Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khmelnytskyi, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 57.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:54 302.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 30m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 54.97°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.344 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Khmelnytskyi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
66° ENE
20:28
295° WNW
14h 37m +3m 14s 03:34 22:46 04:28 21:51 05:14 21:05 13:09 150.72
2
05:48
65° ENE
20:30
295° WNW
14h 41m +3m 13s 03:31 22:48 04:26 21:53 05:12 21:07 13:09 150.76
3
05:47
64° ENE
20:31
296° WNW
14h 44m +3m 11s 03:28 22:51 04:24 21:55 05:10 21:08 13:09 150.79
4
05:45
64° ENE
20:33
296° WNW
14h 47m +3m 09s 03:25 22:54 04:21 21:57 05:08 21:10 13:08 150.83
5
05:43
64° ENE
20:34
297° WNW
14h 50m +3m 07s 03:22 22:57 04:19 21:59 05:06 21:12 13:08 150.87
6
05:42
63° ENE
20:36
297° WNW
14h 53m +3m 05s 03:19 23:00 04:17 22:01 05:04 21:13 13:08 150.91
7
05:40
63° ENE
20:37
298° WNW
14h 56m +3m 03s 03:16 23:03 04:15 22:03 05:02 21:15 13:08 150.94
8
05:39
62° ENE
20:38
298° WNW
14h 59m +3m 01s 03:13 23:06 04:13 22:05 05:01 21:17 13:08 150.98
9
05:37
62° ENE
20:40
299° WNW
15h 02m +2m 59s 03:10 23:09 04:10 22:07 04:59 21:18 13:08 151.01
10
05:36
61° ENE
20:41
299° WNW
15h 05m +2m 57s 03:07 23:12 04:08 22:09 04:57 21:20 13:08 151.05
11
05:34
61° ENE
20:43
299° WNW
15h 08m +2m 55s 03:04 23:15 04:06 22:11 04:56 21:22 13:08 151.09
12
05:33
60° ENE
20:44
300° WNW
15h 11m +2m 52s 03:01 23:18 04:04 22:13 04:54 21:23 13:08 151.12
13
05:31
60° ENE
20:46
300° WNW
15h 14m +2m 50s 02:58 23:21 04:02 22:15 04:52 21:25 13:08 151.16
14
05:30
60° ENE
20:47
301° WNW
15h 17m +2m 47s 02:54 23:24 04:00 22:17 04:51 21:26 13:08 151.19
15
05:28
59° ENE
20:48
301° WNW
15h 19m +2m 44s 02:51 23:27 03:58 22:19 04:49 21:28 13:08 151.22
16
05:27
59° ENE
20:50
302° WNW
15h 22m +2m 42s 02:48 23:31 03:56 22:21 04:47 21:30 13:08 151.25
17
05:26
58° ENE
20:51
302° WNW
15h 25m +2m 39s 02:45 23:34 03:54 22:23 04:46 21:31 13:08 151.28
18
05:24
58° ENE
20:52
302° WNW
15h 27m +2m 36s 02:41 23:38 03:52 22:25 04:45 21:33 13:08 151.32
19
05:23
58° ENE
20:54
303° WNW
15h 30m +2m 33s 02:38 23:41 03:51 22:27 04:43 21:34 13:08 151.35
20
05:22
57° ENE
20:55
303° WNW
15h 33m +2m 30s 02:35 23:44 03:49 22:29 04:42 21:36 13:08 151.38
21
05:21
57° ENE
20:56
303° WNW
15h 35m +2m 26s 02:31 23:48 03:47 22:31 04:40 21:37 13:08 151.40
22
05:20
57° ENE
20:58
304° WNW
15h 37m +2m 23s 02:28 23:52 03:45 22:33 04:39 21:39 13:08 151.43
23
05:19
56° NE
20:59
304° NW
15h 40m +2m 19s 02:25 23:55 03:43 22:35 04:38 21:40 13:08 151.46
24
05:18
56° NE
21:00
304° NW
15h 42m +2m 16s 02:21 23:59 03:42 22:37 04:36 21:41 13:08 151.49
25
05:17
56° NE
21:01
305° NW
15h 44m +2m 12s 02:17 Ej tillämpligt 03:40 22:38 04:35 21:43 13:08 151.51
26
05:16
55° NE
21:02
305° NW
15h 46m +2m 08s 02:14 00:03 03:38 22:40 04:34 21:44 13:09 151.54
27
05:15
55° NE
21:04
305° NW
15h 48m +2m 05s 02:10 00:07 03:37 22:42 04:33 21:45 13:09 151.56
28
05:14
55° NE
21:05
306° NW
15h 50m +2m 01s 02:06 00:11 03:35 22:44 04:32 21:47 13:09 151.59
29
05:13
54° NE
21:06
306° NW
15h 52m +1m 56s 02:02 00:15 03:34 22:45 04:31 21:48 13:09 151.61
30
05:12
54° NE
21:07
306° NW
15h 54m +1m 52s 01:58 00:20 03:32 22:47 04:30 21:49 13:09 151.64
31
05:11
54° NE
21:08
306° NW
15h 56m +1m 48s 01:54 00:25 03:31 22:49 04:29 21:50 13:09 151.66

Trong Khmelnytskyi, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Khmelnytskyi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Khmelnytskyi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Khmelnytskyi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí