Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Warrington, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:43 ↑ 47.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:36 ↑ 312.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 53m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 35.79°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.871 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Warrington
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:12
↑
94° Đông
|
18:46
↑
265° Tây
|
11h 34m | -4m 11s | 05:14 | 20:44 | 05:56 | 20:02 | 06:36 | 19:22 | 13:00 | 149.78 |
| 2 |
07:13
↑
95° Đông
|
18:44
↑
265° Tây
|
11h 30m | -4m 11s | 05:16 | 20:41 | 05:58 | 20:00 | 06:38 | 19:19 | 12:59 | 149.74 |
| 3 |
07:15
↑
96° Đông
|
18:42
↑
264° Tây
|
11h 26m | -4m 10s | 05:18 | 20:38 | 05:59 | 19:57 | 06:40 | 19:17 | 12:59 | 149.70 |
| 4 |
07:17
↑
96° Đông
|
18:39
↑
263° Tây
|
11h 22m | -4m 10s | 05:20 | 20:36 | 06:01 | 19:55 | 06:41 | 19:15 | 12:59 | 149.66 |
| 5 |
07:19
↑
97° Đông
|
18:37
↑
263° Tây
|
11h 18m | -4m 10s | 05:22 | 20:33 | 06:03 | 19:52 | 06:43 | 19:12 | 12:58 | 149.62 |
| 6 |
07:20
↑
98° Đông
|
18:34
↑
262° Tây
|
11h 13m | -4m 10s | 05:24 | 20:31 | 06:05 | 19:50 | 06:45 | 19:10 | 12:58 | 149.57 |
| 7 |
07:22
↑
98° Đông
|
18:32
↑
262° Tây
|
11h 09m | -4m 10s | 05:26 | 20:28 | 06:07 | 19:48 | 06:47 | 19:07 | 12:58 | 149.51 |
| 8 |
07:24
↑
99° Đông
|
18:30
↑
261° Tây
|
11h 05m | -4m 09s | 05:27 | 20:26 | 06:08 | 19:45 | 06:49 | 19:05 | 12:58 | 149.49 |
| 9 |
07:26
↑
100° Đông
|
18:27
↑
260° Tây
|
11h 01m | -4m 09s | 05:29 | 20:24 | 06:10 | 19:43 | 06:50 | 19:03 | 12:57 | 149.46 |
| 10 |
07:28
↑
100° Đông
|
18:25
↑
260° Tây
|
10h 57m | -4m 09s | 05:31 | 20:21 | 06:12 | 19:41 | 06:52 | 19:01 | 12:57 | 149.41 |
| 11 |
07:30
↑
101° Đông
|
18:23
↑
259° Tây
|
10h 53m | -4m 09s | 05:33 | 20:19 | 06:14 | 19:38 | 06:54 | 18:58 | 12:57 | 149.36 |
| 12 |
07:31
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:20
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 48m | -4m 08s | 05:35 | 20:16 | 06:15 | 19:36 | 06:56 | 18:56 | 12:56 | 149.32 |
| 13 |
07:33
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:18
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -4m 08s | 05:37 | 20:14 | 06:17 | 19:34 | 06:57 | 18:54 | 12:56 | 149.27 |
| 14 |
07:35
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:16
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -4m 07s | 05:38 | 20:12 | 06:19 | 19:32 | 06:59 | 18:51 | 12:56 | 149.23 |
| 15 |
07:37
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -4m 07s | 05:40 | 20:10 | 06:21 | 19:29 | 07:01 | 18:49 | 12:56 | 149.19 |
| 16 |
07:39
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:11
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -4m 06s | 05:42 | 20:07 | 06:23 | 19:27 | 07:03 | 18:47 | 12:55 | 149.15 |
| 17 |
07:41
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:09
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 28m | -4m 06s | 05:44 | 20:05 | 06:24 | 19:25 | 07:04 | 18:45 | 12:55 | 149.10 |
| 18 |
07:42
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -4m 05s | 05:46 | 20:03 | 06:26 | 19:23 | 07:06 | 18:43 | 12:55 | 149.06 |
| 19 |
07:44
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:04
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -4m 05s | 05:47 | 20:01 | 06:28 | 19:21 | 07:08 | 18:41 | 12:55 | 149.00 |
| 20 |
07:46
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:02
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -4m 04s | 05:49 | 19:59 | 06:29 | 19:19 | 07:10 | 18:38 | 12:55 | 148.96 |
| 21 |
07:48
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:00
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -4m 03s | 05:51 | 19:57 | 06:31 | 19:17 | 07:12 | 18:36 | 12:54 | 148.93 |
| 22 |
07:50
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -4m 03s | 05:53 | 19:55 | 06:33 | 19:15 | 07:13 | 18:34 | 12:54 | 148.89 |
| 23 |
07:52
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -4m 02s | 05:54 | 19:53 | 06:35 | 19:13 | 07:15 | 18:32 | 12:54 | 148.84 |
| 24 |
07:54
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 59m | -4m 01s | 05:56 | 19:51 | 06:36 | 19:11 | 07:17 | 18:30 | 12:54 | 148.79 |
| 25 |
06:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:51
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 55m | -4m 00s | 04:58 | 18:49 | 05:38 | 18:09 | 06:19 | 17:28 | 11:54 | 148.77 |
| 26 |
06:57
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:49
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 51m | -3m 59s | 05:00 | 18:47 | 05:40 | 18:07 | 06:20 | 17:26 | 11:54 | 148.71 |
| 27 |
06:59
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:47
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 47m | -3m 58s | 05:01 | 18:45 | 05:42 | 18:05 | 06:22 | 17:24 | 11:54 | 148.67 |
| 28 |
07:01
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:45
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 43m | -3m 57s | 05:03 | 18:43 | 05:43 | 18:03 | 06:24 | 17:22 | 11:54 | 148.65 |
| 29 |
07:03
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:43
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 40m | -3m 56s | 05:05 | 18:41 | 05:45 | 18:01 | 06:26 | 17:20 | 11:54 | 148.61 |
| 30 |
07:05
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:41
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 36m | -3m 54s | 05:06 | 18:39 | 05:47 | 17:59 | 06:28 | 17:18 | 11:53 | 148.57 |
| 31 |
07:07
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:39
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 32m | -3m 53s | 05:08 | 18:38 | 05:48 | 17:57 | 06:29 | 17:17 | 11:53 | 148.54 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Warrington. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Warrington, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Warrington
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Warrington
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Warrington
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Warrington.