Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sultanbeyli, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:41 62.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 297.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 36m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 44.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sultanbeyli

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:27
120° SE
17:45
240° W
9h 17m +0m 41s 06:48 19:24 07:22 18:50 07:56 18:16 13:06 147.10
2
08:28
120° SE
17:45
240° W
9h 17m +0m 45s 06:48 19:25 07:22 18:51 07:56 18:17 13:06 147.10
3
08:28
120° SE
17:46
240° W
9h 18m +0m 49s 06:49 19:25 07:22 18:52 07:56 18:18 13:07 147.10
4
08:28
120° SE
17:47
240° W
9h 19m +0m 53s 06:49 19:26 07:22 18:53 07:56 18:19 13:07 147.10
5
08:28
120° SE
17:48
240° W
9h 20m +0m 56s 06:49 19:27 07:22 18:54 07:56 18:20 13:08 147.10
6
08:28
120° SE
17:49
240° W
9h 21m +1m 00s 06:49 19:28 07:22 18:55 07:56 18:20 13:08 147.10
7
08:27
120° SE
17:50
241° W
9h 22m +1m 04s 06:49 19:29 07:22 18:55 07:56 18:21 13:08 147.11
8
08:27
119° SE
17:51
241° W
9h 23m +1m 07s 06:49 19:30 07:22 18:56 07:56 18:22 13:09 147.11
9
08:27
119° SE
17:52
241° W
9h 24m +1m 11s 06:49 19:30 07:22 18:57 07:56 18:23 13:09 147.12
10
08:27
119° SE
17:53
241° W
9h 26m +1m 14s 06:49 19:31 07:22 18:58 07:56 18:24 13:10 147.12
11
08:27
119° SE
17:54
241° W
9h 27m +1m 18s 06:49 19:32 07:22 18:59 07:56 18:25 13:10 147.13
12
08:26
118° SE
17:55
242° W
9h 28m +1m 21s 06:49 19:33 07:22 19:00 07:55 18:26 13:11 147.13
13
08:26
118° SE
17:56
242° W
9h 30m +1m 24s 06:48 19:34 07:21 19:01 07:55 18:27 13:11 147.14
14
08:26
118° SE
17:57
242° W
9h 31m +1m 27s 06:48 19:35 07:21 19:02 07:55 18:28 13:11 147.15
15
08:25
118° SE
17:59
242° W
9h 33m +1m 31s 06:48 19:36 07:21 19:03 07:55 18:29 13:12 147.16
16
08:25
118° SE
18:00
243° W
9h 34m +1m 34s 06:48 19:37 07:20 19:04 07:54 18:30 13:12 147.17
17
08:24
117° SE
18:01
243° W
9h 36m +1m 37s 06:47 19:38 07:20 19:05 07:54 18:32 13:12 147.18
18
08:24
117° SE
18:02
243° W
9h 38m +1m 39s 06:47 19:39 07:20 19:06 07:53 18:33 13:13 147.19
19
08:23
117° SE
18:03
244° W
9h 39m +1m 42s 06:47 19:40 07:19 19:07 07:53 18:34 13:13 147.20
20
08:23
116° SE
18:04
244° W
9h 41m +1m 45s 06:46 19:41 07:19 19:08 07:52 18:35 13:13 147.21
21
08:22
116° SE
18:06
244° W
9h 43m +1m 48s 06:46 19:42 07:18 19:09 07:52 18:36 13:14 147.23
22
08:22
116° SE
18:07
244° W
9h 45m +1m 50s 06:45 19:43 07:18 19:10 07:51 18:37 13:14 147.24
23
08:21
115° SE
18:08
245° W
9h 47m +1m 53s 06:45 19:44 07:17 19:12 07:51 18:38 13:14 147.25
24
08:20
115° SE
18:09
245° W
9h 48m +1m 55s 06:44 19:45 07:17 19:13 07:50 18:39 13:14 147.27
25
08:19
115° SE
18:10
245° W
9h 50m +1m 57s 06:44 19:46 07:16 19:14 07:49 18:41 13:15 147.28
26
08:19
114° SE
18:12
246° W
9h 52m +2m 00s 06:43 19:47 07:16 19:15 07:49 18:42 13:15 147.30
27
08:18
114° SE
18:13
246° W
9h 54m +2m 02s 06:42 19:48 07:15 19:16 07:48 18:43 13:15 147.31
28
08:17
114° SE
18:14
246° W
9h 57m +2m 04s 06:42 19:49 07:14 19:17 07:47 18:44 13:15 147.33
29
08:16
113° SE
18:15
247° W
9h 59m +2m 06s 06:41 19:50 07:13 19:18 07:46 18:45 13:15 147.35
30
08:15
113° SE
18:17
247° W
10h 01m +2m 08s 06:40 19:52 07:13 19:19 07:45 18:46 13:16 147.37
31
08:14
113° SE
18:18
248° W
10h 03m +2m 10s 06:40 19:53 07:12 19:20 07:45 18:48 13:16 147.39

Trong Sultanbeyli, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sultanbeyli

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sultanbeyli

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sultanbeyli

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí