Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Turhal, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 62.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:49 297.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 33m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 33.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Turhal

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
69° ENE
19:30
291° WNW
13h 55m +2m 18s 03:51 21:15 04:29 20:36 05:05 20:00 12:32 150.72
2
05:34
69° ENE
19:31
291° WNW
13h 57m +2m 16s 03:49 21:17 04:28 20:38 05:04 20:02 12:32 150.76
3
05:33
68° ENE
19:32
292° WNW
13h 59m +2m 15s 03:47 21:18 04:26 20:39 05:02 20:03 12:32 150.79
4
05:31
68° ENE
19:33
292° WNW
14h 02m +2m 14s 03:45 21:20 04:25 20:40 05:01 20:04 12:32 150.83
5
05:30
68° ENE
19:34
292° WNW
14h 04m +2m 12s 03:44 21:21 04:23 20:41 05:00 20:05 12:32 150.87
6
05:29
67° ENE
19:35
293° WNW
14h 06m +2m 11s 03:42 21:23 04:22 20:43 04:58 20:06 12:32 150.91
7
05:28
67° ENE
19:36
293° WNW
14h 08m +2m 09s 03:40 21:24 04:20 20:44 04:57 20:07 12:32 150.94
8
05:27
67° ENE
19:37
294° WNW
14h 10m +2m 07s 03:39 21:26 04:19 20:45 04:56 20:08 12:32 150.98
9
05:26
66° ENE
19:38
294° WNW
14h 12m +2m 06s 03:37 21:27 04:18 20:47 04:55 20:09 12:32 151.01
10
05:24
66° ENE
19:39
294° WNW
14h 14m +2m 04s 03:35 21:29 04:16 20:48 04:54 20:10 12:32 151.05
11
05:23
66° ENE
19:40
295° WNW
14h 16m +2m 02s 03:34 21:31 04:15 20:49 04:52 20:11 12:32 151.09
12
05:22
65° ENE
19:41
295° WNW
14h 18m +2m 00s 03:32 21:32 04:14 20:50 04:51 20:13 12:32 151.12
13
05:21
65° ENE
19:42
295° WNW
14h 20m +1m 58s 03:31 21:34 04:12 20:52 04:50 20:14 12:32 151.15
14
05:20
64° ENE
19:43
296° WNW
14h 22m +1m 57s 03:29 21:35 04:11 20:53 04:49 20:15 12:32 151.19
15
05:19
64° ENE
19:44
296° WNW
14h 24m +1m 54s 03:28 21:37 04:10 20:54 04:48 20:16 12:32 151.22
16
05:19
64° ENE
19:45
296° WNW
14h 26m +1m 52s 03:26 21:38 04:09 20:55 04:47 20:17 12:32 151.25
17
05:18
64° ENE
19:46
297° WNW
14h 28m +1m 50s 03:25 21:40 04:08 20:56 04:46 20:18 12:32 151.28
18
05:17
63° ENE
19:47
297° WNW
14h 30m +1m 48s 03:23 21:41 04:06 20:58 04:45 20:19 12:32 151.31
19
05:16
63° ENE
19:48
297° WNW
14h 32m +1m 46s 03:22 21:43 04:05 20:59 04:44 20:20 12:32 151.34
20
05:15
63° ENE
19:49
298° WNW
14h 33m +1m 43s 03:21 21:44 04:04 21:00 04:43 20:21 12:32 151.37
21
05:14
62° ENE
19:50
298° WNW
14h 35m +1m 41s 03:19 21:45 04:03 21:01 04:42 20:22 12:32 151.40
22
05:14
62° ENE
19:51
298° WNW
14h 37m +1m 39s 03:18 21:47 04:02 21:02 04:41 20:23 12:32 151.43
23
05:13
62° ENE
19:52
298° WNW
14h 38m +1m 36s 03:17 21:48 04:01 21:03 04:41 20:24 12:32 151.46
24
05:12
62° ENE
19:52
299° WNW
14h 40m +1m 33s 03:15 21:50 04:00 21:05 04:40 20:25 12:32 151.49
25
05:11
61° ENE
19:53
299° WNW
14h 41m +1m 31s 03:14 21:51 03:59 21:06 04:39 20:26 12:32 151.51
26
05:11
61° ENE
19:54
299° WNW
14h 43m +1m 28s 03:13 21:52 03:58 21:07 04:38 20:27 12:32 151.54
27
05:10
61° ENE
19:55
299° WNW
14h 44m +1m 25s 03:12 21:54 03:58 21:08 04:38 20:28 12:32 151.56
28
05:10
60° ENE
19:56
300° WNW
14h 46m +1m 22s 03:11 21:55 03:57 21:09 04:37 20:29 12:32 151.59
29
05:09
60° ENE
19:57
300° WNW
14h 47m +1m 20s 03:10 21:56 03:56 21:10 04:36 20:29 12:33 151.61
30
05:09
60° ENE
19:57
300° WNW
14h 48m +1m 17s 03:09 21:57 03:55 21:11 04:36 20:30 12:33 151.64
31
05:08
60° ENE
19:58
300° WNW
14h 49m +1m 14s 03:08 21:59 03:55 21:12 04:35 20:31 12:33 151.66

Trong Turhal, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Turhal

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Turhal

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Turhal

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí