Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zonguldak, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:29 62.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:09 298.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 39m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 24.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zonguldak

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:23
58° ENE
20:30
302° WNW
15h 06m -0m 36s 03:13 22:38 04:05 21:47 04:48 21:04 12:56 152.08
2
05:23
58° ENE
20:29
302° WNW
15h 06m -0m 39s 03:14 22:38 04:06 21:47 04:49 21:04 12:56 152.08
3
05:24
58° ENE
20:29
302° WNW
15h 05m -0m 43s 03:15 22:37 04:06 21:47 04:49 21:04 12:57 152.08
4
05:24
58° ENE
20:29
302° WNW
15h 04m -0m 47s 03:16 22:37 04:07 21:46 04:50 21:03 12:57 152.09
5
05:25
58° ENE
20:29
302° WNW
15h 03m -0m 50s 03:17 22:36 04:08 21:46 04:51 21:03 12:57 152.09
6
05:25
58° ENE
20:29
302° WNW
15h 03m -0m 54s 03:18 22:36 04:09 21:45 04:51 21:03 12:57 152.09
7
05:26
58° ENE
20:28
302° WNW
15h 02m -0m 57s 03:19 22:35 04:09 21:45 04:52 21:02 12:57 152.09
8
05:27
58° ENE
20:28
301° WNW
15h 01m -1m 00s 03:20 22:34 04:10 21:44 04:53 21:02 12:57 152.09
9
05:27
59° ENE
20:27
301° WNW
15h 00m -1m 04s 03:21 22:33 04:11 21:44 04:53 21:01 12:58 152.09
10
05:28
59° ENE
20:27
301° WNW
14h 58m -1m 07s 03:22 22:32 04:12 21:43 04:54 21:01 12:58 152.08
11
05:29
59° ENE
20:27
301° WNW
14h 57m -1m 10s 03:24 22:31 04:13 21:42 04:55 21:00 12:58 152.08
12
05:30
59° ENE
20:26
301° WNW
14h 56m -1m 13s 03:25 22:30 04:14 21:42 04:56 21:00 12:58 152.08
13
05:30
59° ENE
20:26
300° WNW
14h 55m -1m 17s 03:26 22:29 04:15 21:41 04:57 20:59 12:58 152.07
14
05:31
60° ENE
20:25
300° WNW
14h 53m -1m 20s 03:27 22:28 04:16 21:40 04:57 20:59 12:58 152.06
15
05:32
60° ENE
20:24
300° WNW
14h 52m -1m 23s 03:29 22:27 04:17 21:39 04:58 20:58 12:58 152.06
16
05:33
60° ENE
20:24
300° WNW
14h 51m -1m 26s 03:30 22:26 04:18 21:38 04:59 20:57 12:58 152.05
17
05:34
60° ENE
20:23
300° WNW
14h 49m -1m 29s 03:31 22:25 04:19 21:37 05:00 20:56 12:58 152.04
18
05:34
61° ENE
20:22
299° WNW
14h 48m -1m 31s 03:33 22:23 04:20 21:36 05:01 20:56 12:59 152.03
19
05:35
61° ENE
20:22
299° WNW
14h 46m -1m 34s 03:34 22:22 04:21 21:35 05:02 20:55 12:59 152.02
20
05:36
61° ENE
20:21
299° WNW
14h 44m -1m 37s 03:36 22:21 04:22 21:34 05:03 20:54 12:59 152.01
21
05:37
61° ENE
20:20
298° WNW
14h 43m -1m 39s 03:37 22:19 04:23 21:33 05:04 20:53 12:59 152.00
22
05:38
62° ENE
20:19
298° WNW
14h 41m -1m 42s 03:39 22:18 04:25 21:32 05:05 20:52 12:59 151.99
23
05:39
62° ENE
20:18
298° WNW
14h 39m -1m 44s 03:40 22:17 04:26 21:31 05:06 20:51 12:59 151.97
24
05:40
62° ENE
20:18
298° WNW
14h 37m -1m 47s 03:42 22:15 04:27 21:30 05:07 20:50 12:59 151.96
25
05:41
62° ENE
20:17
297° WNW
14h 36m -1m 49s 03:43 22:14 04:28 21:29 05:08 20:49 12:59 151.94
26
05:41
63° ENE
20:16
297° WNW
14h 34m -1m 52s 03:45 22:12 04:29 21:28 05:09 20:48 12:59 151.93
27
05:42
63° ENE
20:15
297° WNW
14h 32m -1m 54s 03:46 22:10 04:31 21:26 05:10 20:47 12:59 151.91
28
05:43
64° ENE
20:14
296° WNW
14h 30m -1m 56s 03:48 22:09 04:32 21:25 05:11 20:46 12:59 151.90
29
05:44
64° ENE
20:13
296° WNW
14h 28m -1m 58s 03:49 22:07 04:33 21:24 05:12 20:45 12:59 151.88
30
05:45
64° ENE
20:12
296° WNW
14h 26m -2m 00s 03:51 22:06 04:34 21:22 05:13 20:44 12:59 151.86
31
05:46
64° ENE
20:11
295° WNW
14h 24m -2m 02s 03:52 22:04 04:36 21:21 05:14 20:42 12:59 151.85

Trong Zonguldak, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zonguldak

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zonguldak

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zonguldak

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí