Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Walsall, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:11 124.7° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:24 235.4° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 13m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 7.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Walsall

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:54
101° Đông Đông Nam
17:46
259° Tây
10h 51m +4m 04s 05:00 19:40 05:40 19:00 06:19 18:21 12:20 148.23
2
06:52
101° Đông
17:48
260° Tây
10h 55m +4m 05s 04:58 19:42 05:38 19:02 06:17 18:23 12:20 148.26
3
06:50
100° Đông
17:50
260° Tây
10h 59m +4m 05s 04:56 19:44 05:36 19:04 06:15 18:25 12:19 148.30
4
06:48
100° Đông
17:51
261° Tây
11h 03m +4m 05s 04:54 19:46 05:34 19:06 06:13 18:26 12:19 148.34
5
06:45
99° Đông
17:53
261° Tây
11h 07m +4m 06s 04:51 19:48 05:31 19:08 06:11 18:28 12:19 148.38
6
06:43
98° Đông
17:55
262° Tây
11h 12m +4m 06s 04:49 19:50 05:29 19:09 06:08 18:30 12:19 148.41
7
06:41
98° Đông
17:57
263° Tây
11h 16m +4m 06s 04:47 19:52 05:27 19:11 06:06 18:32 12:19 148.45
8
06:39
97° Đông
17:59
263° Tây
11h 20m +4m 06s 04:44 19:54 05:24 19:13 06:04 18:34 12:18 148.49
9
06:36
96° Đông
18:01
264° Tây
11h 24m +4m 07s 04:42 19:55 05:22 19:15 06:02 18:35 12:18 148.53
10
06:34
96° Đông
18:02
265° Tây
11h 28m +4m 07s 04:39 19:57 05:20 19:17 05:59 18:37 12:18 148.57
11
06:32
95° Đông
18:04
265° Tây
11h 32m +4m 07s 04:37 19:59 05:17 19:19 05:57 18:39 12:18 148.61
12
06:29
94° Đông
18:06
266° Tây
11h 36m +4m 07s 04:34 20:01 05:15 19:20 05:55 18:41 12:17 148.65
13
06:27
94° Đông
18:08
267° Tây
11h 40m +4m 07s 04:32 20:03 05:13 19:22 05:52 18:43 12:17 148.69
14
06:25
93° Đông
18:10
267° Tây
11h 45m +4m 07s 04:29 20:05 05:10 19:24 05:50 18:44 12:17 148.74
15
06:22
92° Đông
18:11
268° Tây
11h 49m +4m 07s 04:27 20:07 05:08 19:26 05:48 18:46 12:16 148.78
16
06:20
92° Đông
18:13
268° Tây
11h 53m +4m 07s 04:24 20:09 05:05 19:28 05:45 18:48 12:16 148.82
17
06:18
91° Đông
18:15
269° Tây
11h 57m +4m 08s 04:22 20:11 05:03 19:30 05:43 18:50 12:16 148.86
18
06:15
90° Đông
18:17
270° Tây
12h 01m +4m 08s 04:19 20:14 05:01 19:32 05:40 18:52 12:16 148.90
19
06:13
90° Đông
18:19
270° Tây
12h 05m +4m 08s 04:16 20:16 04:58 19:34 05:38 18:53 12:15 148.94
20
06:10
89° Đông
18:20
271° Tây
12h 09m +4m 07s 04:14 20:18 04:56 19:35 05:36 18:55 12:15 148.98
21
06:08
88° Đông
18:22
272° Tây
12h 13m +4m 07s 04:11 20:20 04:53 19:37 05:33 18:57 12:15 149.02
22
06:06
88° Đông
18:24
272° Tây
12h 18m +4m 07s 04:08 20:22 04:51 19:39 05:31 18:59 12:14 149.06
23
06:03
87° Đông
18:26
273° Tây
12h 22m +4m 07s 04:05 20:24 04:48 19:41 05:29 19:01 12:14 149.11
24
06:01
87° Đông
18:27
274° Tây
12h 26m +4m 07s 04:03 20:26 04:46 19:43 05:26 19:02 12:14 149.15
25
05:59
86° Đông
18:29
274° Tây
12h 30m +4m 07s 04:00 20:29 04:43 19:45 05:24 19:04 12:14 149.19
26
05:56
85° Đông
18:31
275° Tây
12h 34m +4m 07s 03:57 20:31 04:40 19:47 05:21 19:06 12:13 149.23
27
05:54
85° Đông
18:33
276° Tây
12h 38m +4m 07s 03:54 20:33 04:38 19:49 05:19 19:08 12:13 149.27
28
05:52
84° Đông
18:34
276° Tây
12h 42m +4m 07s 03:51 20:35 04:35 19:51 05:16 19:10 12:13 149.31
29
06:49
83° Đông
19:36
277° Tây
12h 46m +4m 06s 04:49 21:38 05:33 20:53 06:14 20:11 13:12 149.36
30
06:47
83° Đông
19:38
278° Tây
12h 51m +4m 06s 04:46 21:40 05:30 20:55 06:12 20:13 13:12 149.40
31
06:45
82° Đông
19:40
278° Tây
12h 55m +4m 06s 04:43 21:42 05:28 20:57 06:09 20:15 13:12 149.44

Trong Walsall, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Walsall

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Walsall

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Walsall

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí