Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Turhal, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:14 62.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 297.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 35m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Turhal

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:05
108° SE
17:32
251° W
10h 27m -2m 21s 05:32 19:04 06:04 18:33 06:36 18:01 12:19 148.49
2
07:06
109° SE
17:31
251° W
10h 24m -2m 20s 05:33 19:03 06:05 18:32 06:37 18:00 12:19 148.45
3
07:07
109° SE
17:30
251° W
10h 22m -2m 19s 05:34 19:02 06:06 18:31 06:38 17:59 12:19 148.41
4
07:08
110° SE
17:29
250° W
10h 20m -2m 17s 05:35 19:01 06:07 18:30 06:39 17:58 12:19 148.38
5
07:10
110° SE
17:27
250° W
10h 17m -2m 16s 05:36 19:00 06:08 18:29 06:40 17:56 12:19 148.34
6
07:11
110° SE
17:26
249° W
10h 15m -2m 15s 05:37 19:00 06:09 18:28 06:42 17:55 12:19 148.30
7
07:12
111° SE
17:25
249° W
10h 13m -2m 13s 05:38 18:59 06:10 18:27 06:43 17:54 12:19 148.27
8
07:13
111° SE
17:24
249° W
10h 11m -2m 12s 05:39 18:58 06:11 18:26 06:44 17:54 12:19 148.23
9
07:14
112° SE
17:23
248° W
10h 09m -2m 10s 05:40 18:57 06:12 18:25 06:45 17:53 12:19 148.20
10
07:15
112° SE
17:22
248° W
10h 06m -2m 08s 05:41 18:56 06:13 18:24 06:46 17:52 12:19 148.16
11
07:17
112° SE
17:21
247° W
10h 04m -2m 07s 05:42 18:55 06:15 18:23 06:47 17:51 12:19 148.12
12
07:18
113° SE
17:20
247° W
10h 02m -2m 05s 05:44 18:55 06:16 18:23 06:48 17:50 12:19 148.09
13
07:19
113° SE
17:20
247° W
10h 00m -2m 03s 05:45 18:54 06:17 18:22 06:49 17:49 12:19 148.05
14
07:20
114° SE
17:19
246° W
9h 58m -2m 01s 05:46 18:53 06:18 18:21 06:50 17:48 12:19 148.02
15
07:21
114° SE
17:18
246° W
9h 56m -1m 59s 05:47 18:52 06:19 18:20 06:51 17:48 12:20 147.99
16
07:22
114° SE
17:17
246° W
9h 54m -1m 57s 05:48 18:52 06:20 18:20 06:53 17:47 12:20 147.95
17
07:24
114° SE
17:16
245° W
9h 52m -1m 55s 05:48 18:51 06:21 18:19 06:54 17:46 12:20 147.92
18
07:25
115° SE
17:16
245° W
9h 50m -1m 53s 05:49 18:51 06:22 18:18 06:55 17:45 12:20 147.89
19
07:26
115° SE
17:15
245° W
9h 49m -1m 50s 05:50 18:50 06:23 18:18 06:56 17:45 12:20 147.85
20
07:27
116° SE
17:14
244° W
9h 47m -1m 48s 05:51 18:50 06:24 18:17 06:57 17:44 12:21 147.82
21
07:28
116° SE
17:14
244° W
9h 45m -1m 46s 05:52 18:49 06:25 18:17 06:58 17:44 12:21 147.79
22
07:29
116° SE
17:13
244° W
9h 43m -1m 43s 05:53 18:49 06:26 18:16 06:59 17:43 12:21 147.76
23
07:30
116° SE
17:12
244° W
9h 42m -1m 41s 05:54 18:48 06:27 18:16 07:00 17:43 12:21 147.73
24
07:31
117° SE
17:12
243° W
9h 40m -1m 38s 05:55 18:48 06:28 18:15 07:01 17:42 12:22 147.70
25
07:33
117° SE
17:11
243° W
9h 38m -1m 35s 05:56 18:48 06:29 18:15 07:02 17:42 12:22 147.67
26
07:34
117° SE
17:11
243° W
9h 37m -1m 32s 05:57 18:47 06:30 18:15 07:03 17:41 12:22 147.65
27
07:35
118° SE
17:10
242° W
9h 35m -1m 30s 05:58 18:47 06:31 18:14 07:04 17:41 12:23 147.62
28
07:36
118° SE
17:10
242° W
9h 34m -1m 27s 05:59 18:47 06:32 18:14 07:05 17:41 12:23 147.59
29
07:37
118° SE
17:10
242° W
9h 32m -1m 24s 06:00 18:47 06:33 18:14 07:06 17:40 12:23 147.57
30
07:38
118° SE
17:09
242° W
9h 31m -1m 21s 06:01 18:46 06:34 18:14 07:07 17:40 12:24 147.55

Trong Turhal, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Turhal

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Turhal

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Turhal

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí