Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sunderland, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:25 ↑ 77.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:51 ↑ 282.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 26m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 20.11°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.707 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sunderland
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:37
↑
81° Đông
|
19:42
↑
279° Tây
|
13h 04m | +4m 28s | 04:26 | 21:54 | 05:15 | 21:04 | 06:00 | 20:19 | 13:09 | 149.48 |
| 2 |
06:35
↑
80° Đông
|
19:44
↑
280° Tây
|
13h 08m | +4m 27s | 04:23 | 21:56 | 05:12 | 21:07 | 05:57 | 20:21 | 13:09 | 149.53 |
| 3 |
06:32
↑
80° Đông
|
19:45
↑
281° Tây
|
13h 13m | +4m 27s | 04:20 | 21:59 | 05:09 | 21:09 | 05:55 | 20:23 | 13:08 | 149.57 |
| 4 |
06:30
↑
79° Đông
|
19:47
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +4m 27s | 04:16 | 22:02 | 05:07 | 21:11 | 05:52 | 20:25 | 13:08 | 149.61 |
| 5 |
06:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +4m 26s | 04:13 | 22:05 | 05:04 | 21:13 | 05:49 | 20:28 | 13:08 | 149.66 |
| 6 |
06:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +4m 26s | 04:09 | 22:08 | 05:01 | 21:16 | 05:47 | 20:30 | 13:08 | 149.70 |
| 7 |
06:22
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +4m 26s | 04:06 | 22:11 | 04:58 | 21:18 | 05:44 | 20:32 | 13:07 | 149.74 |
| 8 |
06:20
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +4m 25s | 04:02 | 22:14 | 04:55 | 21:21 | 05:41 | 20:34 | 13:07 | 149.79 |
| 9 |
06:17
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +4m 25s | 03:59 | 22:17 | 04:52 | 21:23 | 05:39 | 20:36 | 13:07 | 149.83 |
| 10 |
06:15
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +4m 24s | 03:55 | 22:20 | 04:49 | 21:25 | 05:36 | 20:38 | 13:06 | 149.87 |
| 11 |
06:12
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +4m 24s | 03:51 | 22:23 | 04:46 | 21:28 | 05:33 | 20:40 | 13:06 | 149.92 |
| 12 |
06:10
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +4m 23s | 03:48 | 22:26 | 04:43 | 21:30 | 05:31 | 20:42 | 13:06 | 149.96 |
| 13 |
06:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +4m 23s | 03:44 | 22:30 | 04:40 | 21:33 | 05:28 | 20:44 | 13:06 | 150.00 |
| 14 |
06:05
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +4m 22s | 03:40 | 22:33 | 04:37 | 21:35 | 05:26 | 20:46 | 13:05 | 150.05 |
| 15 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +4m 22s | 03:36 | 22:37 | 04:34 | 21:38 | 05:23 | 20:49 | 13:05 | 150.09 |
| 16 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +4m 21s | 03:33 | 22:40 | 04:31 | 21:40 | 05:20 | 20:51 | 13:05 | 150.13 |
| 17 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +4m 20s | 03:29 | 22:44 | 04:28 | 21:43 | 05:18 | 20:53 | 13:05 | 150.17 |
| 18 |
05:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +4m 19s | 03:25 | 22:47 | 04:25 | 21:46 | 05:15 | 20:55 | 13:04 | 150.21 |
| 19 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +4m 19s | 03:20 | 22:51 | 04:22 | 21:48 | 05:13 | 20:57 | 13:04 | 150.25 |
| 20 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +4m 18s | 03:16 | 22:55 | 04:19 | 21:51 | 05:10 | 20:59 | 13:04 | 150.29 |
| 21 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +4m 17s | 03:12 | 22:59 | 04:16 | 21:54 | 05:07 | 21:02 | 13:04 | 150.34 |
| 22 |
05:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +4m 16s | 03:08 | 23:03 | 04:13 | 21:56 | 05:05 | 21:04 | 13:04 | 150.38 |
| 23 |
05:44
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +4m 15s | 03:03 | 23:07 | 04:10 | 21:59 | 05:02 | 21:06 | 13:03 | 150.41 |
| 24 |
05:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +4m 14s | 02:59 | 23:11 | 04:07 | 22:02 | 05:00 | 21:08 | 13:03 | 150.45 |
| 25 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +4m 12s | 02:54 | 23:16 | 04:04 | 22:04 | 04:57 | 21:10 | 13:03 | 150.49 |
| 26 |
05:37
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +4m 11s | 02:49 | 23:20 | 04:01 | 22:07 | 04:55 | 21:12 | 13:03 | 150.53 |
| 27 |
05:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +4m 10s | 02:44 | 23:25 | 03:58 | 22:10 | 04:52 | 21:15 | 13:03 | 150.57 |
| 28 |
05:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +4m 09s | 02:39 | 23:30 | 03:54 | 22:13 | 04:50 | 21:17 | 13:03 | 150.61 |
| 29 |
05:30
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +4m 07s | 02:34 | 23:36 | 03:51 | 22:16 | 04:47 | 21:19 | 13:02 | 150.65 |
| 30 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +4m 06s | 02:28 | 23:41 | 03:48 | 22:19 | 04:45 | 21:21 | 13:02 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Sunderland. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Sunderland, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.