Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Walsall, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:11 ↑ 124.7° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:24 ↑ 235.4° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 13m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 7.35°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Walsall
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:42
↑
81° Đông
|
19:41
↑
279° Tây
|
12h 59m | +4m 06s | 04:40 | 21:45 | 05:25 | 20:59 | 06:07 | 20:17 | 13:11 | 149.48 |
| 2 |
06:40
↑
81° Đông
|
19:43
↑
280° Tây
|
13h 03m | +4m 05s | 04:37 | 21:47 | 05:22 | 21:01 | 06:04 | 20:19 | 13:11 | 149.53 |
| 3 |
06:37
↑
80° Đông
|
19:45
↑
280° Tây
|
13h 07m | +4m 05s | 04:34 | 21:49 | 05:20 | 21:03 | 06:02 | 20:21 | 13:11 | 149.57 |
| 4 |
06:35
↑
80° Đông
|
19:47
↑
281° Tây
|
13h 11m | +4m 05s | 04:31 | 21:52 | 05:17 | 21:05 | 05:59 | 20:23 | 13:11 | 149.61 |
| 5 |
06:33
↑
79° Đông
|
19:48
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +4m 04s | 04:28 | 21:54 | 05:14 | 21:07 | 05:57 | 20:24 | 13:10 | 149.66 |
| 6 |
06:31
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +4m 04s | 04:25 | 21:57 | 05:12 | 21:09 | 05:55 | 20:26 | 13:10 | 149.70 |
| 7 |
06:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +4m 03s | 04:22 | 21:59 | 05:09 | 21:11 | 05:52 | 20:28 | 13:10 | 149.74 |
| 8 |
06:26
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +4m 03s | 04:19 | 22:02 | 05:06 | 21:14 | 05:50 | 20:30 | 13:09 | 149.79 |
| 9 |
06:24
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +4m 03s | 04:16 | 22:05 | 05:04 | 21:16 | 05:47 | 20:32 | 13:09 | 149.83 |
| 10 |
06:21
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +4m 02s | 04:12 | 22:07 | 05:01 | 21:18 | 05:45 | 20:34 | 13:09 | 149.87 |
| 11 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +4m 01s | 04:09 | 22:10 | 04:58 | 21:20 | 05:43 | 20:36 | 13:09 | 149.92 |
| 12 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +4m 01s | 04:06 | 22:13 | 04:56 | 21:22 | 05:40 | 20:38 | 13:08 | 149.96 |
| 13 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +4m 00s | 04:03 | 22:15 | 04:53 | 21:24 | 05:38 | 20:40 | 13:08 | 150.00 |
| 14 |
06:12
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +4m 00s | 04:00 | 22:18 | 04:50 | 21:27 | 05:35 | 20:41 | 13:08 | 150.05 |
| 15 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +3m 59s | 03:56 | 22:21 | 04:48 | 21:29 | 05:33 | 20:43 | 13:08 | 150.09 |
| 16 |
06:08
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +3m 58s | 03:53 | 22:24 | 04:45 | 21:31 | 05:31 | 20:45 | 13:07 | 150.13 |
| 17 |
06:06
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +3m 57s | 03:50 | 22:27 | 04:42 | 21:33 | 05:28 | 20:47 | 13:07 | 150.17 |
| 18 |
06:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +3m 57s | 03:46 | 22:30 | 04:40 | 21:36 | 05:26 | 20:49 | 13:07 | 150.21 |
| 19 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +3m 56s | 03:43 | 22:33 | 04:37 | 21:38 | 05:23 | 20:51 | 13:07 | 150.25 |
| 20 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +3m 55s | 03:39 | 22:36 | 04:34 | 21:40 | 05:21 | 20:53 | 13:06 | 150.29 |
| 21 |
05:57
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +3m 54s | 03:36 | 22:39 | 04:32 | 21:42 | 05:19 | 20:55 | 13:06 | 150.34 |
| 22 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +3m 53s | 03:32 | 22:42 | 04:29 | 21:45 | 05:16 | 20:57 | 13:06 | 150.38 |
| 23 |
05:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 52s | 03:29 | 22:45 | 04:26 | 21:47 | 05:14 | 20:59 | 13:06 | 150.41 |
| 24 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +3m 51s | 03:25 | 22:49 | 04:23 | 21:49 | 05:12 | 21:01 | 13:06 | 150.45 |
| 25 |
05:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +3m 49s | 03:22 | 22:52 | 04:21 | 21:52 | 05:09 | 21:03 | 13:05 | 150.49 |
| 26 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +3m 48s | 03:18 | 22:55 | 04:18 | 21:54 | 05:07 | 21:05 | 13:05 | 150.53 |
| 27 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +3m 47s | 03:14 | 22:59 | 04:15 | 21:57 | 05:05 | 21:07 | 13:05 | 150.57 |
| 28 |
05:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +3m 45s | 03:10 | 23:02 | 04:13 | 21:59 | 05:03 | 21:09 | 13:05 | 150.61 |
| 29 |
05:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +3m 44s | 03:07 | 23:06 | 04:10 | 22:01 | 05:00 | 21:10 | 13:05 | 150.65 |
| 30 |
05:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +3m 42s | 03:03 | 23:10 | 04:07 | 22:04 | 04:58 | 21:12 | 13:05 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Walsall. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Walsall, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.