Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бердянськ, Ukraina 🇺🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 120.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:12 239.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 59m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 13.24°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.171 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Бердянськ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:13
100° Đông
17:17
260° Tây
11h 04m +3m 17s 04:32 18:59 05:07 18:23 05:42 17:48 11:45 148.22
2
06:11
100° Đông
17:19
260° Tây
11h 08m +3m 18s 04:30 19:00 05:05 18:25 05:40 17:50 11:45 148.26
3
06:09
99° Đông
17:20
261° Tây
11h 11m +3m 18s 04:28 19:02 05:03 18:26 05:38 17:51 11:44 148.30
4
06:07
99° Đông
17:22
262° Tây
11h 14m +3m 19s 04:26 19:03 05:01 18:28 05:36 17:53 11:44 148.33
5
06:05
98° Đông
17:23
262° Tây
11h 18m +3m 19s 04:24 19:04 04:59 18:29 05:34 17:54 11:44 148.37
6
06:03
98° Đông
17:25
263° Tây
11h 21m +3m 19s 04:22 19:06 04:58 18:31 05:32 17:56 11:44 148.41
7
06:01
97° Đông
17:26
263° Tây
11h 24m +3m 20s 04:20 19:07 04:56 18:32 05:31 17:57 11:43 148.45
8
05:59
96° Đông
17:28
264° Tây
11h 28m +3m 20s 04:18 19:09 04:54 18:33 05:29 17:58 11:43 148.49
9
05:58
96° Đông
17:29
264° Tây
11h 31m +3m 20s 04:16 19:10 04:52 18:35 05:27 18:00 11:43 148.53
10
05:56
95° Đông
17:30
265° Tây
11h 34m +3m 20s 04:14 19:12 04:50 18:36 05:25 18:01 11:43 148.57
11
05:54
95° Đông
17:32
266° Tây
11h 38m +3m 21s 04:12 19:13 04:48 18:38 05:23 18:03 11:42 148.61
12
05:52
94° Đông
17:33
266° Tây
11h 41m +3m 21s 04:10 19:15 04:46 18:39 05:21 18:04 11:42 148.65
13
05:50
94° Đông
17:35
267° Tây
11h 44m +3m 21s 04:08 19:16 04:44 18:41 05:19 18:05 11:42 148.69
14
05:48
93° Đông
17:36
267° Tây
11h 48m +3m 21s 04:06 19:18 04:42 18:42 05:17 18:07 11:42 148.73
15
05:46
92° Đông
17:37
268° Tây
11h 51m +3m 21s 04:04 19:19 04:40 18:43 05:15 18:08 11:41 148.77
16
05:44
92° Đông
17:39
269° Tây
11h 54m +3m 21s 04:02 19:21 04:38 18:45 05:13 18:10 11:41 148.81
17
05:42
91° Đông
17:40
269° Tây
11h 58m +3m 21s 04:00 19:23 04:36 18:46 05:11 18:11 11:41 148.85
18
05:40
91° Đông
17:42
270° Tây
12h 01m +3m 21s 03:58 19:24 04:34 18:48 05:09 18:12 11:41 148.90
19
05:38
90° Đông
17:43
270° Tây
12h 05m +3m 21s 03:56 19:26 04:32 18:49 05:07 18:14 11:40 148.94
20
05:36
89° Đông
17:44
271° Tây
12h 08m +3m 21s 03:54 19:27 04:30 18:51 05:05 18:15 11:40 148.98
21
05:34
89° Đông
17:46
271° Tây
12h 11m +3m 21s 03:51 19:29 04:28 18:52 05:03 18:17 11:40 149.02
22
05:32
88° Đông
17:47
272° Tây
12h 15m +3m 21s 03:49 19:30 04:26 18:54 05:01 18:18 11:39 149.06
23
05:30
88° Đông
17:49
273° Tây
12h 18m +3m 21s 03:47 19:32 04:24 18:55 04:59 18:19 11:39 149.10
24
05:28
87° Đông
17:50
273° Tây
12h 21m +3m 21s 03:45 19:34 04:22 18:57 04:57 18:21 11:39 149.14
25
05:26
86° Đông
17:51
274° Tây
12h 25m +3m 21s 03:43 19:35 04:20 18:58 04:55 18:22 11:38 149.19
26
05:24
86° Đông
17:53
274° Tây
12h 28m +3m 21s 03:40 19:37 04:17 19:00 04:53 18:24 11:38 149.23
27
05:22
85° Đông
17:54
275° Tây
12h 31m +3m 20s 03:38 19:39 04:15 19:01 04:51 18:25 11:38 149.27
28
05:20
85° Đông
17:55
276° Tây
12h 35m +3m 20s 03:36 19:40 04:13 19:03 04:49 18:27 11:38 149.31
29
06:18
84° Đông
18:57
276° Tây
12h 38m +3m 20s 04:33 20:42 05:11 20:04 05:47 19:28 12:37 149.35
30
06:16
84° Đông
18:58
277° Tây
12h 41m +3m 20s 04:31 20:44 05:09 20:06 05:45 19:29 12:37 149.39
31
06:14
83° Đông
19:00
277° Tây
12h 45m +3m 20s 04:29 20:45 05:07 20:07 05:43 19:31 12:37 149.44

Trong Бердянськ, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Бердянськ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Бердянськ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Бердянськ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ukraina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí