Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cherkasy, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:02 57.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:35 303.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 33m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 46.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.378 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cherkasy

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:30
66° ENE
20:08
295° WNW
14h 38m +3m 14s 03:14 22:25 04:08 21:31 04:53 20:45 12:48 150.72
2
05:28
65° ENE
20:09
295° WNW
14h 41m +3m 13s 03:11 22:28 04:05 21:33 04:51 20:46 12:48 150.76
3
05:26
64° ENE
20:11
296° WNW
14h 44m +3m 11s 03:08 22:31 04:03 21:35 04:49 20:48 12:48 150.79
4
05:25
64° ENE
20:12
296° WNW
14h 47m +3m 09s 03:05 22:34 04:01 21:37 04:48 20:50 12:48 150.83
5
05:23
64° ENE
20:14
297° WNW
14h 50m +3m 08s 03:02 22:37 03:59 21:39 04:46 20:51 12:48 150.87
6
05:21
63° ENE
20:15
297° WNW
14h 53m +3m 06s 02:59 22:40 03:57 21:41 04:44 20:53 12:48 150.91
7
05:20
63° ENE
20:17
298° WNW
14h 56m +3m 04s 02:56 22:43 03:54 21:43 04:42 20:55 12:48 150.94
8
05:18
62° ENE
20:18
298° WNW
14h 59m +3m 02s 02:53 22:45 03:52 21:45 04:40 20:56 12:48 150.98
9
05:17
62° ENE
20:20
299° WNW
15h 02m +2m 59s 02:49 22:49 03:50 21:47 04:39 20:58 12:48 151.01
10
05:15
61° ENE
20:21
299° WNW
15h 05m +2m 57s 02:46 22:52 03:48 21:49 04:37 21:00 12:48 151.05
11
05:14
61° ENE
20:23
300° WNW
15h 08m +2m 55s 02:43 22:55 03:46 21:51 04:35 21:01 12:48 151.09
12
05:12
60° ENE
20:24
300° WNW
15h 11m +2m 52s 02:40 22:58 03:44 21:53 04:33 21:03 12:48 151.12
13
05:11
60° ENE
20:25
300° WNW
15h 14m +2m 50s 02:37 23:01 03:42 21:55 04:32 21:05 12:48 151.16
14
05:09
60° ENE
20:27
301° WNW
15h 17m +2m 47s 02:34 23:04 03:40 21:57 04:30 21:06 12:48 151.19
15
05:08
59° ENE
20:28
301° WNW
15h 20m +2m 45s 02:31 23:07 03:38 21:59 04:29 21:08 12:48 151.22
16
05:07
59° ENE
20:29
302° WNW
15h 22m +2m 42s 02:27 23:11 03:36 22:01 04:27 21:09 12:48 151.25
17
05:05
58° ENE
20:31
302° WNW
15h 25m +2m 39s 02:24 23:14 03:34 22:03 04:26 21:11 12:48 151.28
18
05:04
58° ENE
20:32
302° WNW
15h 28m +2m 36s 02:21 23:17 03:32 22:05 04:24 21:12 12:48 151.31
19
05:03
58° ENE
20:33
303° WNW
15h 30m +2m 33s 02:18 23:21 03:30 22:07 04:23 21:14 12:48 151.34
20
05:02
57° ENE
20:35
303° WNW
15h 33m +2m 30s 02:14 23:24 03:28 22:09 04:21 21:15 12:48 151.38
21
05:00
57° ENE
20:36
303° WNW
15h 35m +2m 26s 02:11 23:28 03:26 22:11 04:20 21:17 12:48 151.40
22
04:59
56° ENE
20:37
304° WNW
15h 37m +2m 23s 02:07 23:32 03:25 22:13 04:19 21:18 12:48 151.43
23
04:58
56° NE
20:39
304° NW
15h 40m +2m 20s 02:04 23:35 03:23 22:15 04:17 21:20 12:48 151.46
24
04:57
56° NE
20:40
304° NW
15h 42m +2m 16s 02:00 23:39 03:21 22:16 04:16 21:21 12:48 151.49
25
04:56
56° NE
20:41
305° NW
15h 44m +2m 12s 01:57 23:43 03:20 22:18 04:15 21:23 12:48 151.51
26
04:55
55° NE
20:42
305° NW
15h 46m +2m 09s 01:53 23:47 03:18 22:20 04:14 21:24 12:48 151.54
27
04:54
55° NE
20:43
305° NW
15h 49m +2m 05s 01:49 23:51 03:16 22:22 04:13 21:25 12:48 151.56
28
04:53
55° NE
20:44
306° NW
15h 51m +2m 01s 01:45 23:56 03:15 22:23 04:11 21:27 12:49 151.59
29
04:52
54° NE
20:46
306° NW
15h 53m +1m 57s 01:41 23:59 03:13 22:25 04:10 21:28 12:49 151.61
30
04:52
54° NE
20:47
306° NW
15h 54m +1m 52s 01:37 00:00 03:12 22:27 04:09 21:29 12:49 151.64
31
04:51
54° NE
20:48
306° NW
15h 56m +1m 48s 01:33 00:05 03:11 22:28 04:08 21:30 12:49 151.66

Trong Cherkasy, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cherkasy

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Cherkasy

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cherkasy

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí