Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ust-Kamenogorsk, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 03:36 56.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 303.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 39m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.69°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.414 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ust-Kamenogorsk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:06
65° ENE
18:47
295° WNW
14h 40m +3m 19s 01:47 21:07 02:43 20:11 03:29 19:24 11:26 150.71
2
04:05
65° ENE
18:49
296° WNW
14h 43m +3m 17s 01:44 21:10 02:41 20:13 03:27 19:26 11:26 150.75
3
04:03
64° ENE
18:50
296° WNW
14h 47m +3m 16s 01:41 21:13 02:38 20:15 03:25 19:28 11:26 150.79
4
04:01
64° ENE
18:52
296° WNW
14h 50m +3m 14s 01:38 21:16 02:36 20:17 03:23 19:30 11:26 150.83
5
03:59
63° ENE
18:53
297° WNW
14h 53m +3m 12s 01:35 21:19 02:34 20:20 03:22 19:31 11:26 150.86
6
03:58
63° ENE
18:55
298° WNW
14h 56m +3m 10s 01:32 21:22 02:31 20:22 03:20 19:33 11:26 150.90
7
03:56
62° ENE
18:56
298° WNW
14h 59m +3m 08s 01:29 21:25 02:29 20:24 03:18 19:35 11:26 150.94
8
03:55
62° ENE
18:58
298° WNW
15h 03m +3m 06s 01:25 21:29 02:27 20:26 03:16 19:36 11:26 150.97
9
03:53
61° ENE
18:59
299° WNW
15h 06m +3m 04s 01:22 21:32 02:25 20:28 03:14 19:38 11:26 151.01
10
03:51
61° ENE
19:01
299° WNW
15h 09m +3m 01s 01:19 21:35 02:23 20:30 03:12 19:40 11:25 151.04
11
03:50
60° ENE
19:02
300° WNW
15h 12m +2m 59s 01:15 21:38 02:20 20:32 03:11 19:41 11:25 151.08
12
03:48
60° ENE
19:03
300° WNW
15h 15m +2m 57s 01:12 21:42 02:18 20:34 03:09 19:43 11:25 151.12
13
03:47
60° ENE
19:05
301° WNW
15h 17m +2m 54s 01:09 21:45 02:16 20:36 03:07 19:45 11:25 151.15
14
03:45
59° ENE
19:06
301° WNW
15h 20m +2m 52s 01:05 21:49 02:14 20:38 03:06 19:46 11:25 151.18
15
03:44
59° ENE
19:08
301° WNW
15h 23m +2m 49s 01:02 21:52 02:12 20:40 03:04 19:48 11:25 151.22
16
03:43
58° ENE
19:09
302° WNW
15h 26m +2m 46s 00:58 21:56 02:10 20:43 03:02 19:50 11:25 151.25
17
03:41
58° ENE
19:10
302° WNW
15h 29m +2m 43s 00:55 21:59 02:08 20:45 03:01 19:51 11:25 151.28
18
03:40
58° ENE
19:12
303° WNW
15h 31m +2m 40s 00:51 22:03 02:06 20:47 02:59 19:53 11:25 151.31
19
03:39
57° ENE
19:13
303° WNW
15h 34m +2m 37s 00:47 22:07 02:04 20:49 02:58 19:54 11:26 151.34
20
03:37
57° ENE
19:15
303° WNW
15h 37m +2m 34s 00:44 22:11 02:02 20:51 02:56 19:56 11:26 151.37
21
03:36
56° ENE
19:16
304° WNW
15h 39m +2m 30s 00:40 22:15 02:00 20:53 02:55 19:57 11:26 151.40
22
03:35
56° NE
19:17
304° NW
15h 42m +2m 27s 00:36 22:19 01:58 20:55 02:54 19:59 11:26 151.43
23
03:34
56° NE
19:18
304° NW
15h 44m +2m 23s 00:32 22:24 01:57 20:57 02:52 20:00 11:26 151.46
24
03:33
56° NE
19:20
305° NW
15h 46m +2m 20s 00:28 22:28 01:55 20:59 02:51 20:02 11:26 151.48
25
03:32
55° NE
19:21
305° NW
15h 49m +2m 16s 00:23 22:33 01:53 21:00 02:50 20:03 11:26 151.51
26
03:31
55° NE
19:22
305° NW
15h 51m +2m 12s 00:19 22:38 01:51 21:02 02:49 20:05 11:26 151.53
27
03:30
54° NE
19:23
306° NW
15h 53m +2m 08s 00:14 22:44 01:50 21:04 02:47 20:06 11:26 151.56
28
03:29
54° NE
19:24
306° NW
15h 55m +2m 04s 00:09 22:50 01:48 21:06 02:46 20:07 11:26 151.59
29
03:28
54° NE
19:26
306° NW
15h 57m +2m 00s 23:56 22:56 01:47 21:08 02:45 20:09 11:26 151.61
30
03:27
54° NE
19:27
306° NW
15h 59m +1m 56s 23:48 23:05 01:45 21:09 02:44 20:10 11:27 151.63
31
03:26
53° NE
19:28
307° NW
16h 01m +1m 52s 23:33 23:19 01:44 21:11 02:43 20:11 11:27 151.66

Trong Ust-Kamenogorsk, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ust-Kamenogorsk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ust-Kamenogorsk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ust-Kamenogorsk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí