Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Turgutlu, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 63.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 297.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 25m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -22.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Turgutlu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:11
66° ENE
20:19
294° WNW
14h 08m -1m 51s 04:25 22:04 05:05 21:25 05:41 20:49 13:15 151.83
2
06:12
66° ENE
20:18
293° WNW
14h 06m -1m 52s 04:27 22:02 05:06 21:23 05:42 20:48 13:15 151.81
3
06:12
67° ENE
20:17
293° WNW
14h 04m -1m 54s 04:28 22:01 05:07 21:22 05:43 20:47 13:15 151.79
4
06:13
67° ENE
20:16
293° WNW
14h 02m -1m 56s 04:29 21:59 05:08 21:21 05:43 20:46 13:15 151.77
5
06:14
67° ENE
20:15
292° WNW
14h 00m -1m 57s 04:31 21:58 05:09 21:20 05:44 20:44 13:15 151.75
6
06:15
68° ENE
20:14
292° WNW
13h 58m -1m 59s 04:32 21:56 05:10 21:18 05:45 20:43 13:15 151.73
7
06:16
68° ENE
20:12
292° WNW
13h 56m -2m 00s 04:33 21:55 05:11 21:17 05:46 20:42 13:15 151.71
8
06:17
68° ENE
20:11
291° WNW
13h 54m -2m 01s 04:35 21:53 05:12 21:16 05:47 20:41 13:14 151.69
9
06:18
69° ENE
20:10
291° WNW
13h 52m -2m 03s 04:36 21:52 05:13 21:14 05:48 20:39 13:14 151.67
10
06:19
69° ENE
20:09
290° WNW
13h 50m -2m 04s 04:37 21:50 05:15 21:13 05:49 20:38 13:14 151.64
11
06:19
70° ENE
20:08
290° WNW
13h 48m -2m 05s 04:39 21:48 05:16 21:11 05:50 20:37 13:14 151.62
12
06:20
70° ENE
20:07
290° WNW
13h 46m -2m 07s 04:40 21:47 05:17 21:10 05:51 20:36 13:14 151.59
13
06:21
70° ENE
20:05
289° WNW
13h 44m -2m 08s 04:41 21:45 05:18 21:08 05:52 20:34 13:14 151.57
14
06:22
71° ENE
20:04
289° WNW
13h 41m -2m 09s 04:42 21:43 05:19 21:07 05:53 20:33 13:13 151.54
15
06:23
71° ENE
20:03
288° WNW
13h 39m -2m 10s 04:44 21:42 05:20 21:05 05:54 20:32 13:13 151.51
16
06:24
72° ENE
20:01
288° WNW
13h 37m -2m 11s 04:45 21:40 05:21 21:04 05:55 20:30 13:13 151.49
17
06:25
72° ENE
20:00
288° WNW
13h 35m -2m 12s 04:46 21:38 05:22 21:02 05:56 20:29 13:13 151.46
18
06:26
72° ENE
19:59
287° WNW
13h 33m -2m 13s 04:48 21:36 05:23 21:01 05:57 20:27 13:13 151.43
19
06:27
73° ENE
19:57
287° WNW
13h 30m -2m 14s 04:49 21:35 05:24 20:59 05:58 20:26 13:12 151.40
20
06:27
73° ENE
19:56
286° WNW
13h 28m -2m 15s 04:50 21:33 05:26 20:58 05:59 20:24 13:12 151.37
21
06:28
74° ENE
19:55
286° WNW
13h 26m -2m 15s 04:51 21:31 05:27 20:56 06:00 20:23 13:12 151.34
22
06:29
74° ENE
19:53
286° WNW
13h 24m -2m 16s 04:53 21:30 05:28 20:55 06:01 20:22 13:12 151.31
23
06:30
75° ENE
19:52
285° WNW
13h 21m -2m 17s 04:54 21:28 05:29 20:53 06:02 20:20 13:11 151.27
24
06:31
75° ENE
19:51
285° WNW
13h 19m -2m 18s 04:55 21:26 05:30 20:51 06:03 20:19 13:11 151.24
25
06:32
76° ENE
19:49
284° WNW
13h 17m -2m 18s 04:56 21:24 05:31 20:50 06:04 20:17 13:11 151.21
26
06:33
76° ENE
19:48
284° WNW
13h 14m -2m 19s 04:58 21:23 05:32 20:48 06:05 20:16 13:11 151.18
27
06:34
76° ENE
19:46
283° WNW
13h 12m -2m 20s 04:59 21:21 05:33 20:47 06:06 20:14 13:10 151.14
28
06:35
77° ENE
19:45
283° WNW
13h 10m -2m 20s 05:00 21:19 05:34 20:45 06:07 20:13 13:10 151.11
29
06:35
77° ENE
19:43
282° WNW
13h 07m -2m 21s 05:01 21:17 05:35 20:43 06:08 20:11 13:10 151.08
30
06:36
78° ENE
19:42
282° WNW
13h 05m -2m 22s 05:02 21:15 05:36 20:42 06:09 20:09 13:09 151.04
31
06:37
78° ENE
19:40
282° WNW
13h 03m -2m 22s 05:04 21:14 05:37 20:40 06:09 20:08 13:09 151.01

Trong Turgutlu, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Turgutlu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Turgutlu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Turgutlu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí