Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Stockport, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 53.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:11 306.9° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 11m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -3.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.416 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Stockport

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:01
127° SE
15:53
233° SW
7m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 16s 05:52 18:01 06:34 17:19 07:19 16:35 11:57 147.52
2
08:02
128° SE
15:52
232° SW
7m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 10s 05:54 18:01 06:36 17:19 07:20 16:35 11:57 147.50
3
08:04
128° SE
15:52
232° SW
7m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 05s 05:55 18:01 06:37 17:19 07:21 16:34 11:58 147.47
4
08:05
128° SE
15:51
232° SW
7m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 59s 05:56 18:00 06:38 17:18 07:23 16:34 11:58 147.45
5
08:07
128° SE
15:51
232° SW
7m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 53s 05:57 18:00 06:39 17:18 07:24 16:33 11:59 147.43
6
08:08
129° SE
15:50
231° SW
7m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 47s 05:58 18:00 06:40 17:18 07:25 16:33 11:59 147.41
7
08:09
129° SE
15:50
231° SW
7m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 41s 05:59 18:00 06:42 17:17 07:26 16:33 11:59 147.39
8
08:10
129° SE
15:49
231° SW
7m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 35s 06:00 18:00 06:43 17:17 07:27 16:32 12:00 147.37
9
08:12
129° SE
15:49
231° SW
7m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 29s 06:01 17:59 06:44 17:17 07:28 16:32 12:00 147.35
10
08:13
129° SE
15:49
230° SW
7m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 22s 06:02 17:59 06:45 17:17 07:30 16:32 12:01 147.33
11
08:14
130° SE
15:49
230° SW
7m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 16s 06:03 17:59 06:46 17:17 07:31 16:32 12:01 147.31
12
08:15
130° SE
15:49
230° SW
7m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 09s 06:04 18:00 06:46 17:17 07:32 16:32 12:02 147.30
13
08:16
130° SE
15:49
230° SW
7m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 02s 06:05 18:00 06:47 17:17 07:32 16:32 12:02 147.28
14
08:17
130° SE
15:49
230° SW
7m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 06:06 18:00 06:48 17:17 07:33 16:32 12:03 147.26
15
08:18
130° SE
15:49
230° SW
7m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 48s 06:06 18:00 06:49 17:17 07:34 16:32 12:03 147.25
16
08:19
130° SE
15:49
230° SW
7m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 41s 06:07 18:00 06:50 17:18 07:35 16:32 12:04 147.23
17
08:19
130° SE
15:49
230° SW
7m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 34s 06:08 18:01 06:50 17:18 07:36 16:33 12:04 147.22
18
08:20
130° SE
15:49
230° SW
7m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 27s 06:09 18:01 06:51 17:18 07:36 16:33 12:04 147.21
19
08:21
130° SE
15:50
230° SW
7m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 20s 06:09 18:01 06:52 17:19 07:37 16:33 12:05 147.19
20
08:21
130° SE
15:50
230° SW
7m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 06:10 18:02 06:52 17:19 07:38 16:34 12:05 147.18
21
08:22
130° SE
15:50
230° SW
7m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 06s 06:10 18:02 06:53 17:19 07:38 16:34 12:06 147.17
22
08:23
130° SE
15:51
230° SW
7m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 00s 06:11 18:03 06:53 17:20 07:39 16:35 12:06 147.16
23
08:23
130° SE
15:52
230° SW
7m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 08s 06:11 18:03 06:54 17:21 07:39 16:35 12:07 147.15
24
08:23
130° SE
15:52
230° SW
7m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 15s 06:12 18:04 06:54 17:21 07:40 16:36 12:07 147.14
25
08:24
130° SE
15:53
230° SW
7m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 06:12 18:04 06:55 17:22 07:40 16:37 12:08 147.13
26
08:24
130° SE
15:54
230° SW
7m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 06:12 18:05 06:55 17:23 07:40 16:37 12:08 147.13
27
08:24
130° SE
15:54
230° SW
7m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 36s 06:13 18:06 06:55 17:23 07:40 16:38 12:09 147.12
28
08:24
130° SE
15:55
230° SW
7m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 43s 06:13 18:07 06:55 17:24 07:41 16:39 12:09 147.12
29
08:24
130° SE
15:56
230° SW
7m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 50s 06:13 18:07 06:56 17:25 07:41 16:40 12:10 147.11
30
08:24
130° SE
15:57
230° SW
7m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 57s 06:13 18:08 06:56 17:26 07:41 16:41 12:10 147.11
31
08:24
130° SE
15:58
230° SW
7m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 04s 06:13 18:09 06:56 17:27 07:41 16:42 12:11 147.11

Trong Stockport, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Stockport

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Stockport

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Stockport

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí