Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Woking, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:04 55.7° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:53 304.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 49m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 34.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Woking

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
64° ENE
20:24
296° WNW
14h 49m +3m 30s 03:07 22:54 04:07 21:52 04:56 21:03 12:59 150.72
2
05:33
64° ENE
20:26
296° WNW
14h 52m +3m 28s 03:03 22:57 04:05 21:55 04:54 21:05 12:59 150.76
3
05:31
63° ENE
20:27
297° WNW
14h 56m +3m 26s 03:00 23:00 04:02 21:57 04:52 21:07 12:59 150.80
4
05:29
63° ENE
20:29
298° WNW
14h 59m +3m 24s 02:56 23:04 04:00 21:59 04:50 21:09 12:59 150.84
5
05:27
62° ENE
20:31
298° WNW
15h 03m +3m 22s 02:52 23:07 03:57 22:01 04:48 21:10 12:58 150.87
6
05:26
62° ENE
20:32
298° WNW
15h 06m +3m 20s 02:49 23:11 03:55 22:04 04:46 21:12 12:58 150.91
7
05:24
61° ENE
20:34
299° WNW
15h 09m +3m 18s 02:45 23:15 03:52 22:06 04:44 21:14 12:58 150.95
8
05:22
61° ENE
20:35
300° WNW
15h 13m +3m 16s 02:41 23:19 03:50 22:08 04:42 21:16 12:58 150.98
9
05:21
60° ENE
20:37
300° WNW
15h 16m +3m 14s 02:37 23:23 03:48 22:11 04:40 21:18 12:58 151.02
10
05:19
60° ENE
20:38
300° WNW
15h 19m +3m 12s 02:33 23:27 03:45 22:13 04:38 21:19 12:58 151.05
11
05:17
59° ENE
20:40
301° WNW
15h 22m +3m 09s 02:29 23:31 03:43 22:15 04:36 21:21 12:58 151.09
12
05:16
59° ENE
20:42
301° WNW
15h 25m +3m 07s 02:25 23:35 03:40 22:18 04:35 21:23 12:58 151.12
13
05:14
58° ENE
20:43
302° WNW
15h 28m +3m 04s 02:21 23:39 03:38 22:20 04:33 21:25 12:58 151.16
14
05:13
58° ENE
20:45
302° WNW
15h 31m +3m 01s 02:16 23:44 03:36 22:22 04:31 21:26 12:58 151.19
15
05:11
58° ENE
20:46
303° WNW
15h 34m +2m 58s 02:12 23:49 03:34 22:24 04:29 21:28 12:58 151.22
16
05:10
57° ENE
20:48
303° WNW
15h 37m +2m 56s 02:07 23:54 03:31 22:27 04:28 21:30 12:58 151.26
17
05:08
57° ENE
20:49
303° WNW
15h 40m +2m 52s 02:02 23:59 03:29 22:29 04:26 21:32 12:58 151.29
18
05:07
56° ENE
20:50
304° NW
15h 43m +2m 49s 01:56 N/A 03:27 22:31 04:24 21:33 12:58 151.32
19
05:06
56° NE
20:52
304° NW
15h 46m +2m 46s 01:51 00:05 03:25 22:34 04:23 21:35 12:58 151.35
20
05:04
56° NE
20:53
305° NW
15h 49m +2m 43s 01:44 00:12 03:23 22:36 04:21 21:37 12:58 151.38
21
05:03
55° NE
20:55
305° NW
15h 51m +2m 39s 01:37 00:19 03:20 22:38 04:20 21:38 12:58 151.41
22
05:02
55° NE
20:56
305° NW
15h 54m +2m 36s 01:29 00:27 03:18 22:40 04:18 21:40 12:58 151.43
23
05:00
55° NE
20:57
306° NW
15h 56m +2m 32s 01:17 N/A 03:16 22:42 04:17 21:41 12:58 151.46
24
04:59
54° NE
20:59
306° NW
15h 59m +2m 28s N/A N/A 03:14 22:45 04:15 21:43 12:59 151.49
25
04:58
54° NE
21:00
306° NW
16h 01m +2m 24s N/A N/A 03:12 22:47 04:14 21:45 12:59 151.51
26
04:57
54° NE
21:01
307° NW
16h 04m +2m 20s N/A N/A 03:10 22:49 04:13 21:46 12:59 151.54
27
04:56
53° NE
21:02
307° NW
16h 06m +2m 16s N/A N/A 03:08 22:51 04:11 21:48 12:59 151.57
28
04:55
53° NE
21:04
307° NW
16h 08m +2m 11s N/A N/A 03:07 22:53 04:10 21:49 12:59 151.59
29
04:54
53° NE
21:05
308° NW
16h 10m +2m 07s N/A N/A 03:05 22:55 04:09 21:50 12:59 151.62
30
04:53
52° NE
21:06
308° NW
16h 12m +2m 03s N/A N/A 03:03 22:57 04:08 21:52 12:59 151.64
31
04:52
52° NE
21:07
308° NW
16h 14m +1m 58s N/A N/A 03:01 22:59 04:07 21:53 12:59 151.66

Trong Woking, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Woking

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Woking

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Woking

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí