Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zonguldak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:29 62.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:09 298.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 39m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 42.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zonguldak

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
69° E
19:50
291° NW
13h 59m +2m 23s 04:03 21:37 04:43 20:57 05:19 20:20 12:50 150.72
2
05:49
69° E
19:51
292° NW
14h 01m +2m 22s 04:01 21:39 04:41 20:58 05:18 20:22 12:49 150.76
3
05:47
68° E
19:52
292° NW
14h 04m +2m 21s 03:59 21:40 04:40 21:00 05:17 20:23 12:49 150.79
4
05:46
68° E
19:53
292° NW
14h 06m +2m 19s 03:57 21:42 04:38 21:01 05:15 20:24 12:49 150.83
5
05:45
67° E
19:54
293° NW
14h 08m +2m 18s 03:56 21:44 04:37 21:02 05:14 20:25 12:49 150.87
6
05:44
67° E
19:55
293° NW
14h 11m +2m 16s 03:54 21:45 04:35 21:04 05:13 20:26 12:49 150.91
7
05:43
67° E
19:56
294° NW
14h 13m +2m 14s 03:52 21:47 04:34 21:05 05:11 20:27 12:49 150.94
8
05:41
66° E
19:57
294° NW
14h 15m +2m 13s 03:50 21:49 04:32 21:06 05:10 20:28 12:49 150.98
9
05:40
66° E
19:58
294° NW
14h 17m +2m 11s 03:49 21:50 04:31 21:08 05:09 20:30 12:49 151.01
10
05:39
65° E
19:59
295° NW
14h 20m +2m 09s 03:47 21:52 04:29 21:09 05:07 20:31 12:49 151.05
11
05:38
65° E
20:00
295° NW
14h 22m +2m 07s 03:45 21:53 04:28 21:10 05:06 20:32 12:49 151.09
12
05:37
65° E
20:01
296° NW
14h 24m +2m 05s 03:44 21:55 04:27 21:12 05:05 20:33 12:49 151.12
13
05:36
64° E
20:02
296° NW
14h 26m +2m 03s 03:42 21:57 04:25 21:13 05:04 20:34 12:49 151.16
14
05:35
64° E
20:03
296° NW
14h 28m +2m 01s 03:40 21:58 04:24 21:14 05:03 20:35 12:49 151.19
15
05:34
64° E
20:04
296° NW
14h 30m +1m 59s 03:39 22:00 04:23 21:16 05:02 20:36 12:49 151.22
16
05:33
63° E
20:05
297° NW
14h 32m +1m 57s 03:37 22:01 04:21 21:17 05:01 20:38 12:49 151.25
17
05:32
63° E
20:06
297° NW
14h 34m +1m 55s 03:36 22:03 04:20 21:18 05:00 20:39 12:49 151.28
18
05:31
63° E
20:07
298° NW
14h 36m +1m 53s 03:34 22:05 04:19 21:19 04:59 20:40 12:49 151.31
19
05:30
62° E
20:08
298° NW
14h 37m +1m 50s 03:33 22:06 04:18 21:21 04:58 20:41 12:49 151.34
20
05:29
62° E
20:09
298° NW
14h 39m +1m 48s 03:31 22:08 04:17 21:22 04:57 20:42 12:49 151.38
21
05:28
62° E
20:10
298° NW
14h 41m +1m 45s 03:30 22:09 04:16 21:23 04:56 20:43 12:49 151.40
22
05:28
62° E
20:11
299° NW
14h 43m +1m 43s 03:28 22:11 04:14 21:24 04:55 20:44 12:49 151.43
23
05:27
61° E
20:12
299° NW
14h 44m +1m 40s 03:27 22:12 04:13 21:26 04:54 20:45 12:49 151.46
24
05:26
61° E
20:13
299° NW
14h 46m +1m 37s 03:26 22:14 04:12 21:27 04:53 20:46 12:49 151.49
25
05:25
61° E
20:14
299° NW
14h 48m +1m 35s 03:24 22:15 04:11 21:28 04:52 20:47 12:49 151.51
26
05:25
60° E
20:14
300° NW
14h 49m +1m 32s 03:23 22:17 04:11 21:29 04:52 20:48 12:49 151.54
27
05:24
60° E
20:15
300° NW
14h 51m +1m 29s 03:22 22:18 04:10 21:30 04:51 20:49 12:49 151.56
28
05:24
60° E
20:16
300° NW
14h 52m +1m 26s 03:21 22:19 04:09 21:31 04:50 20:50 12:50 151.59
29
05:23
60° E
20:17
300° NW
14h 53m +1m 23s 03:20 22:21 04:08 21:32 04:49 20:51 12:50 151.61
30
05:22
60° E
20:18
301° NW
14h 55m +1m 20s 03:19 22:22 04:07 21:33 04:49 20:51 12:50 151.64
31
05:22
59° E
20:19
301° NW
14h 56m +1m 17s 03:18 22:23 04:06 21:34 04:48 20:52 12:50 151.66

Trong Zonguldak, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zonguldak

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zonguldak

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zonguldak

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí