Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Turgutlu, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 63.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 297.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 25m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -29.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Turgutlu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:15
111° ESE
18:30
249° VSV
10h 15m +2m 00s 06:43 20:02 07:14 19:31 07:46 18:59 13:22 147.41
2
08:14
111° ESE
18:32
249° VSV
10h 17m +2m 02s 06:43 20:03 07:14 19:32 07:45 19:00 13:22 147.43
3
08:13
111° ESE
18:33
250° VSV
10h 19m +2m 03s 06:42 20:04 07:13 19:33 07:44 19:01 13:22 147.45
4
08:12
110° ESE
18:34
250° VSV
10h 22m +2m 05s 06:41 20:05 07:12 19:34 07:43 19:02 13:23 147.47
5
08:11
110° ESE
18:35
250° VSV
10h 24m +2m 06s 06:40 20:06 07:11 19:35 07:43 19:03 13:23 147.50
6
08:10
109° ESE
18:36
251° VSV
10h 26m +2m 08s 06:39 20:07 07:10 19:36 07:42 19:04 13:23 147.52
7
08:09
109° ESE
18:37
251° VSV
10h 28m +2m 09s 06:39 20:08 07:09 19:37 07:41 19:05 13:23 147.55
8
08:08
109° ESE
18:38
252° VSV
10h 30m +2m 10s 06:38 20:09 07:09 19:38 07:40 19:07 13:23 147.57
9
08:07
108° ESE
18:40
252° VSV
10h 32m +2m 11s 06:37 20:10 07:08 19:39 07:39 19:08 13:23 147.60
10
08:06
108° ESE
18:41
252° VSV
10h 35m +2m 13s 06:36 20:11 07:07 19:40 07:38 19:09 13:23 147.63
11
08:05
107° ESE
18:42
253° VSV
10h 37m +2m 14s 06:35 20:12 07:06 19:41 07:37 19:10 13:23 147.65
12
08:03
107° ESE
18:43
253° VSV
10h 39m +2m 15s 06:34 20:13 07:05 19:42 07:36 19:11 13:23 147.68
13
08:02
106° ESE
18:44
254° VSV
10h 41m +2m 16s 06:33 20:14 07:03 19:43 07:34 19:12 13:23 147.71
14
08:01
106° ESE
18:45
254° VSV
10h 44m +2m 17s 06:32 20:15 07:02 19:44 07:33 19:13 13:23 147.74
15
08:00
106° ESE
18:46
255° VSV
10h 46m +2m 18s 06:31 20:16 07:01 19:45 07:32 19:14 13:23 147.77
16
07:59
105° ESE
18:47
255° VSV
10h 48m +2m 19s 06:29 20:17 07:00 19:46 07:31 19:15 13:23 147.80
17
07:57
105° ESE
18:49
256° VSV
10h 51m +2m 20s 06:28 20:18 06:59 19:47 07:30 19:16 13:23 147.83
18
07:56
104° ESE
18:50
256° VSV
10h 53m +2m 20s 06:27 20:19 06:58 19:48 07:29 19:17 13:23 147.86
19
07:55
104° ESE
18:51
256° VSV
10h 55m +2m 21s 06:26 20:20 06:57 19:49 07:27 19:18 13:23 147.89
20
07:54
103° ESE
18:52
257° VSV
10h 58m +2m 22s 06:25 20:21 06:55 19:50 07:26 19:19 13:22 147.92
21
07:52
103° ESE
18:53
257° VSV
11h 00m +2m 23s 06:24 20:22 06:54 19:51 07:25 19:20 13:22 147.96
22
07:51
102° ESE
18:54
258° VSV
11h 02m +2m 23s 06:22 20:23 06:53 19:52 07:24 19:21 13:22 147.99
23
07:50
102° ESE
18:55
258° VSV
11h 05m +2m 24s 06:21 20:24 06:52 19:53 07:22 19:22 13:22 148.02
24
07:48
102° ESE
18:56
259° VSV
11h 07m +2m 24s 06:20 20:25 06:50 19:54 07:21 19:23 13:22 148.05
25
07:47
101° E
18:57
259° V
11h 10m +2m 25s 06:18 20:26 06:49 19:55 07:20 19:24 13:22 148.09
26
07:46
100° E
18:58
260° V
11h 12m +2m 26s 06:17 20:27 06:48 19:56 07:18 19:25 13:22 148.12
27
07:44
100° E
18:59
260° V
11h 15m +2m 26s 06:16 20:28 06:46 19:57 07:17 19:26 13:21 148.15
28
07:43
100° E
19:00
261° V
11h 17m +2m 26s 06:14 20:29 06:45 19:58 07:16 19:27 13:21 148.19

Trong Turgutlu, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Turgutlu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Turgutlu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Turgutlu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí