Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zonguldak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:29 62.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:09 298.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 39m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zonguldak

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:19
121° ESE
17:33
239° WSW
9h 14m +0m 42s 06:39 19:13 07:12 18:39 07:47 18:05 12:56 147.10
2
08:19
120° ESE
17:34
240° WSW
9h 14m +0m 46s 06:39 19:14 07:13 18:40 07:47 18:06 12:56 147.10
3
08:19
120° ESE
17:35
240° WSW
9h 15m +0m 50s 06:39 19:15 07:13 18:41 07:47 18:06 12:57 147.10
4
08:19
120° ESE
17:36
240° WSW
9h 16m +0m 54s 06:39 19:15 07:13 18:42 07:47 18:07 12:57 147.10
5
08:19
120° ESE
17:37
240° WSW
9h 17m +0m 58s 06:39 19:16 07:13 18:43 07:47 18:08 12:58 147.10
6
08:19
120° ESE
17:38
240° WSW
9h 18m +1m 01s 06:39 19:17 07:13 18:44 07:47 18:09 12:58 147.10
7
08:19
120° ESE
17:38
240° WSW
9h 19m +1m 05s 06:39 19:18 07:13 18:44 07:47 18:10 12:58 147.11
8
08:19
120° ESE
17:40
241° WSW
9h 20m +1m 09s 06:39 19:19 07:13 18:45 07:47 18:11 12:59 147.11
9
08:19
119° ESE
17:41
241° WSW
9h 21m +1m 12s 06:39 19:20 07:13 18:46 07:47 18:12 12:59 147.12
10
08:18
119° ESE
17:42
241° WSW
9h 23m +1m 16s 06:39 19:21 07:13 18:47 07:47 18:13 13:00 147.12
11
08:18
119° ESE
17:43
241° WSW
9h 24m +1m 19s 06:39 19:22 07:12 18:48 07:47 18:14 13:00 147.13
12
08:18
119° ESE
17:44
241° WSW
9h 25m +1m 23s 06:39 19:22 07:12 18:49 07:46 18:15 13:00 147.13
13
08:17
118° ESE
17:45
242° WSW
9h 27m +1m 26s 06:39 19:23 07:12 18:50 07:46 18:16 13:01 147.14
14
08:17
118° ESE
17:46
242° WSW
9h 28m +1m 29s 06:39 19:24 07:12 18:51 07:46 18:17 13:01 147.15
15
08:17
118° ESE
17:47
242° WSW
9h 30m +1m 32s 06:38 19:25 07:12 18:52 07:46 18:18 13:02 147.16
16
08:16
118° ESE
17:48
242° WSW
9h 32m +1m 35s 06:38 19:26 07:11 18:53 07:45 18:19 13:02 147.17
17
08:16
117° ESE
17:49
243° WSW
9h 33m +1m 38s 06:38 19:27 07:11 18:54 07:45 18:20 13:02 147.18
18
08:15
117° ESE
17:51
243° WSW
9h 35m +1m 41s 06:37 19:28 07:10 18:55 07:44 18:22 13:03 147.19
19
08:15
117° ESE
17:52
243° WSW
9h 37m +1m 44s 06:37 19:29 07:10 18:56 07:44 18:23 13:03 147.20
20
08:14
116° ESE
17:53
244° WSW
9h 38m +1m 47s 06:37 19:30 07:10 18:57 07:43 18:24 13:03 147.21
21
08:13
116° ESE
17:54
244° WSW
9h 40m +1m 50s 06:36 19:31 07:09 18:59 07:43 18:25 13:04 147.23
22
08:13
116° ESE
17:55
244° WSW
9h 42m +1m 52s 06:36 19:32 07:09 19:00 07:42 18:26 13:04 147.24
23
08:12
116° ESE
17:57
244° WSW
9h 44m +1m 55s 06:35 19:34 07:08 19:01 07:42 18:27 13:04 147.25
24
08:11
115° ESE
17:58
245° WSW
9h 46m +1m 57s 06:35 19:35 07:07 19:02 07:41 18:28 13:04 147.27
25
08:11
115° ESE
17:59
245° WSW
9h 48m +2m 00s 06:34 19:36 07:07 19:03 07:40 18:30 13:05 147.28
26
08:10
115° ESE
18:00
246° WSW
9h 50m +2m 02s 06:33 19:37 07:06 19:04 07:39 18:31 13:05 147.30
27
08:09
114° ESE
18:02
246° WSW
9h 52m +2m 04s 06:33 19:38 07:05 19:05 07:39 18:32 13:05 147.31
28
08:08
114° ESE
18:03
246° WSW
9h 54m +2m 06s 06:32 19:39 07:05 19:06 07:38 18:33 13:05 147.33
29
08:07
114° ESE
18:04
247° WSW
9h 56m +2m 08s 06:31 19:40 07:04 19:07 07:37 18:34 13:05 147.35
30
08:06
113° ESE
18:05
247° WSW
9h 59m +2m 10s 06:31 19:41 07:03 19:09 07:36 18:35 13:06 147.37
31
08:05
113° ESE
18:07
247° WSW
10h 01m +2m 12s 06:30 19:42 07:02 19:10 07:35 18:37 13:06 147.39

Trong Zonguldak, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zonguldak

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zonguldak

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zonguldak

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí