Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Trabzon, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 ↑ 81.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:49 ↑ 279.0° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 51m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 31.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.657 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Trabzon
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:19
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +2m 21s | 03:33 | 21:03 | 04:13 | 20:24 | 04:49 | 19:47 | 12:18 | 150.72 |
| 2 |
05:18
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +2m 20s | 03:31 | 21:05 | 04:11 | 20:25 | 04:47 | 19:49 | 12:18 | 150.75 |
| 3 |
05:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +2m 18s | 03:30 | 21:07 | 04:09 | 20:26 | 04:46 | 19:50 | 12:18 | 150.79 |
| 4 |
05:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +2m 17s | 03:28 | 21:08 | 04:08 | 20:28 | 04:45 | 19:51 | 12:17 | 150.83 |
| 5 |
05:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +2m 15s | 03:26 | 21:10 | 04:06 | 20:29 | 04:43 | 19:52 | 12:17 | 150.87 |
| 6 |
05:13
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +2m 14s | 03:24 | 21:11 | 04:05 | 20:30 | 04:42 | 19:53 | 12:17 | 150.91 |
| 7 |
05:12
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +2m 12s | 03:23 | 21:13 | 04:04 | 20:32 | 04:41 | 19:54 | 12:17 | 150.94 |
| 8 |
05:11
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +2m 11s | 03:21 | 21:14 | 04:02 | 20:33 | 04:40 | 19:55 | 12:17 | 150.98 |
| 9 |
05:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +2m 09s | 03:19 | 21:16 | 04:01 | 20:34 | 04:38 | 19:57 | 12:17 | 151.01 |
| 10 |
05:08
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 07s | 03:18 | 21:18 | 03:59 | 20:36 | 04:37 | 19:58 | 12:17 | 151.05 |
| 11 |
05:07
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +2m 05s | 03:16 | 21:19 | 03:58 | 20:37 | 04:36 | 19:59 | 12:17 | 151.09 |
| 12 |
05:06
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +2m 03s | 03:14 | 21:21 | 03:57 | 20:38 | 04:35 | 20:00 | 12:17 | 151.12 |
| 13 |
05:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +2m 01s | 03:13 | 21:22 | 03:55 | 20:39 | 04:34 | 20:01 | 12:17 | 151.15 |
| 14 |
05:04
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +1m 59s | 03:11 | 21:24 | 03:54 | 20:41 | 04:33 | 20:02 | 12:17 | 151.19 |
| 15 |
05:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +1m 57s | 03:10 | 21:25 | 03:53 | 20:42 | 04:31 | 20:03 | 12:17 | 151.22 |
| 16 |
05:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +1m 55s | 03:08 | 21:27 | 03:52 | 20:43 | 04:30 | 20:04 | 12:17 | 151.25 |
| 17 |
05:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +1m 53s | 03:07 | 21:29 | 03:50 | 20:44 | 04:29 | 20:05 | 12:17 | 151.28 |
| 18 |
05:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +1m 51s | 03:05 | 21:30 | 03:49 | 20:46 | 04:28 | 20:06 | 12:17 | 151.31 |
| 19 |
05:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +1m 48s | 03:04 | 21:32 | 03:48 | 20:47 | 04:27 | 20:07 | 12:17 | 151.34 |
| 20 |
04:59
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +1m 46s | 03:02 | 21:33 | 03:47 | 20:48 | 04:26 | 20:08 | 12:17 | 151.37 |
| 21 |
04:58
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +1m 44s | 03:01 | 21:35 | 03:46 | 20:49 | 04:26 | 20:09 | 12:17 | 151.40 |
| 22 |
04:57
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +1m 41s | 03:00 | 21:36 | 03:45 | 20:50 | 04:25 | 20:10 | 12:17 | 151.43 |
| 23 |
04:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +1m 38s | 02:58 | 21:38 | 03:44 | 20:52 | 04:24 | 20:11 | 12:17 | 151.46 |
| 24 |
04:56
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +1m 36s | 02:57 | 21:39 | 03:43 | 20:53 | 04:23 | 20:12 | 12:17 | 151.49 |
| 25 |
04:55
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +1m 33s | 02:56 | 21:40 | 03:42 | 20:54 | 04:22 | 20:13 | 12:17 | 151.51 |
| 26 |
04:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +1m 30s | 02:54 | 21:42 | 03:41 | 20:55 | 04:21 | 20:14 | 12:18 | 151.54 |
| 27 |
04:54
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +1m 27s | 02:53 | 21:43 | 03:40 | 20:56 | 04:21 | 20:15 | 12:18 | 151.56 |
| 28 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +1m 25s | 02:52 | 21:45 | 03:39 | 20:57 | 04:20 | 20:16 | 12:18 | 151.59 |
| 29 |
04:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 22s | 02:51 | 21:46 | 03:38 | 20:58 | 04:19 | 20:17 | 12:18 | 151.61 |
| 30 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 19s | 02:50 | 21:47 | 03:38 | 20:59 | 04:19 | 20:18 | 12:18 | 151.64 |
| 31 |
04:52
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 15s | 02:49 | 21:48 | 03:37 | 21:00 | 04:18 | 20:19 | 12:18 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Trabzon. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Trabzon, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.