Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zeytinburnu, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 62.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:19 297.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 37m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zeytinburnu

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
65° ÉÉ
20:20
295° WNW
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 02s 04:08 22:11 04:50 21:29 05:28 20:51 13:10 151.83
2
06:01
65° ÉÉ
20:19
294° WNW
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 04s 04:10 22:10 04:52 21:28 05:30 20:50 13:10 151.81
3
06:02
66° ÉÉ
20:18
294° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 05s 04:11 22:08 04:53 21:27 05:31 20:49 13:10 151.79
4
06:03
66° ÉÉ
20:17
294° WNW
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 07s 04:13 22:06 04:54 21:25 05:32 20:48 13:10 151.77
5
06:04
66° ÉÉ
20:15
293° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 09s 04:14 22:05 04:55 21:24 05:33 20:46 13:10 151.75
6
06:05
67° ÉÉ
20:14
293° WNW
14m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 10s 04:16 22:03 04:57 21:22 05:34 20:45 13:10 151.73
7
06:06
67° ÉÉ
20:13
292° WNW
14m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 12s 04:17 22:01 04:58 21:21 05:35 20:44 13:10 151.71
8
06:07
68° ÉÉ
20:12
292° WNW
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 14s 04:19 21:59 04:59 21:19 05:36 20:42 13:10 151.69
9
06:08
68° ÉÉ
20:10
292° WNW
14m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 15s 04:20 21:57 05:00 21:18 05:37 20:41 13:10 151.67
10
06:09
68° ÉÉ
20:09
291° WNW
14m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 16s 04:22 21:56 05:02 21:16 05:38 20:40 13:09 151.64
11
06:10
69° ÉÉ
20:08
291° WNW
13m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 18s 04:23 21:54 05:03 21:14 05:39 20:38 13:09 151.62
12
06:11
69° ÉÉ
20:07
290° WNW
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 19s 04:25 21:52 05:04 21:13 05:40 20:37 13:09 151.59
13
06:12
70° ÉÉ
20:05
290° WNW
13m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 20s 04:26 21:50 05:05 21:11 05:41 20:35 13:09 151.57
14
06:13
70° ÉÉ
20:04
290° WNW
13m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 21s 04:28 21:48 05:07 21:10 05:43 20:34 13:09 151.54
15
06:14
70° ÉÉ
20:02
289° WNW
13m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 23s 04:29 21:46 05:08 21:08 05:44 20:32 13:08 151.51
16
06:15
71° ÉÉ
20:01
289° WNW
13m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 24s 04:31 21:45 05:09 21:06 05:45 20:31 13:08 151.49
17
06:16
71° ÉÉ
20:00
288° WNW
13m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 25s 04:32 21:43 05:10 21:05 05:46 20:29 13:08 151.46
18
06:17
72° ÉÉ
19:58
288° WNW
13m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 26s 04:34 21:41 05:12 21:03 05:47 20:28 13:08 151.43
19
06:18
72° ÉÉ
19:57
288° WNW
13m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 27s 04:35 21:39 05:13 21:01 05:48 20:26 13:08 151.40
20
06:19
73° ÉÉ
19:55
287° WNW
13m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 28s 04:36 21:37 05:14 21:00 05:49 20:25 13:07 151.37
21
06:20
73° ÉÉ
19:54
287° WNW
13m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 28s 04:38 21:35 05:15 20:58 05:50 20:23 13:07 151.34
22
06:21
74° ÉÉ
19:52
286° WNW
13m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 29s 04:39 21:33 05:16 20:56 05:51 20:22 13:07 151.31
23
06:22
74° ÉÉ
19:51
286° WNW
13m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 30s 04:41 21:31 05:18 20:55 05:52 20:20 13:07 151.27
24
06:23
74° ÉÉ
19:49
285° WNW
13m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 31s 04:42 21:29 05:19 20:53 05:53 20:18 13:06 151.24
25
06:24
75° ÉÉ
19:48
285° WNW
13m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 32s 04:44 21:27 05:20 20:51 05:54 20:17 13:06 151.21
26
06:25
75° ÉÉ
19:46
284° WNW
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 32s 04:45 21:25 05:21 20:49 05:55 20:15 13:06 151.18
27
06:26
76° ÉÉ
19:45
284° WNW
13m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 33s 04:46 21:24 05:22 20:48 05:57 20:14 13:06 151.14
28
06:27
76° ÉÉ
19:43
283° WNW
13m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 34s 04:48 21:22 05:24 20:46 05:58 20:12 13:05 151.11
29
06:28
77° ÉÉ
19:41
283° WNW
13m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 34s 04:49 21:20 05:25 20:44 05:59 20:10 13:05 151.08
30
06:29
77° ÉÉ
19:40
282° WNW
13m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 35s 04:50 21:18 05:26 20:42 06:00 20:09 13:05 151.04
31
06:30
78° ÉÉ
19:38
282° WNW
13m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 35s 04:52 21:16 05:27 20:40 06:01 20:07 13:04 151.01

Trong Zeytinburnu, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zeytinburnu

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zeytinburnu

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zeytinburnu

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí