Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ust-Kamenogorsk, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:35 56.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:17 304.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 42m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.415 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ust-Kamenogorsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:03
116° Đông Đông Nam
16:23
244° Tây Tây Nam
9h 19m +3m 07s 05:11 18:15 05:49 17:37 06:28 16:58 11:43 147.40
2
07:02
116° Đông Đông Nam
16:24
244° Tây Tây Nam
9h 22m +3m 09s 05:10 18:16 05:48 17:38 06:26 17:00 11:43 147.43
3
07:00
115° Đông Đông Nam
16:26
245° Tây Tây Nam
9h 25m +3m 11s 05:09 18:18 05:47 17:40 06:25 17:01 11:43 147.45
4
06:59
115° Đông Đông Nam
16:28
245° Tây Tây Nam
9h 28m +3m 13s 05:08 18:19 05:45 17:41 06:24 17:03 11:43 147.47
5
06:57
114° Đông Đông Nam
16:29
246° Tây Tây Nam
9h 32m +3m 15s 05:06 18:20 05:44 17:43 06:22 17:05 11:43 147.49
6
06:56
114° Đông Đông Nam
16:31
246° Tây Tây Nam
9h 35m +3m 17s 05:05 18:22 05:43 17:44 06:21 17:06 11:43 147.52
7
06:54
113° Đông Đông Nam
16:33
247° Tây Tây Nam
9h 38m +3m 19s 05:04 18:24 05:41 17:46 06:19 17:08 11:43 147.54
8
06:52
113° Đông Đông Nam
16:35
247° Tây Tây Nam
9h 42m +3m 21s 05:02 18:25 05:40 17:48 06:18 17:09 11:43 147.57
9
06:51
112° Đông Đông Nam
16:36
248° Tây Tây Nam
9h 45m +3m 22s 05:01 18:27 05:38 17:49 06:16 17:11 11:43 147.59
10
06:49
112° Đông Đông Nam
16:38
248° Tây Tây Nam
9h 49m +3m 24s 04:59 18:28 05:37 17:51 06:15 17:13 11:43 147.62
11
06:47
111° Đông Đông Nam
16:40
249° Tây Tây Nam
9h 52m +3m 25s 04:58 18:30 05:35 17:52 06:13 17:14 11:43 147.65
12
06:46
111° Đông Đông Nam
16:42
250° Tây Tây Nam
9h 55m +3m 27s 04:56 18:31 05:34 17:54 06:11 17:16 11:43 147.68
13
06:44
110° Đông Đông Nam
16:43
250° Tây Tây Nam
9h 59m +3m 28s 04:55 18:33 05:32 17:55 06:10 17:18 11:43 147.71
14
06:42
110° Đông Đông Nam
16:45
251° Tây Tây Nam
10h 02m +3m 29s 04:53 18:34 05:30 17:57 06:08 17:19 11:43 147.74
15
06:40
109° Đông Đông Nam
16:47
251° Tây Tây Nam
10h 06m +3m 31s 04:51 18:36 05:29 17:58 06:06 17:21 11:43 147.77
16
06:39
108° Đông Đông Nam
16:48
252° Tây Tây Nam
10h 09m +3m 32s 04:50 18:37 05:27 18:00 06:05 17:22 11:43 147.80
17
06:37
108° Đông Đông Nam
16:50
252° Tây Tây Nam
10h 13m +3m 33s 04:48 18:39 05:25 18:02 06:03 17:24 11:43 147.83
18
06:35
107° Đông Đông Nam
16:52
253° Tây Tây Nam
10h 17m +3m 34s 04:46 18:41 05:24 18:03 06:01 17:26 11:43 147.86
19
06:33
107° Đông Đông Nam
16:54
253° Tây Tây Nam
10h 20m +3m 35s 04:45 18:42 05:22 18:05 05:59 17:27 11:43 147.89
20
06:31
106° Đông Đông Nam
16:55
254° Tây Tây Nam
10h 24m +3m 36s 04:43 18:44 05:20 18:06 05:57 17:29 11:43 147.92
21
06:29
106° Đông Đông Nam
16:57
255° Tây Tây Nam
10h 27m +3m 37s 04:41 18:45 05:18 18:08 05:56 17:31 11:43 147.95
22
06:27
105° Đông Đông Nam
16:59
255° Tây Tây Nam
10h 31m +3m 37s 04:39 18:47 05:16 18:10 05:54 17:32 11:43 147.98
23
06:25
104° Đông Đông Nam
17:00
256° Tây Tây Nam
10h 35m +3m 38s 04:37 18:49 05:15 18:11 05:52 17:34 11:42 148.01
24
06:23
104° Đông Đông Nam
17:02
256° Tây Tây Nam
10h 38m +3m 39s 04:35 18:50 05:13 18:13 05:50 17:35 11:42 148.05
25
06:21
103° Đông Đông Nam
17:04
257° Tây Tây Nam
10h 42m +3m 39s 04:34 18:52 05:11 18:14 05:48 17:37 11:42 148.08
26
06:19
103° Đông Đông Nam
17:05
258° Tây Tây Nam
10h 46m +3m 40s 04:32 18:53 05:09 18:16 05:46 17:39 11:42 148.11
27
06:17
102° Đông Đông Nam
17:07
258° Tây Tây Nam
10h 49m +3m 41s 04:30 18:55 05:07 18:18 05:44 17:40 11:42 148.15
28
06:15
102° Đông Đông Nam
17:09
259° Tây Tây Nam
10h 53m +3m 41s 04:28 18:57 05:05 18:19 05:42 17:42 11:42 148.18

Trong Ust-Kamenogorsk, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ust-Kamenogorsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ust-Kamenogorsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ust-Kamenogorsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí