Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:10 59.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:17 300.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 07m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 45.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.424 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:36
68° ENE
18:51
293° WNW
14h 14m +2m 44s 02:39 20:49 03:23 20:04 04:03 19:24 11:43 150.71
2
04:35
67° ENE
18:52
293° WNW
14h 17m +2m 43s 02:36 20:51 03:21 20:06 04:02 19:25 11:43 150.75
3
04:33
67° ENE
18:53
294° WNW
14h 20m +2m 41s 02:34 20:53 03:20 20:07 04:00 19:27 11:43 150.79
4
04:32
66° ENE
18:55
294° WNW
14h 22m +2m 40s 02:32 20:55 03:18 20:09 03:58 19:28 11:43 150.83
5
04:30
66° ENE
18:56
294° WNW
14h 25m +2m 38s 02:30 20:57 03:16 20:11 03:57 19:30 11:43 150.86
6
04:29
66° ENE
18:57
295° WNW
14h 28m +2m 36s 02:28 20:59 03:14 20:12 03:55 19:31 11:43 150.90
7
04:28
65° ENE
18:58
295° WNW
14h 30m +2m 34s 02:26 21:01 03:13 20:14 03:54 19:32 11:43 150.94
8
04:26
65° ENE
19:00
296° WNW
14h 33m +2m 33s 02:23 21:03 03:11 20:15 03:52 19:34 11:43 150.97
9
04:25
64° ENE
19:01
296° WNW
14h 35m +2m 31s 02:21 21:05 03:09 20:17 03:51 19:35 11:42 151.01
10
04:24
64° ENE
19:02
296° WNW
14h 38m +2m 29s 02:19 21:07 03:08 20:19 03:50 19:36 11:42 151.05
11
04:22
64° ENE
19:03
297° WNW
14h 40m +2m 27s 02:17 21:09 03:06 20:20 03:48 19:38 11:42 151.08
12
04:21
63° ENE
19:04
297° WNW
14h 43m +2m 24s 02:15 21:11 03:04 20:22 03:47 19:39 11:42 151.12
13
04:20
63° ENE
19:06
298° WNW
14h 45m +2m 22s 02:13 21:13 03:03 20:23 03:45 19:40 11:42 151.15
14
04:19
62° ENE
19:07
298° WNW
14h 47m +2m 20s 02:11 21:16 03:01 20:25 03:44 19:42 11:42 151.18
15
04:18
62° ENE
19:08
298° WNW
14h 50m +2m 18s 02:09 21:18 03:00 20:26 03:43 19:43 11:42 151.22
16
04:16
62° ENE
19:09
299° WNW
14h 52m +2m 15s 02:07 21:20 02:58 20:28 03:42 19:44 11:42 151.25
17
04:15
61° ENE
19:10
299° WNW
14h 54m +2m 13s 02:05 21:22 02:57 20:29 03:40 19:45 11:42 151.28
18
04:14
61° ENE
19:11
299° WNW
14h 56m +2m 10s 02:03 21:24 02:55 20:31 03:39 19:47 11:42 151.31
19
04:13
61° ENE
19:12
300° WNW
14h 59m +2m 07s 02:01 21:26 02:54 20:32 03:38 19:48 11:42 151.34
20
04:12
60° ENE
19:13
300° WNW
15h 01m +2m 05s 01:59 21:28 02:52 20:34 03:37 19:49 11:43 151.37
21
04:11
60° ENE
19:15
300° WNW
15h 03m +2m 02s 01:57 21:30 02:51 20:35 03:36 19:50 11:43 151.40
22
04:10
60° ENE
19:16
301° WNW
15h 05m +1m 59s 01:55 21:32 02:50 20:37 03:35 19:51 11:43 151.43
23
04:10
59° ENE
19:17
301° WNW
15h 07m +1m 56s 01:53 21:34 02:48 20:38 03:34 19:53 11:43 151.46
24
04:09
59° ENE
19:18
301° WNW
15h 08m +1m 53s 01:52 21:36 02:47 20:40 03:33 19:54 11:43 151.48
25
04:08
59° ENE
19:19
301° WNW
15h 10m +1m 50s 01:50 21:37 02:46 20:41 03:32 19:55 11:43 151.51
26
04:07
58° ENE
19:20
302° WNW
15h 12m +1m 47s 01:48 21:39 02:45 20:42 03:31 19:56 11:43 151.53
27
04:06
58° ENE
19:21
302° WNW
15h 14m +1m 43s 01:47 21:41 02:44 20:44 03:30 19:57 11:43 151.56
28
04:06
58° ENE
19:22
302° WNW
15h 16m +1m 40s 01:45 21:43 02:43 20:45 03:29 19:58 11:43 151.59
29
04:05
58° ENE
19:23
302° WNW
15h 17m +1m 37s 01:43 21:45 02:42 20:46 03:28 19:59 11:43 151.61
30
04:04
58° ENE
19:23
303° WNW
15h 19m +1m 33s 01:42 21:47 02:41 20:47 03:27 20:00 11:44 151.63
31
04:04
57° ENE
19:24
303° WNW
15h 20m +1m 29s 01:40 21:48 02:40 20:49 03:27 20:01 11:44 151.66

Trong Taldykorgan, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taldykorgan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taldykorgan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taldykorgan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí