Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бердянськ, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:53 59.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:06 301.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 13m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 27.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бердянськ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:14
110° Đông Đông Nam
16:17
249° Tây Tây Nam
10h 02m -2m 59s 04:31 18:00 05:06 17:25 05:42 16:49 11:16 148.49
2
06:16
111° Đông Đông Nam
16:15
249° Tây Tây Nam
9h 59m -2m 57s 04:33 17:58 05:08 17:23 05:44 16:48 11:16 148.45
3
06:17
111° Đông Đông Nam
16:14
248° Tây Tây Nam
9h 56m -2m 56s 04:34 17:57 05:09 17:22 05:45 16:46 11:16 148.41
4
06:19
112° Đông Đông Nam
16:12
248° Tây Tây Nam
9h 53m -2m 55s 04:35 17:56 05:10 17:21 05:46 16:45 11:16 148.38
5
06:20
112° Đông Đông Nam
16:11
248° Tây Tây Nam
9h 50m -2m 53s 04:36 17:55 05:12 17:19 05:48 16:43 11:16 148.34
6
06:22
113° Đông Đông Nam
16:09
247° Tây Tây Nam
9h 47m -2m 51s 04:38 17:53 05:13 17:18 05:49 16:42 11:16 148.30
7
06:23
113° Đông Đông Nam
16:08
247° Tây Tây Nam
9h 44m -2m 50s 04:39 17:52 05:14 17:17 05:50 16:41 11:16 148.27
8
06:25
114° Đông Đông Nam
16:07
246° Tây Tây Nam
9h 42m -2m 48s 04:40 17:51 05:16 17:16 05:52 16:40 11:16 148.23
9
06:26
114° Đông Đông Nam
16:05
246° Tây Tây Nam
9h 39m -2m 46s 04:42 17:50 05:17 17:15 05:53 16:38 11:16 148.20
10
06:28
114° Đông Đông Nam
16:04
245° Tây Tây Nam
9h 36m -2m 44s 04:43 17:49 05:18 17:14 05:55 16:37 11:16 148.16
11
06:29
115° Đông Đông Nam
16:03
245° Tây Tây Nam
9h 33m -2m 42s 04:44 17:48 05:20 17:12 05:56 16:36 11:16 148.12
12
06:31
115° Đông Đông Nam
16:02
244° Tây Tây Nam
9h 31m -2m 40s 04:45 17:47 05:21 17:11 05:57 16:35 11:16 148.09
13
06:32
116° Đông Đông Nam
16:01
244° Tây Tây Nam
9h 28m -2m 37s 04:47 17:46 05:22 17:10 05:59 16:34 11:17 148.06
14
06:33
116° Đông Đông Nam
15:59
244° Tây Tây Nam
9h 25m -2m 35s 04:48 17:45 05:23 17:09 06:00 16:33 11:17 148.02
15
06:35
117° Đông Đông Nam
15:58
243° Tây Tây Nam
9h 23m -2m 33s 04:49 17:44 05:25 17:08 06:01 16:32 11:17 147.99
16
06:36
117° Đông Đông Nam
15:57
243° Tây Tây Nam
9h 20m -2m 30s 04:50 17:43 05:26 17:08 06:03 16:31 11:17 147.95
17
06:38
117° Đông Đông Nam
15:56
242° Tây Tây Nam
9h 18m -2m 28s 04:51 17:43 05:27 17:07 06:04 16:30 11:17 147.92
18
06:39
118° Đông Đông Nam
15:55
242° Tây Tây Nam
9h 16m -2m 25s 04:53 17:42 05:28 17:06 06:05 16:29 11:17 147.89
19
06:41
118° Đông Đông Nam
15:54
242° Tây Tây Nam
9h 13m -2m 22s 04:54 17:41 05:30 17:05 06:07 16:28 11:18 147.85
20
06:42
118° Đông Đông Nam
15:53
241° Tây Tây Nam
9h 11m -2m 19s 04:55 17:40 05:31 17:04 06:08 16:27 11:18 147.82
21
06:43
119° Đông Đông Nam
15:52
241° Tây Tây Nam
9h 09m -2m 16s 04:56 17:40 05:32 17:04 06:09 16:27 11:18 147.79
22
06:45
119° Đông Đông Nam
15:52
241° Tây Tây Nam
9h 06m -2m 13s 04:57 17:39 05:33 17:03 06:11 16:26 11:18 147.76
23
06:46
120° Đông Đông Nam
15:51
240° Tây Tây Nam
9h 04m -2m 10s 04:58 17:38 05:35 17:02 06:12 16:25 11:19 147.73
24
06:48
120° Đông Đông Nam
15:50
240° Tây Tây Nam
9h 02m -2m 07s 05:00 17:38 05:36 17:02 06:13 16:25 11:19 147.70
25
06:49
120° Đông Đông Nam
15:49
240° Tây Tây Nam
9h 00m -2m 03s 05:01 17:37 05:37 17:01 06:14 16:24 11:19 147.67
26
06:50
120° Đông Đông Nam
15:49
239° Tây Tây Nam
8h 58m -2m 00s 05:02 17:37 05:38 17:01 06:16 16:23 11:19 147.65
27
06:51
121° Đông Đông Nam
15:48
239° Tây Tây Nam
8h 56m -1m 56s 05:03 17:36 05:39 17:00 06:17 16:23 11:20 147.62
28
06:53
121° Đông Đông Nam
15:47
239° Tây Tây Nam
8h 54m -1m 52s 05:04 17:36 05:40 17:00 06:18 16:22 11:20 147.59
29
06:54
121° Đông Đông Nam
15:47
239° Tây Tây Nam
8h 52m -1m 48s 05:05 17:36 05:41 16:59 06:19 16:22 11:20 147.57
30
06:55
122° Đông Đông Nam
15:46
238° Tây Tây Nam
8h 51m -1m 45s 05:06 17:35 05:43 16:59 06:20 16:21 11:21 147.55

Trong Бердянськ, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Бердянськ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Бердянськ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Бердянськ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí