Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zeytinburnu, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:43 81.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:32 278.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 48m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 28.04°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.615 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zeytinburnu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:01
94° Đông
18:46
266° Tây
11h 45m -2m 41s 05:29 20:18 06:01 19:46 06:33 19:14 12:54 149.78
2
07:02
94° Đông
18:44
266° Tây
11h 42m -2m 41s 05:30 20:16 06:02 19:44 06:34 19:12 12:53 149.74
3
07:03
94° Đông
18:43
265° Tây
11h 40m -2m 41s 05:31 20:14 06:03 19:42 06:35 19:11 12:53 149.69
4
07:04
95° Đông
18:41
265° Tây
11h 37m -2m 41s 05:32 20:13 06:04 19:41 06:36 19:09 12:53 149.65
5
07:05
96° Đông
18:39
264° Tây
11h 34m -2m 41s 05:33 20:11 06:05 19:39 06:37 19:07 12:52 149.61
6
07:06
96° Đông
18:38
264° Tây
11h 32m -2m 41s 05:34 20:09 06:06 19:37 06:38 19:06 12:52 149.57
7
07:07
97° Đông
18:36
263° Tây
11h 29m -2m 40s 05:35 20:08 06:07 19:36 06:39 19:04 12:52 149.53
8
07:08
97° Đông
18:34
263° Tây
11h 26m -2m 40s 05:36 20:06 06:08 19:34 06:40 19:02 12:52 149.49
9
07:09
98° Đông
18:33
262° Tây
11h 23m -2m 40s 05:37 20:04 06:09 19:32 06:41 19:01 12:51 149.44
10
07:10
98° Đông
18:31
262° Tây
11h 21m -2m 40s 05:38 20:03 06:10 19:31 06:42 18:59 12:51 149.40
11
07:11
99° Đông
18:30
261° Tây
11h 18m -2m 39s 05:39 20:01 06:11 19:29 06:43 18:58 12:51 149.36
12
07:12
99° Đông
18:28
261° Tây
11h 15m -2m 39s 05:40 20:00 06:12 19:28 06:44 18:56 12:50 149.31
13
07:13
100° Đông
18:27
260° Tây
11h 13m -2m 38s 05:41 19:58 06:13 19:26 06:45 18:55 12:50 149.27
14
07:14
100° Đông
18:25
260° Tây
11h 10m -2m 38s 05:43 19:57 06:14 19:25 06:46 18:53 12:50 149.23
15
07:15
101° Đông
18:23
259° Tây
11h 08m -2m 38s 05:44 19:55 06:15 19:23 06:47 18:52 12:50 149.19
16
07:16
101° Đông
18:22
259° Tây Tây Nam
11h 05m -2m 37s 05:45 19:54 06:16 19:22 06:48 18:50 12:50 149.14
17
07:18
102° Đông Đông Nam
18:20
258° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 37s 05:46 19:52 06:17 19:20 06:49 18:49 12:49 149.10
18
07:19
102° Đông Đông Nam
18:19
258° Tây Tây Nam
11h 00m -2m 36s 05:47 19:51 06:18 19:19 06:50 18:47 12:49 149.06
19
07:20
103° Đông Đông Nam
18:17
257° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 35s 05:48 19:49 06:20 19:17 06:51 18:46 12:49 149.01
20
07:21
103° Đông Đông Nam
18:16
257° Tây Tây Nam
10h 55m -2m 35s 05:49 19:48 06:21 19:16 06:52 18:44 12:49 148.97
21
07:22
104° Đông Đông Nam
18:14
256° Tây Tây Nam
10h 52m -2m 34s 05:50 19:46 06:22 19:15 06:54 18:43 12:49 148.93
22
07:23
104° Đông Đông Nam
18:13
256° Tây Tây Nam
10h 49m -2m 33s 05:51 19:45 06:23 19:13 06:55 18:41 12:48 148.89
23
07:24
104° Đông Đông Nam
18:12
255° Tây Tây Nam
10h 47m -2m 33s 05:52 19:44 06:24 19:12 06:56 18:40 12:48 148.84
24
07:25
105° Đông Đông Nam
18:10
255° Tây Tây Nam
10h 44m -2m 32s 05:53 19:42 06:25 19:11 06:57 18:39 12:48 148.80
25
07:27
105° Đông Đông Nam
18:09
254° Tây Tây Nam
10h 42m -2m 31s 05:54 19:41 06:26 19:09 06:58 18:37 12:48 148.76
26
07:28
106° Đông Đông Nam
18:07
254° Tây Tây Nam
10h 39m -2m 30s 05:55 19:40 06:27 19:08 06:59 18:36 12:48 148.72
27
07:29
106° Đông Đông Nam
18:06
254° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 29s 05:56 19:39 06:28 19:07 07:00 18:35 12:48 148.68
28
07:30
107° Đông Đông Nam
18:05
253° Tây Tây Nam
10h 34m -2m 28s 05:57 19:38 06:29 19:06 07:01 18:34 12:48 148.64
29
07:31
107° Đông Đông Nam
18:03
253° Tây Tây Nam
10h 32m -2m 27s 05:58 19:36 06:30 19:04 07:02 18:32 12:48 148.60
30
07:32
108° Đông Đông Nam
18:02
252° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 26s 05:59 19:35 06:31 19:03 07:03 18:31 12:48 148.56
31
07:33
108° Đông Đông Nam
18:01
252° Tây Tây Nam
10h 27m -2m 25s 06:00 19:34 06:32 19:02 07:04 18:30 12:47 148.53

Trong Zeytinburnu, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zeytinburnu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zeytinburnu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zeytinburnu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí