Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Telford, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 ↑ 78.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:52 ↑ 282.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 19m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 6.93°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.689 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Telford
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +3m 42s | 02:59 | 23:17 | 04:06 | 22:09 | 04:58 | 21:17 | 13:06 | 150.72 |
| 2 |
05:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +3m 40s | 02:55 | 23:21 | 04:03 | 22:11 | 04:55 | 21:19 | 13:06 | 150.76 |
| 3 |
05:34
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 38s | 02:51 | 23:25 | 04:01 | 22:14 | 04:53 | 21:21 | 13:06 | 150.80 |
| 4 |
05:32
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 36s | 02:47 | 23:29 | 03:58 | 22:16 | 04:51 | 21:23 | 13:06 | 150.84 |
| 5 |
05:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 34s | 02:42 | 23:33 | 03:55 | 22:19 | 04:49 | 21:25 | 13:06 | 150.87 |
| 6 |
05:28
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 32s | 02:38 | 23:38 | 03:52 | 22:21 | 04:47 | 21:26 | 13:06 | 150.91 |
| 7 |
05:27
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +3m 30s | 02:33 | 23:43 | 03:50 | 22:24 | 04:45 | 21:28 | 13:06 | 150.95 |
| 8 |
05:25
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +3m 28s | 02:28 | 23:48 | 03:47 | 22:26 | 04:43 | 21:30 | 13:06 | 150.98 |
| 9 |
05:23
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +3m 26s | 02:23 | 23:53 | 03:45 | 22:29 | 04:41 | 21:32 | 13:06 | 151.02 |
| 10 |
05:21
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +3m 23s | 02:18 | 23:59 | 03:42 | 22:32 | 04:39 | 21:34 | 13:06 | 151.05 |
| 11 |
05:20
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +3m 21s | 02:12 | N/A | 03:39 | 22:34 | 04:37 | 21:36 | 13:06 | 151.09 |
| 12 |
05:18
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +3m 18s | 02:06 | 00:05 | 03:37 | 22:37 | 04:35 | 21:38 | 13:06 | 151.12 |
| 13 |
05:16
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +3m 16s | 02:00 | 00:11 | 03:34 | 22:39 | 04:33 | 21:40 | 13:06 | 151.16 |
| 14 |
05:15
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +3m 13s | 01:52 | 00:19 | 03:31 | 22:42 | 04:31 | 21:42 | 13:06 | 151.19 |
| 15 |
05:13
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | +3m 10s | 01:44 | 00:27 | 03:29 | 22:44 | 04:29 | 21:44 | 13:06 | 151.22 |
| 16 |
05:11
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +3m 07s | 01:33 | 00:38 | 03:26 | 22:47 | 04:27 | 21:46 | 13:06 | 151.26 |
| 17 |
05:10
↑
56° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +3m 04s | 01:13 | N/A | 03:24 | 22:50 | 04:25 | 21:47 | 13:06 | 151.29 |
| 18 |
05:08
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +3m 00s | N/A | N/A | 03:21 | 22:52 | 04:24 | 21:49 | 13:06 | 151.32 |
| 19 |
05:07
↑
55° Đông Bắc
|
21:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +2m 57s | N/A | N/A | 03:19 | 22:55 | 04:22 | 21:51 | 13:06 | 151.35 |
| 20 |
05:06
↑
54° Đông Bắc
|
21:07
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +2m 53s | N/A | N/A | 03:16 | 22:57 | 04:20 | 21:53 | 13:06 | 151.38 |
| 21 |
05:04
↑
54° Đông Bắc
|
21:09
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +2m 50s | N/A | N/A | 03:14 | 23:00 | 04:18 | 21:55 | 13:06 | 151.41 |
| 22 |
05:03
↑
54° Đông Bắc
|
21:10
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +2m 46s | N/A | N/A | 03:12 | 23:02 | 04:17 | 21:56 | 13:06 | 151.43 |
| 23 |
05:02
↑
53° Đông Bắc
|
21:11
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +2m 42s | N/A | N/A | 03:09 | 23:05 | 04:15 | 21:58 | 13:06 | 151.46 |
| 24 |
05:00
↑
53° Đông Bắc
|
21:13
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +2m 38s | N/A | N/A | 03:07 | 23:07 | 04:14 | 22:00 | 13:06 | 151.49 |
| 25 |
04:59
↑
53° Đông Bắc
|
21:14
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 34s | N/A | N/A | 03:05 | 23:10 | 04:12 | 22:01 | 13:06 | 151.51 |
| 26 |
04:58
↑
52° Đông Bắc
|
21:16
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 30s | N/A | N/A | 03:02 | 23:12 | 04:11 | 22:03 | 13:06 | 151.54 |
| 27 |
04:57
↑
52° Đông Bắc
|
21:17
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +2m 25s | N/A | N/A | 03:00 | 23:15 | 04:09 | 22:05 | 13:06 | 151.57 |
| 28 |
04:56
↑
52° Đông Bắc
|
21:18
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +2m 21s | N/A | N/A | 02:58 | 23:17 | 04:08 | 22:06 | 13:07 | 151.59 |
| 29 |
04:55
↑
51° Đông Bắc
|
21:19
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +2m 16s | N/A | N/A | 02:56 | 23:20 | 04:07 | 22:08 | 13:07 | 151.62 |
| 30 |
04:54
↑
51° Đông Bắc
|
21:21
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +2m 11s | N/A | N/A | 02:54 | 23:22 | 04:06 | 22:09 | 13:07 | 151.64 |
| 31 |
04:53
↑
51° Đông Bắc
|
21:22
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +2m 06s | N/A | N/A | 02:52 | 23:24 | 04:04 | 22:11 | 13:07 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Telford. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Telford, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.