Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại York, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 04:32 ↑ 46.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:35 ↑ 313.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 02m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -11.08°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.902 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại York
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | -3m 29s | N/A | N/A | 03:30 | 22:48 | 04:32 | 21:47 | 13:10 | 151.83 |
| 2 |
05:19
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | -3m 31s | 01:36 | N/A | 03:33 | 22:45 | 04:34 | 21:44 | 13:10 | 151.81 |
| 3 |
05:21
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | -3m 34s | 01:49 | 00:32 | 03:36 | 22:42 | 04:36 | 21:42 | 13:10 | 151.78 |
| 4 |
05:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -3m 36s | 01:58 | 00:22 | 03:38 | 22:39 | 04:38 | 21:40 | 13:10 | 151.77 |
| 5 |
05:24
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -3m 38s | 02:06 | 00:14 | 03:41 | 22:36 | 04:40 | 21:38 | 13:10 | 151.76 |
| 6 |
05:26
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -3m 40s | 02:13 | 00:07 | 03:44 | 22:33 | 04:42 | 21:36 | 13:10 | 151.73 |
| 7 |
05:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -3m 42s | 02:19 | 23:54 | 03:47 | 22:30 | 04:44 | 21:33 | 13:10 | 151.70 |
| 8 |
05:30
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -3m 44s | 02:25 | 23:49 | 03:49 | 22:28 | 04:46 | 21:31 | 13:10 | 151.69 |
| 9 |
05:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -3m 46s | 02:31 | 23:43 | 03:52 | 22:25 | 04:48 | 21:29 | 13:09 | 151.67 |
| 10 |
05:33
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -3m 48s | 02:36 | 23:38 | 03:55 | 22:22 | 04:51 | 21:26 | 13:09 | 151.64 |
| 11 |
05:35
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -3m 50s | 02:41 | 23:33 | 03:57 | 22:19 | 04:53 | 21:24 | 13:09 | 151.62 |
| 12 |
05:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -3m 51s | 02:45 | 23:28 | 04:00 | 22:16 | 04:55 | 21:22 | 13:09 | 151.60 |
| 13 |
05:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -3m 53s | 02:50 | 23:24 | 04:02 | 22:13 | 04:57 | 21:19 | 13:09 | 151.57 |
| 14 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | -3m 54s | 02:54 | 23:19 | 04:05 | 22:10 | 04:59 | 21:17 | 13:09 | 151.54 |
| 15 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -3m 56s | 02:59 | 23:15 | 04:08 | 22:07 | 05:01 | 21:14 | 13:08 | 151.52 |
| 16 |
05:44
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -3m 57s | 03:03 | 23:10 | 04:10 | 22:04 | 05:03 | 21:12 | 13:08 | 151.49 |
| 17 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -3m 58s | 03:07 | 23:06 | 04:13 | 22:01 | 05:05 | 21:10 | 13:08 | 151.46 |
| 18 |
05:47
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 59s | 03:10 | 23:02 | 04:15 | 21:58 | 05:07 | 21:07 | 13:08 | 151.43 |
| 19 |
05:49
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -4m 01s | 03:14 | 22:58 | 04:18 | 21:55 | 05:09 | 21:05 | 13:08 | 151.40 |
| 20 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -4m 02s | 03:18 | 22:54 | 04:20 | 21:52 | 05:11 | 21:02 | 13:07 | 151.37 |
| 21 |
05:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -4m 03s | 03:21 | 22:50 | 04:23 | 21:49 | 05:13 | 21:00 | 13:07 | 151.33 |
| 22 |
05:54
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -4m 04s | 03:25 | 22:46 | 04:25 | 21:46 | 05:15 | 20:57 | 13:07 | 151.31 |
| 23 |
05:56
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -4m 05s | 03:28 | 22:42 | 04:27 | 21:44 | 05:17 | 20:55 | 13:07 | 151.28 |
| 24 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -4m 05s | 03:31 | 22:38 | 04:30 | 21:41 | 05:19 | 20:52 | 13:06 | 151.23 |
| 25 |
06:00
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -4m 06s | 03:35 | 22:34 | 04:32 | 21:38 | 05:21 | 20:50 | 13:06 | 151.21 |
| 26 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -4m 07s | 03:38 | 22:31 | 04:35 | 21:35 | 05:23 | 20:47 | 13:06 | 151.18 |
| 27 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -4m 08s | 03:41 | 22:27 | 04:37 | 21:32 | 05:25 | 20:45 | 13:06 | 151.15 |
| 28 |
06:05
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -4m 08s | 03:44 | 22:24 | 04:39 | 21:29 | 05:27 | 20:42 | 13:05 | 151.12 |
| 29 |
06:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -4m 09s | 03:47 | 22:20 | 04:41 | 21:26 | 05:29 | 20:40 | 13:05 | 151.09 |
| 30 |
06:09
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | -4m 10s | 03:50 | 22:16 | 04:44 | 21:23 | 05:30 | 20:37 | 13:05 | 151.03 |
| 31 |
06:11
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | -4m 10s | 03:53 | 22:13 | 04:46 | 21:21 | 05:32 | 20:35 | 13:04 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho York. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong York, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho York
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại York
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — York
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại York.