Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Turhal, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 62.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:49 297.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 33m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 6.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Turhal

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:09
99° Đông
18:26
261° Tây
11h 16m +2m 37s 05:39 19:57 06:10 19:26 06:42 18:54 12:48 148.22
2
07:08
99° Đông
18:27
261° Tây
11h 19m +2m 38s 05:37 19:58 06:09 19:27 06:40 18:55 12:47 148.26
3
07:06
98° Đông
18:28
262° Tây
11h 22m +2m 38s 05:36 19:59 06:07 19:28 06:39 18:56 12:47 148.30
4
07:05
98° Đông
18:30
262° Tây
11h 24m +2m 38s 05:34 20:00 06:06 19:29 06:37 18:57 12:47 148.33
5
07:03
97° Đông
18:31
263° Tây
11h 27m +2m 39s 05:33 20:01 06:04 19:30 06:36 18:58 12:47 148.37
6
07:02
97° Đông
18:32
264° Tây
11h 30m +2m 39s 05:31 20:03 06:03 19:31 06:34 19:00 12:47 148.41
7
07:00
96° Đông
18:33
264° Tây
11h 32m +2m 39s 05:30 20:04 06:01 19:32 06:32 19:01 12:46 148.45
8
06:59
96° Đông
18:34
264° Tây
11h 35m +2m 40s 05:28 20:05 06:00 19:33 06:31 19:02 12:46 148.49
9
06:57
95° Đông
18:35
265° Tây
11h 38m +2m 40s 05:26 20:06 05:58 19:34 06:29 19:03 12:46 148.53
10
06:55
95° Đông
18:36
266° Tây
11h 40m +2m 40s 05:25 20:07 05:56 19:35 06:28 19:04 12:46 148.57
11
06:54
94° Đông
18:37
266° Tây
11h 43m +2m 40s 05:23 20:08 05:55 19:36 06:26 19:05 12:45 148.61
12
06:52
94° Đông
18:38
266° Tây
11h 46m +2m 40s 05:21 20:09 05:53 19:37 06:25 19:06 12:45 148.65
13
06:51
93° Đông
18:39
267° Tây
11h 48m +2m 41s 05:20 20:10 05:52 19:39 06:23 19:07 12:45 148.69
14
06:49
93° Đông
18:40
268° Tây
11h 51m +2m 41s 05:18 20:12 05:50 19:40 06:21 19:08 12:44 148.73
15
06:47
92° Đông
18:41
268° Tây
11h 54m +2m 41s 05:16 20:13 05:48 19:41 06:20 19:09 12:44 148.77
16
06:46
92° Đông
18:43
269° Tây
11h 56m +2m 41s 05:15 20:14 05:47 19:42 06:18 19:10 12:44 148.81
17
06:44
91° Đông
18:44
269° Tây
11h 59m +2m 41s 05:13 20:15 05:45 19:43 06:16 19:11 12:44 148.85
18
06:42
91° Đông
18:45
270° Tây
12h 02m +2m 41s 05:11 20:16 05:43 19:44 06:15 19:12 12:43 148.90
19
06:41
90° Đông
18:46
270° Tây
12h 04m +2m 41s 05:09 20:17 05:42 19:45 06:13 19:13 12:43 148.94
20
06:39
90° Đông
18:47
271° Tây
12h 07m +2m 41s 05:08 20:19 05:40 19:46 06:12 19:14 12:43 148.98
21
06:38
89° Đông
18:48
271° Tây
12h 10m +2m 41s 05:06 20:20 05:38 19:47 06:10 19:16 12:42 149.02
22
06:36
88° Đông
18:49
272° Tây
12h 12m +2m 41s 05:04 20:21 05:37 19:48 06:08 19:17 12:42 149.06
23
06:34
88° Đông
18:50
272° Tây
12h 15m +2m 41s 05:02 20:22 05:35 19:50 06:07 19:18 12:42 149.10
24
06:33
88° Đông
18:51
273° Tây
12h 18m +2m 41s 05:01 20:23 05:33 19:51 06:05 19:19 12:42 149.14
25
06:31
87° Đông
18:52
273° Tây
12h 21m +2m 40s 04:59 20:25 05:31 19:52 06:03 19:20 12:41 149.19
26
06:29
86° Đông
18:53
274° Tây
12h 23m +2m 40s 04:57 20:26 05:30 19:53 06:02 19:21 12:41 149.23
27
06:28
86° Đông
18:54
274° Tây
12h 26m +2m 40s 04:55 20:27 05:28 19:54 06:00 19:22 12:41 149.27
28
06:26
85° Đông
18:55
275° Tây
12h 29m +2m 40s 04:53 20:28 05:26 19:55 05:58 19:23 12:40 149.31
29
06:24
85° Đông
18:56
275° Tây
12h 31m +2m 40s 04:51 20:29 05:24 19:56 05:57 19:24 12:40 149.35
30
06:23
84° Đông
18:57
276° Tây
12h 34m +2m 40s 04:50 20:31 05:23 19:57 05:55 19:25 12:40 149.39
31
06:21
84° Đông
18:58
276° Tây
12h 37m +2m 39s 04:48 20:32 05:21 19:59 05:53 19:26 12:39 149.44

Trong Turhal, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Turhal

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Turhal

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Turhal

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí