Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:46 63.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:11 296.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 24m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 3.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.367 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Uşak

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:01
118° ESO
17:41
242° WSW
9h 39m -1m 12s 06:26 19:15 06:58 18:43 07:31 18:10 12:51 147.52
2
08:02
118° ESO
17:40
242° WSW
9h 38m -1m 09s 06:27 19:15 06:59 18:43 07:32 18:10 12:51 147.50
3
08:03
118° ESO
17:40
242° WSW
9h 37m -1m 06s 06:28 19:15 07:00 18:43 07:33 18:10 12:51 147.48
4
08:04
118° ESO
17:40
242° WSW
9h 36m -1m 03s 06:29 19:15 07:01 18:43 07:34 18:10 12:52 147.46
5
08:05
118° ESO
17:40
242° WSW
9h 35m -1m 00s 06:30 19:15 07:02 18:43 07:35 18:10 12:52 147.43
6
08:06
119° ESO
17:40
241° WSW
9h 34m -0m 57s 06:30 19:15 07:02 18:43 07:35 18:10 12:53 147.41
7
08:06
119° ESO
17:40
241° WSW
9h 33m -0m 53s 06:31 19:15 07:03 18:43 07:36 18:10 12:53 147.39
8
08:07
119° ESO
17:40
241° WSW
9h 32m -0m 50s 06:32 19:15 07:04 18:43 07:37 18:10 12:54 147.37
9
08:08
119° ESO
17:40
241° WSW
9h 31m -0m 47s 06:33 19:16 07:05 18:43 07:38 18:10 12:54 147.35
10
08:09
119° ESO
17:40
241° WSW
9h 31m -0m 43s 06:33 19:16 07:06 18:43 07:39 18:10 12:54 147.34
11
08:10
119° ESO
17:40
241° WSW
9h 30m -0m 40s 06:34 19:16 07:06 18:44 07:39 18:11 12:55 147.32
12
08:11
119° ESO
17:40
241° WSW
9h 29m -0m 36s 06:35 19:16 07:07 18:44 07:40 18:11 12:55 147.30
13
08:11
120° ESO
17:41
240° WSW
9h 29m -0m 33s 06:36 19:16 07:08 18:44 07:41 18:11 12:56 147.28
14
08:12
120° ESO
17:41
240° WSW
9h 28m -0m 29s 06:36 19:17 07:08 18:44 07:42 18:11 12:56 147.27
15
08:13
120° ESO
17:41
240° WSW
9h 28m -0m 25s 06:37 19:17 07:09 18:45 07:42 18:12 12:57 147.25
16
08:13
120° ESO
17:41
240° WSW
9h 28m -0m 22s 06:37 19:17 07:10 18:45 07:43 18:12 12:57 147.23
17
08:14
120° ESO
17:42
240° WSW
9h 27m -0m 18s 06:38 19:18 07:10 18:45 07:44 18:12 12:58 147.22
18
08:15
120° ESO
17:42
240° WSW
9h 27m -0m 14s 06:39 19:18 07:11 18:46 07:44 18:13 12:58 147.21
19
08:15
120° ESO
17:43
240° WSW
9h 27m -0m 11s 06:39 19:19 07:12 18:46 07:45 18:13 12:59 147.19
20
08:16
120° ESO
17:43
240° WSW
9h 27m -0m 07s 06:40 19:19 07:12 18:47 07:45 18:13 12:59 147.18
21
08:16
120° ESO
17:43
240° WSW
9h 27m -0m 03s 06:40 19:19 07:13 18:47 07:46 18:14 13:00 147.17
22
08:17
120° ESO
17:44
240° WSW
9h 27m +0m 00s 06:41 19:20 07:13 18:48 07:46 18:14 13:00 147.16
23
08:17
120° ESO
17:45
240° WSW
9h 27m +0m 03s 06:41 19:21 07:14 18:48 07:47 18:15 13:01 147.15
24
08:18
120° ESO
17:45
240° WSW
9h 27m +0m 07s 06:42 19:21 07:14 18:49 07:47 18:16 13:01 147.14
25
08:18
120° ESO
17:46
240° WSW
9h 27m +0m 11s 06:42 19:22 07:14 18:49 07:48 18:16 13:02 147.13
26
08:19
120° ESO
17:46
240° WSW
9h 27m +0m 15s 06:43 19:22 07:15 18:50 07:48 18:17 13:02 147.13
27
08:19
120° ESO
17:47
240° WSW
9h 28m +0m 18s 06:43 19:23 07:15 18:51 07:48 18:17 13:03 147.12
28
08:19
120° ESO
17:48
240° WSW
9h 28m +0m 22s 06:43 19:24 07:16 18:51 07:49 18:18 13:03 147.12
29
08:19
120° ESO
17:48
240° WSW
9h 28m +0m 26s 06:44 19:24 07:16 18:52 07:49 18:19 13:04 147.11
30
08:20
120° ESO
17:49
240° WSW
9h 29m +0m 29s 06:44 19:25 07:16 18:53 07:49 18:19 13:04 147.11
31
08:20
119° ESO
17:50
241° WSW
9h 29m +0m 33s 06:44 19:26 07:16 18:53 07:50 18:20 13:05 147.11

Trong Uşak, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Uşak

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Uşak

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Uşak

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí