Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wolverhampton, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 78.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:51 282.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 19m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 16.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.708 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wolverhampton

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:19
75° NAA
19:56
284° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
13klst 37mín -3m 58s 04:09 22:05 04:58 21:16 05:42 20:32 13:08 150.97
2
06:21
76° NAA
19:54
284° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
13klst 33mín -3m 58s 04:11 22:02 05:00 21:14 05:44 20:30 13:08 150.94
3
06:22
76° NAA
19:51
283° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
13klst 29mín -3m 59s 04:14 21:59 05:02 21:11 05:46 20:27 13:08 150.90
4
06:24
77° NAA
19:49
283° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
13klst 25mín -3m 59s 04:16 21:56 05:04 21:08 05:48 20:25 13:07 150.87
5
06:26
78° NAA
19:47
282° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
13klst 21mín -4m 00s 04:19 21:53 05:06 21:05 05:49 20:23 13:07 150.83
6
06:27
78° NAA
19:44
281° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
13klst 17mín -4m 00s 04:21 21:50 05:08 21:03 05:51 20:20 13:07 150.79
7
06:29
79° E
19:42
281° VNA
13klst 13mín -4m 00s 04:24 21:47 05:10 21:00 05:53 20:18 13:06 150.76
8
06:31
80° E
19:40
280° VNA
13klst 08mín -4m 01s 04:26 21:43 05:12 20:58 05:55 20:15 13:06 150.72
9
06:32
80° E
19:37
279° VNA
13klst 04mín -4m 01s 04:28 21:40 05:14 20:55 05:57 20:13 13:06 150.68
10
06:34
81° E
19:35
279° VNA
13klst 00mín -4m 01s 04:31 21:38 05:16 20:52 05:58 20:10 13:05 150.65
11
06:36
82° E
19:33
278° VNA
12klst 56mín -4m 02s 04:33 21:35 05:18 20:50 06:00 20:08 13:05 150.61
12
06:37
82° E
19:30
278° VNA
12klst 52mín -4m 02s 04:35 21:32 05:20 20:47 06:02 20:05 13:04 150.57
13
06:39
83° E
19:28
277° VNA
12klst 48mín -4m 02s 04:37 21:29 05:22 20:44 06:04 20:03 13:04 150.53
14
06:41
83° E
19:25
276° VNA
12klst 44mín -4m 02s 04:40 21:26 05:24 20:42 06:05 20:01 13:04 150.49
15
06:42
84° E
19:23
276° VNA
12klst 40mín -4m 03s 04:42 21:23 05:26 20:39 06:07 19:58 13:03 150.45
16
06:44
85° E
19:21
275° VNA
12klst 36mín -4m 03s 04:44 21:20 05:28 20:37 06:09 19:56 13:03 150.41
17
06:46
85° E
19:18
274° VNA
12klst 32mín -4m 03s 04:46 21:17 05:30 20:34 06:11 19:53 13:03 150.36
18
06:47
86° E
19:16
274° VNA
12klst 28mín -4m 03s 04:48 21:14 05:31 20:31 06:12 19:51 13:02 150.32
19
06:49
87° E
19:13
273° VNA
12klst 24mín -4m 03s 04:50 21:12 05:33 20:29 06:14 19:48 13:02 150.28
20
06:51
87° E
19:11
272° VNA
12klst 20mín -4m 03s 04:52 21:09 05:35 20:26 06:16 19:46 13:02 150.24
21
06:52
88° E
19:09
272° VNA
12klst 16mín -4m 04s 04:54 21:06 05:37 20:24 06:17 19:44 13:01 150.20
22
06:54
88° E
19:06
271° VNA
12klst 12mín -4m 04s 04:56 21:03 05:39 20:21 06:19 19:41 13:01 150.15
23
06:56
89° E
19:04
271° VNA
12klst 08mín -4m 04s 04:58 21:01 05:41 20:19 06:21 19:39 13:01 150.11
24
06:57
90° E
19:02
270° VNA
12klst 04mín -4m 04s 05:00 20:58 05:42 20:16 06:23 19:36 13:00 150.07
25
06:59
90° E
18:59
269° VNA
12klst 00mín -4m 04s 05:02 20:55 05:44 20:14 06:24 19:34 13:00 150.03
26
07:01
91° E
18:57
269° VNA
11klst 55mín -4m 04s 05:04 20:53 05:46 20:11 06:26 19:31 12:59 149.99
27
07:03
92° E
18:54
268° VNA
11klst 51mín -4m 04s 05:06 20:50 05:48 20:09 06:28 19:29 12:59 149.94
28
07:04
92° E
18:52
267° VNA
11klst 47mín -4m 04s 05:08 20:48 05:50 20:06 06:29 19:27 12:59 149.90
29
07:06
93° E
18:50
267° VNA
11klst 43mín -4m 04s 05:10 20:45 05:51 20:04 06:31 19:24 12:58 149.86
30
07:08
94° E
18:47
266° VNA
11klst 39mín -4m 04s 05:12 20:42 05:53 20:02 06:33 19:22 12:58 149.82

Trong Wolverhampton, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wolverhampton

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wolverhampton

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wolverhampton

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí