Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại York, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:32 ↑ 46.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:36 ↑ 313.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 03m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 39.02°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.923 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại York
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:28
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 54s | 02:37 | 23:29 | 03:51 | 22:13 | 04:46 | 21:17 | 13:01 | 150.73 |
| 2 |
05:26
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +3m 52s | 02:32 | 23:34 | 03:48 | 22:15 | 04:44 | 21:20 | 13:01 | 150.75 |
| 3 |
05:24
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +3m 51s | 02:27 | 23:39 | 03:45 | 22:18 | 04:41 | 21:22 | 13:01 | 150.80 |
| 4 |
05:22
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +3m 49s | 02:21 | 23:45 | 03:42 | 22:21 | 04:39 | 21:24 | 13:01 | 150.84 |
| 5 |
05:20
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +3m 47s | 02:15 | 23:51 | 03:40 | 22:24 | 04:37 | 21:26 | 13:01 | 150.86 |
| 6 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +3m 45s | 02:09 | 23:58 | 03:37 | 22:27 | 04:35 | 21:28 | 13:00 | 150.91 |
| 7 |
05:16
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +3m 43s | 02:03 | N/A | 03:34 | 22:29 | 04:32 | 21:30 | 13:00 | 150.95 |
| 8 |
05:14
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +3m 40s | 01:55 | 00:05 | 03:31 | 22:32 | 04:30 | 21:32 | 13:00 | 150.97 |
| 9 |
05:12
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +3m 38s | 01:47 | 00:13 | 03:28 | 22:35 | 04:28 | 21:34 | 13:00 | 151.02 |
| 10 |
05:10
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +3m 36s | 01:37 | 00:22 | 03:25 | 22:38 | 04:26 | 21:36 | 13:00 | 151.05 |
| 11 |
05:09
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | +3m 33s | 01:24 | N/A | 03:22 | 22:41 | 04:24 | 21:38 | 13:00 | 151.10 |
| 12 |
05:07
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | +3m 30s | N/A | N/A | 03:19 | 22:44 | 04:22 | 21:40 | 13:00 | 151.13 |
| 13 |
05:05
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +3m 28s | N/A | N/A | 03:16 | 22:47 | 04:19 | 21:42 | 13:00 | 151.17 |
| 14 |
05:03
↑
56° Đông Bắc
|
20:58
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +3m 25s | N/A | N/A | 03:13 | 22:50 | 04:17 | 21:44 | 13:00 | 151.19 |
| 15 |
05:02
↑
55° Đông Bắc
|
21:00
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +3m 22s | N/A | N/A | 03:10 | 22:53 | 04:15 | 21:46 | 13:00 | 151.23 |
| 16 |
05:00
↑
55° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +3m 19s | N/A | N/A | 03:07 | 22:55 | 04:13 | 21:48 | 13:00 | 151.25 |
| 17 |
04:58
↑
54° Đông Bắc
|
21:03
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +3m 15s | N/A | N/A | 03:04 | 22:58 | 04:11 | 21:50 | 13:00 | 151.28 |
| 18 |
04:57
↑
54° Đông Bắc
|
21:05
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +3m 12s | N/A | N/A | 03:02 | 23:01 | 04:10 | 21:52 | 13:00 | 151.31 |
| 19 |
04:55
↑
54° Đông Bắc
|
21:06
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +3m 08s | N/A | N/A | 02:59 | 23:04 | 04:08 | 21:54 | 13:00 | 151.34 |
| 20 |
04:54
↑
53° Đông Bắc
|
21:08
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +3m 05s | N/A | N/A | 02:56 | 23:07 | 04:06 | 21:56 | 13:00 | 151.37 |
| 21 |
04:52
↑
53° Đông Bắc
|
21:09
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +3m 01s | N/A | N/A | 02:53 | 23:10 | 04:04 | 21:58 | 13:00 | 151.40 |
| 22 |
04:51
↑
52° Đông Bắc
|
21:11
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +2m 57s | N/A | N/A | 02:50 | 23:13 | 04:02 | 22:00 | 13:00 | 151.42 |
| 23 |
04:50
↑
52° Đông Bắc
|
21:13
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +2m 53s | N/A | N/A | 02:47 | 23:16 | 04:01 | 22:02 | 13:01 | 151.45 |
| 24 |
04:48
↑
52° Đông Bắc
|
21:14
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +2m 49s | N/A | N/A | 02:44 | 23:19 | 03:59 | 22:04 | 13:01 | 151.48 |
| 25 |
04:47
↑
51° Đông Bắc
|
21:16
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +2m 44s | N/A | N/A | 02:42 | 23:22 | 03:57 | 22:06 | 13:01 | 151.51 |
| 26 |
04:46
↑
51° Đông Bắc
|
21:17
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +2m 40s | N/A | N/A | 02:39 | 23:25 | 03:56 | 22:07 | 13:01 | 151.54 |
| 27 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:18
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +2m 35s | N/A | N/A | 02:36 | 23:28 | 03:54 | 22:09 | 13:01 | 151.57 |
| 28 |
04:43
↑
50° Đông Bắc
|
21:20
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +2m 30s | N/A | N/A | 02:33 | 23:31 | 03:53 | 22:11 | 13:01 | 151.58 |
| 29 |
04:42
↑
50° Đông Bắc
|
21:21
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +2m 25s | N/A | N/A | 02:31 | 23:34 | 03:51 | 22:12 | 13:01 | 151.62 |
| 30 |
04:41
↑
50° Đông Bắc
|
21:22
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +2m 20s | N/A | N/A | 02:28 | 23:37 | 03:50 | 22:14 | 13:01 | 151.64 |
| 31 |
04:40
↑
49° Đông Bắc
|
21:24
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +2m 15s | N/A | N/A | 02:25 | 23:40 | 03:49 | 22:16 | 13:01 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho York. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong York, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho York
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại York
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — York
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại York.