Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Walsall, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:11 ↑ 124.7° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:24 ↑ 235.4° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 13m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 7.35°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Walsall
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:49
↑
48° Đông Bắc
|
21:34
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -1m 00s | N/A | N/A | 02:37 | 23:45 | 03:58 | 22:24 | 13:11 | 152.08 |
| 2 |
04:49
↑
48° Đông Bắc
|
21:33
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -1m 06s | N/A | N/A | 02:38 | 23:43 | 03:59 | 22:24 | 13:11 | 152.08 |
| 3 |
04:50
↑
49° Đông Bắc
|
21:33
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -1m 12s | N/A | N/A | 02:40 | 23:42 | 04:00 | 22:23 | 13:12 | 152.09 |
| 4 |
04:51
↑
49° Đông Bắc
|
21:32
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -1m 18s | N/A | N/A | 02:42 | 23:41 | 04:01 | 22:22 | 13:12 | 152.09 |
| 5 |
04:52
↑
49° Đông Bắc
|
21:32
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -1m 24s | N/A | N/A | 02:43 | 23:39 | 04:02 | 22:22 | 13:12 | 152.09 |
| 6 |
04:53
↑
49° Đông Bắc
|
21:31
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | -1m 30s | N/A | N/A | 02:45 | 23:38 | 04:03 | 22:21 | 13:12 | 152.09 |
| 7 |
04:54
↑
49° Đông Bắc
|
21:30
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -1m 35s | N/A | N/A | 02:47 | 23:36 | 04:04 | 22:20 | 13:12 | 152.09 |
| 8 |
04:55
↑
50° Đông Bắc
|
21:30
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | -1m 41s | N/A | N/A | 02:49 | 23:34 | 04:05 | 22:19 | 13:12 | 152.09 |
| 9 |
04:56
↑
50° Đông Bắc
|
21:29
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -1m 46s | N/A | N/A | 02:51 | 23:33 | 04:07 | 22:18 | 13:13 | 152.09 |
| 10 |
04:57
↑
50° Đông Bắc
|
21:28
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | -1m 51s | N/A | N/A | 02:53 | 23:31 | 04:08 | 22:17 | 13:13 | 152.08 |
| 11 |
04:58
↑
50° Đông Bắc
|
21:27
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | -1m 56s | N/A | N/A | 02:55 | 23:29 | 04:09 | 22:16 | 13:13 | 152.08 |
| 12 |
04:59
↑
51° Đông Bắc
|
21:26
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -2m 01s | N/A | N/A | 02:58 | 23:27 | 04:11 | 22:15 | 13:13 | 152.07 |
| 13 |
05:00
↑
51° Đông Bắc
|
21:25
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -2m 06s | N/A | N/A | 03:00 | 23:25 | 04:12 | 22:13 | 13:13 | 152.07 |
| 14 |
05:01
↑
51° Đông Bắc
|
21:24
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -2m 11s | N/A | N/A | 03:02 | 23:23 | 04:13 | 22:12 | 13:13 | 152.06 |
| 15 |
05:03
↑
52° Đông Bắc
|
21:23
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -2m 16s | N/A | N/A | 03:05 | 23:20 | 04:15 | 22:11 | 13:13 | 152.06 |
| 16 |
05:04
↑
52° Đông Bắc
|
21:22
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -2m 20s | N/A | N/A | 03:07 | 23:18 | 04:16 | 22:10 | 13:13 | 152.05 |
| 17 |
05:05
↑
52° Đông Bắc
|
21:21
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -2m 25s | N/A | N/A | 03:09 | 23:16 | 04:18 | 22:08 | 13:14 | 152.04 |
| 18 |
05:07
↑
52° Đông Bắc
|
21:20
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -2m 29s | N/A | N/A | 03:12 | 23:14 | 04:20 | 22:07 | 13:14 | 152.03 |
| 19 |
05:08
↑
53° Đông Bắc
|
21:19
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | -2m 33s | N/A | N/A | 03:14 | 23:11 | 04:21 | 22:05 | 13:14 | 152.02 |
| 20 |
05:09
↑
53° Đông Bắc
|
21:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | -2m 37s | N/A | N/A | 03:17 | 23:09 | 04:23 | 22:04 | 13:14 | 152.01 |
| 21 |
05:11
↑
54° Đông Bắc
|
21:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | -2m 41s | N/A | N/A | 03:19 | 23:07 | 04:24 | 22:02 | 13:14 | 152.00 |
| 22 |
05:12
↑
54° Đông Bắc
|
21:15
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -2m 45s | N/A | N/A | 03:21 | 23:04 | 04:26 | 22:00 | 13:14 | 151.98 |
| 23 |
05:13
↑
54° Đông Bắc
|
21:14
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -2m 48s | N/A | N/A | 03:24 | 23:02 | 04:28 | 21:59 | 13:14 | 151.97 |
| 24 |
05:15
↑
55° Đông Bắc
|
21:12
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -2m 52s | N/A | N/A | 03:26 | 22:59 | 04:30 | 21:57 | 13:14 | 151.96 |
| 25 |
05:16
↑
55° Đông Bắc
|
21:11
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -2m 55s | N/A | N/A | 03:29 | 22:57 | 04:31 | 21:55 | 13:14 | 151.94 |
| 26 |
05:18
↑
56° Đông Bắc
|
21:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -2m 59s | N/A | N/A | 03:31 | 22:55 | 04:33 | 21:54 | 13:14 | 151.93 |
| 27 |
05:19
↑
56° Đông Bắc
|
21:08
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | -3m 02s | 01:35 | N/A | 03:34 | 22:52 | 04:35 | 21:52 | 13:14 | 151.91 |
| 28 |
05:21
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | -3m 05s | 01:48 | 00:41 | 03:36 | 22:49 | 04:37 | 21:50 | 13:14 | 151.90 |
| 29 |
05:22
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | -3m 08s | 01:57 | 00:31 | 03:39 | 22:47 | 04:39 | 21:48 | 13:14 | 151.88 |
| 30 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | -3m 11s | 02:05 | 00:24 | 03:41 | 22:44 | 04:40 | 21:46 | 13:14 | 151.86 |
| 31 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | -3m 13s | 02:11 | 00:17 | 03:44 | 22:42 | 04:42 | 21:44 | 13:14 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Walsall. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Walsall, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.