Đông Bắc
|
21:23
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +2m 26s | N/A | N/A | 02:48 | 23:30 | 04:03 | 22:13 | 13:08 | 151.59 |
| 29 |
04:52
↑
50° Đông Bắc
|
21:25
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +2m 21s | N/A | N/A | 02:46 | 23:32 | 04:02 | 22:15 | 13:08 | 151.62 |
| 30 |
04:51
↑
50° Đông Bắc
|
21:26
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +2m 17s | N/A | N/A | 02:43 | 23:35 | 04:01 | 22:16 | 13:08 | 151.64 |
| 31 |
04:50
↑
50° Đông Bắc
|
21:27
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +2m 11s | N/A | N/A | 02:41 | 23:38 | 03:59 | 22:18 | 13:08 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho St Helens. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong St Helens, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.