Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Warrington, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:42 47.3° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:38 312.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 55m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.915 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Warrington

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:58
102° Đông Đông Nam
17:47
259° Tây Tây Nam
10h 49m +4m 12s 05:02 19:44 05:42 19:03 06:22 18:23 12:22 148.22
2
06:56
101° Đông
17:49
259° Tây
10h 53m +4m 12s 04:59 19:46 05:40 19:05 06:20 18:25 12:22 148.25
3
06:53
100° Đông
17:51
260° Tây
10h 57m +4m 12s 04:57 19:48 05:38 19:07 06:18 18:27 12:22 148.29
4
06:51
100° Đông
17:53
261° Tây
11h 02m +4m 13s 04:55 19:50 05:35 19:09 06:15 18:29 12:22 148.32
5
06:49
99° Đông
17:55
261° Tây
11h 06m +4m 13s 04:52 19:52 05:33 19:11 06:13 18:30 12:21 148.38
6
06:46
98° Đông
17:57
262° Tây
11h 10m +4m 13s 04:50 19:54 05:31 19:13 06:11 18:32 12:21 148.40
7
06:44
98° Đông
17:59
263° Tây
11h 14m +4m 14s 04:47 19:56 05:28 19:14 06:09 18:34 12:21 148.45
8
06:42
97° Đông
18:01
263° Tây
11h 19m +4m 14s 04:45 19:58 05:26 19:16 06:06 18:36 12:21 148.49
9
06:39
96° Đông
18:02
264° Tây
11h 23m +4m 14s 04:42 20:00 05:24 19:18 06:04 18:38 12:20 148.53
10
06:37
96° Đông
18:04
264° Tây
11h 27m +4m 14s 04:40 20:02 05:21 19:20 06:02 18:40 12:20 148.58
11
06:34
95° Đông
18:06
265° Tây
11h 31m +4m 14s 04:37 20:04 05:19 19:22 05:59 18:42 12:20 148.62
12
06:32
94° Đông
18:08
266° Tây
11h 35m +4m 14s 04:35 20:06 05:16 19:24 05:57 18:43 12:20 148.64
13
06:30
94° Đông
18:10
266° Tây
11h 40m +4m 15s 04:32 20:08 05:14 19:26 05:54 18:45 12:19 148.71
14
06:27
93° Đông
18:12
267° Tây
11h 44m +4m 15s 04:30 20:10 05:12 19:28 05:52 18:47 12:19 148.72
15
06:25
92° Đông
18:14
268° Tây
11h 48m +4m 15s 04:27 20:12 05:09 19:30 05:50 18:49 12:19 148.79
16
06:22
92° Đông
18:15
268° Tây
11h 53m +4m 15s 04:24 20:14 05:07 19:32 05:47 18:51 12:19 148.82
17
06:20
91° Đông
18:17
269° Tây
11h 57m +4m 15s 04:22 20:16 05:04 19:34 05:45 18:53 12:18 148.84
18
06:18
90° Đông
18:19
270° Tây
12h 01m +4m 15s 04:19 20:18 05:02 19:35 05:42 18:55 12:18 148.89
19
06:15
90° Đông
18:21
270° Tây
12h 05m +4m 15s 04:16 20:21 04:59 19:37 05:40 18:56 12:18 148.93
20
06:13
89° Đông
18:23
271° Tây
12h 10m +4m 15s 04:13 20:23 04:56 19:39 05:37 18:58 12:17 148.98
21
06:10
88° Đông
18:25
272° Tây
12h 14m +4m 15s 04:11 20:25 04:54 19:41 05:35 19:00 12:17 149.01
22
06:08
88° Đông
18:26
272° Tây
12h 18m +4m 15s 04:08 20:27 04:51 19:43 05:32 19:02 12:17 149.06
23
06:06
87° Đông
18:28
273° Tây
12h 22m +4m 15s 04:05 20:29 04:49 19:45 05:30 19:04 12:17 149.11
24
06:03
86° Đông
18:30
274° Tây
12h 27m +4m 14s 04:02 20:32 04:46 19:47 05:28 19:06 12:16 149.15
25
06:01
86° Đông
18:32
274° Tây
12h 31m +4m 14s 03:59 20:34 04:44 19:49 05:25 19:08 12:16 149.19
26
05:58
85° Đông
18:34
275° Tây
12h 35m +4m 14s 03:56 20:36 04:41 19:51 05:23 19:10 12:16 149.22
27
05:56
84° Đông
18:36
276° Tây
12h 39m +4m 14s 03:53 20:39 04:38 19:54 05:20 19:11 12:15 149.27
28
05:53
84° Đông
18:37
276° Tây
12h 44m +4m 14s 03:51 20:41 04:36 19:56 05:18 19:13 12:15 149.30
29
06:51
83° Đông
19:39
277° Tây
12h 48m +4m 14s 04:48 21:43 05:33 20:58 06:15 20:15 13:15 149.36
30
06:49
83° Đông
19:41
278° Tây
12h 52m +4m 13s 04:45 21:46 05:30 21:00 06:13 20:17 13:14 149.41
31
06:46
82° Đông
19:43
278° Tây
12h 56m +4m 13s 04:42 21:48 05:28 21:02 06:10 20:19 13:14 149.43

Trong Warrington, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Warrington

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Warrington

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Warrington

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 12 tháng 6 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Warrington

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Warrington.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Warrington?
Ở Warrington, Vương quốc Anh, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Warrington?
Mặt trời lặn hôm nay ở Warrington lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Warrington?
Độ dài ngày hôm nay ở Warrington là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Warrington là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Warrington là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Warrington là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Warrington, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Warrington?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí