Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 昌吉, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:45 122.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:42 238.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 56m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -51.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.102 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 昌吉

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:45
122° Đông Đông Nam
16:42
238° Tây Tây Nam
8h 56m +0m 46s 06:01 18:27 06:36 17:52 07:12 17:16 12:14 147.10
2
07:45
122° Đông Đông Nam
16:43
238° Tây Tây Nam
8h 57m +0m 50s 06:01 18:28 06:36 17:53 07:12 17:17 12:14 147.10
3
07:45
122° Đông Đông Nam
16:44
238° Tây Tây Nam
8h 58m +0m 55s 06:01 18:29 06:36 17:54 07:12 17:18 12:15 147.10
4
07:45
122° Đông Đông Nam
16:45
238° Tây Tây Nam
8h 59m +0m 59s 06:01 18:30 06:36 17:55 07:12 17:19 12:15 147.10
5
07:45
121° Đông Đông Nam
16:46
239° Tây Tây Nam
9h 00m +1m 03s 06:01 18:30 06:36 17:56 07:12 17:19 12:15 147.10
6
07:45
121° Đông Đông Nam
16:47
239° Tây Tây Nam
9h 01m +1m 07s 06:01 18:31 06:36 17:56 07:12 17:20 12:16 147.10
7
07:45
121° Đông Đông Nam
16:48
239° Tây Tây Nam
9h 03m +1m 12s 06:01 18:32 06:36 17:57 07:12 17:21 12:16 147.11
8
07:45
121° Đông Đông Nam
16:49
239° Tây Tây Nam
9h 04m +1m 16s 06:01 18:33 06:36 17:58 07:12 17:22 12:17 147.11
9
07:45
121° Đông Đông Nam
16:50
239° Tây Tây Nam
9h 05m +1m 20s 06:01 18:34 06:36 17:59 07:11 17:23 12:17 147.12
10
07:44
120° Đông Đông Nam
16:51
240° Tây Tây Nam
9h 07m +1m 23s 06:01 18:35 06:35 18:00 07:11 17:24 12:18 147.12
11
07:44
120° Đông Đông Nam
16:53
240° Tây Tây Nam
9h 08m +1m 27s 06:01 18:36 06:35 18:01 07:11 17:26 12:18 147.13
12
07:44
120° Đông Đông Nam
16:54
240° Tây Tây Nam
9h 10m +1m 31s 06:00 18:37 06:35 18:02 07:11 17:27 12:18 147.13
13
07:43
120° Đông Đông Nam
16:55
240° Tây Tây Nam
9h 11m +1m 35s 06:00 18:38 06:35 18:03 07:10 17:28 12:19 147.14
14
07:43
120° Đông Đông Nam
16:56
241° Tây Tây Nam
9h 13m +1m 38s 06:00 18:39 06:34 18:04 07:10 17:29 12:19 147.15
15
07:42
119° Đông Đông Nam
16:57
241° Tây Tây Nam
9h 15m +1m 42s 06:00 18:40 06:34 18:06 07:10 17:30 12:20 147.16
16
07:42
119° Đông Đông Nam
16:59
241° Tây Tây Nam
9h 16m +1m 45s 05:59 18:41 06:34 18:07 07:09 17:31 12:20 147.17
17
07:41
119° Đông Đông Nam
17:00
241° Tây Tây Nam
9h 18m +1m 48s 05:59 18:42 06:33 18:08 07:09 17:32 12:20 147.18
18
07:41
118° Đông Đông Nam
17:01
242° Tây Tây Nam
9h 20m +1m 52s 05:58 18:43 06:33 18:09 07:08 17:34 12:21 147.19
19
07:40
118° Đông Đông Nam
17:02
242° Tây Tây Nam
9h 22m +1m 55s 05:58 18:44 06:32 18:10 07:08 17:35 12:21 147.20
20
07:39
118° Đông Đông Nam
17:04
242° Tây Tây Nam
9h 24m +1m 58s 05:57 18:45 06:32 18:11 07:07 17:36 12:21 147.21
21
07:39
117° Đông Đông Nam
17:05
243° Tây Tây Nam
9h 26m +2m 01s 05:57 18:47 06:31 18:12 07:06 17:37 12:21 147.22
22
07:38
117° Đông Đông Nam
17:06
243° Tây Tây Nam
9h 28m +2m 04s 05:56 18:48 06:31 18:14 07:06 17:38 12:22 147.24
23
07:37
117° Đông Đông Nam
17:08
243° Tây Tây Nam
9h 30m +2m 07s 05:56 18:49 06:30 18:15 07:05 17:40 12:22 147.25
24
07:36
116° Đông Đông Nam
17:09
244° Tây Tây Nam
9h 32m +2m 09s 05:55 18:50 06:29 18:16 07:04 17:41 12:22 147.26
25
07:35
116° Đông Đông Nam
17:10
244° Tây Tây Nam
9h 34m +2m 12s 05:54 18:51 06:29 18:17 07:03 17:42 12:23 147.28
26
07:34
116° Đông Đông Nam
17:12
244° Tây Tây Nam
9h 37m +2m 14s 05:54 18:52 06:28 18:18 07:03 17:43 12:23 147.29
27
07:33
115° Đông Đông Nam
17:13
245° Tây Tây Nam
9h 39m +2m 17s 05:53 18:53 06:27 18:19 07:02 17:45 12:23 147.31
28
07:33
115° Đông Đông Nam
17:14
245° Tây Tây Nam
9h 41m +2m 19s 05:52 18:55 06:26 18:21 07:01 17:46 12:23 147.33
29
07:32
115° Đông Đông Nam
17:16
246° Tây Tây Nam
9h 44m +2m 21s 05:51 18:56 06:25 18:22 07:00 17:47 12:23 147.35
30
07:31
114° Đông Đông Nam
17:17
246° Tây Tây Nam
9h 46m +2m 24s 05:51 18:57 06:25 18:23 06:59 17:49 12:24 147.36
31
07:29
114° Đông Đông Nam
17:18
246° Tây Tây Nam
9h 49m +2m 26s 05:50 18:58 06:24 18:24 06:58 17:50 12:24 147.38

In 昌吉, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 昌吉

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 昌吉

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 昌吉

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Trung Quốc:

Altay Anbu Anda Ankang Anshan Anyang Bắc Kinh Bảo Định Baoji Baotou Bayan Nur Bengbu Benxi Bijie Bình Liêu Bozhou Chân Giang Changde Chángshu Changyuan Chóngqìng Chương Châu Cixi Dalian Daqing Dazhou Dương Châu Duyun Đông Dương Đông Lăng Đồng Quan Đông Tông Fengcheng Foshan Fuding Fushun Fuyang Ganzhou Guankou Guigang Guilin Guixi Guiyang Hạ Khẩu Haicheng Handan Hanfeng Hàng Châu Hanzhong Harbin Hefei Hengshan Hengyang Hepu Heze Hezhou Hohhot Huai'an Huaibei Huainan Huixing Huizhou Humen Huzhou Jiangmen Jiangyin Jiaxing Jieyang Jijiang Jilin Jinan Jingzhou Jinhua Jining Jinjiang Jinzhong Jiujiang Jiutai Kaiyuan Khẩu Phường Kunming Kunshan Laiwu Laiyang Lanzhou Liaocheng Licheng Liên Vũ Giang Linhfen Linyi Liupanshui Liuzhou Longyan Lư Dương Lu’an Luohe Luzhou Maoming Meishan Meizhou Mentougou Mianyang Nam Kinh Nam Trường Nam Xương Nanning Nantong Nanyang Neijiang Ningbo Ordos Peicheng Phúc Châu Pingdingshan Pingwu County Putian Qingyuan Qinzhou Quảng Châu Quanzhou Qujing Sanya Shangqiu Shangrao Shantou Shaoguan Shaoxing Suqian Tai’an Taizhou Tangshan Tây Ninh Thái Nguyên Thẩm Dương Thâm Quyến Thanh Đảo Thành phố Shijiazhuang Thành phố Trường Xuân Thành phố Zhu Cheng Thiên Tân Thử nghiệm Thượng Hải Tianshui Tô Châu Trấn Bình Thành Triều Châu Triệu Khánh Triệu Khê Trịnh Châu Trùng Khánh Trung Sơn Trường Sa Ürümqi Vô vi Vũ Hán Vũ Hựu Weifang Weinan Wenzhou Wuhu Xi'an Xiamen Xiangtan Xiangyang Xianyang Xindi Xinxiang Xinyang Xuchang Xuzhou Yancheng Yangcheng Yangjiang Yantai Yichang Yichun Yinchuan Yiwu Yixing Yiyang Yongchuan Yongzhou Yueyang Yulin Yunfu Zaoyang Zhangjiagang Zhicheng Zhuhai Zhuzhou Zibo Zigong Zunyi 乌兰浩特 乌鲁木齐 凤凰 塔城 宋城 敦煌 白山 莱州 通州 郑丁 郑州 钱江
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 1 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí